Kết quả bóng đá trận Tukums-2000 II vs JDFS Alberts, 22:30 ngày 03/08/2026

Hạng 2 Latvia · 22:30 ngày 03/08/2026
Tukums-2000 II
1 Kết thúc HT 0-1 1
JDFS Alberts
🟨 3 - 1   🟥 1 - 1   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Tukums-2000 II Phút JDFS Alberts
13' Rihards Ozolins Đá hỏng penalty
18' 0 - 1 Matiss Zegele
HT 0-1
67' Markus Prohorenkovs
Marcis Susts 68'
Toms Aizgravis(Assists:Kristaps Uzis) (Kiến tạo: Kristaps Uzis) 1 - 1 90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 15
Hòa 10 23
Bại 20 72
Ghi bàn 57 1116
Mất bàn 111 3611
Điểm 19 518

Chủ = Tukums-2000 II · Khách = JDFS Alberts

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tukums-2000 II (17)Hiệp 1 / Cả trậnJDFS Alberts (24)
1 (6%)Thắng/Thắng7 (29%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (8%)
2 (12%)Hòa/Thắng4 (17%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (8%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (8%)
10 (59%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Tukums-2000 II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17331123511212
Sân nhà82241014810
Sân khách91171337413
6 gần6105524--

JDFS Alberts

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810443724345
Sân nhà8521178175
Sân khách105232016174
6 gần622289--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Tukums-2000 II 0 (0%)Hòa 2 (22%)JDFS Alberts 7 (78%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D231/05/26JDFS Alberts6-1 (2-0)Tukums-2000 II9-3--B
LAT D225/10/25JDFS Alberts4-3 (2-2)Tukums-2000 II3-6-2.253.5B
LAT D229/06/25Tukums-2000 II1-2 (1-1)JDFS Alberts4-8-1.753B
LAT D219/10/24JDFS Alberts4-1 (2-0)Tukums-2000 II7-6--B
LAT D230/06/24Tukums-2000 II1-4 (0-1)JDFS Alberts3-6-1.53.25B
LAT D202/11/23Tukums-2000 II2-2 (1-1)JDFS Alberts3-3--H
LAT D223/04/23JDFS Alberts3-3 (2-1)Tukums-2000 II10-9--H
LAT D229/10/22Tukums-2000 II0-5 (0-3)JDFS Alberts---B
LAT D217/07/22JDFS Alberts1-0 (1-0)Tukums-2000 II---B

Thành tích gần đây — Tukums-2000 II

BTBBBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/32 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D227/07/26Metta/LU Riga9-0 (6-0)Tukums-2000 II14-0-2.754B
LAT D220/07/26Tukums-2000 II2-0 (0-0)Rigas Futbola skola II9-703.25T
LAT D204/07/26Riga FC II2-0 (0-0)Tukums-2000 II5-3-0.53.5B
LAT D227/06/26SK Super Nova II3-1 (2-0)Tukums-2000 II1-8--B
LAT D214/06/26Tukums-2000 II1-4 (0-1)FK Valmiera9-4--B
LAT D231/05/26JDFS Alberts6-1 (2-0)Tukums-2000 II9-3--B
LAT D224/05/26Tukums-2000 II1-1 (0-0)FK Smiltene BJSS4-6--H
LAT D216/05/26Rezekne/BJSS1-4 (1-1)Tukums-2000 II---T
LAT D209/05/26Tukums-2000 II1-2 (0-2)Marupe3-5-0.53B
LAT D202/05/26Saldus SS/Leevon4-1 (2-1)Tukums-2000 II5-5--B
LAT D227/04/26Tukums-2000 II2-0 (1-0)Skanstes SK4-5-0.253T
LAT D211/04/26Tukums-2000 II1-3 (0-1)Beitar Riga Mariners7-3--B
LAT D204/04/26FK Ventspils2-2 (1-2)Tukums-2000 II7-5--H
LAT D221/03/26Tukums-2000 II1-3 (1-2)Metta/LU Riga2-7--B
LAT D208/11/25Skanstes SK6-2 (3-2)Tukums-2000 II12-2--B
LAT D201/11/25Tukums-2000 II2-1 (1-1)Riga FC II6-8--T
LAT D225/10/25JDFS Alberts4-3 (2-2)Tukums-2000 II3-6-2.253.5B
LAT D220/10/25Tukums-2000 II2-2 (0-1)Rigas Futbola skola II6-5--H
LAT D205/10/25FK Smiltene BJSS0-3 (0-1)Tukums-2000 II6-5--T
LAT D226/09/25Tukums-2000 II0-4 (0-1)Beitar Riga Mariners3-13-1.53.5B

Thành tích gần đây — JDFS Alberts

HTBTBHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D225/07/26JDFS Alberts1-1 (0-1)SK Super Nova II7-2--H
LAT D218/07/26FK Ventspils1-3 (0-0)JDFS Alberts4-12--T
LAT D204/07/26JDFS Alberts0-4 (0-2)Beitar Riga Mariners4-9--B
LAT D227/06/26Rezekne/BJSS2-4 (1-2)JDFS Alberts1-7--T
LAT Cup20/06/26Beitar Riga Mariners1-0 (0-0)JDFS Alberts5-4--B
LAT D213/06/26JDFS Alberts0-0 (0-0)Saldus SS/Leevon1-7+0.53H
LAT D231/05/26JDFS Alberts6-1 (2-0)Tukums-2000 II9-3--T
LAT Cup28/05/26Iecava0-5 (0-3)JDFS Alberts---T
LAT D224/05/26JDFS Alberts4-1 (2-0)Skanstes SK3-7--T
LAT D216/05/26Metta/LU Riga4-1 (3-0)JDFS Alberts4-3--B
LAT D209/05/26FK Valmiera1-1 (0-0)JDFS Alberts4-8--H
LAT D203/05/26FK Smiltene BJSS2-3 (1-3)JDFS Alberts5-10--T
LAT D225/04/26JDFS Alberts2-1 (0-0)Marupe7-6--T
LAT D219/04/26JDFS Alberts2-0 (0-0)Rigas Futbola skola II9-2--T
LAT D211/04/26Riga FC II2-1 (2-1)JDFS Alberts0-9--B
LAT D221/03/26SK Super Nova II2-1 (1-0)JDFS Alberts2-10--B
LAT D123/11/25JDFS Alberts0-1 (0-1)Grobina2-11-0.52.75B
LAT D120/11/25Grobina0-0 (0-0)JDFS Alberts6-2-0.752.75H
LAT D208/11/25JDFS Alberts2-0 (0-0)Beitar Riga Mariners12-5--T
LAT D201/11/25Augsdaugava0-2 (0-0)JDFS Alberts2-10--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
18
7
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
104
169
Tấn công nguy hiểm
75
103
Sút ngoài cầu môn
13
5
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B7
T7 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
3.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tukums-2000 II (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
JDFS Alberts (24 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tukums-2000 II (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVU

JDFS Alberts (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
10
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
40
B.thắng H2
Tukums-2000 IIJDFS Alberts

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Tukums-2000 IIJDFS Alberts

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
12
Thắng 1
34
Hòa
24
Thua 1
102
Thua 2+
Tukums-2000 IIJDFS Alberts

Thông tin đội bóng

Tukums-2000 II Thông tin JDFS Alberts
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.005.001.360.954.000.820.99-1.500.79
Live9.50 ↑1.13 ↓7.00 ↑3.50 ↑2.500.19 ↓0.62 ↓-0.251.25 ↑
Mansion88Sớm7.005.301.270.903.750.900.86-1.750.94
Live110.00 ↑5.301.05 ↓5.55 ↑2.500.05 ↓1.72 ↑0.000.34 ↓
InterwettenSớm6.505.001.370.703.500.95---
Live100.00 ↑7.25 ↑1.07 ↓2.60 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm5.404.501.410.823.500.81---
Live100.00 ↑8.79 ↑1.05 ↓2.43 ↑1.500.23 ↓---
12betSớm7.005.301.270.903.750.900.86-1.750.94
Live17.00 ↑1.04 ↓7.80 ↑6.25 ↑2.500.03 ↓1.72 ↑0.000.34 ↓
CrownSớm6.105.101.260.883.750.820.94-1.500.76
Live21.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑1.500.16 ↓0.23 ↓-0.252.12 ↑
SbobetSớm6.005.001.260.903.750.900.85-1.750.95
Live70.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓2.77 ↑2.500.22 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
WewbetSớm5.904.721.360.843.500.860.77-1.500.93
Live27.00 ↑4.51 ↓1.06 ↓2.50 ↑1.500.14 ↓1.25 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm5.004.801.400.302.502.10---
Live5.75 ↑5.25 ↑1.33 ↓3.40 ↑2.500.15 ↓---
18BetSớm5.254.501.410.793.500.770.77-1.250.79
Live76.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.61 ↑1.500.22 ↓1.29 ↑0.000.51 ↓
PinnacleSớm6.155.031.290.863.750.830.78-1.750.93
Live5.87 ↓4.99 ↓1.35 ↑0.92 ↑3.750.82 ↓0.85 ↑-1.500.88 ↓
BwinSớm5.254.801.410.783.500.90---
Live19.50 ↑1.06 ↓10.50 ↑3.50 ↑2.500.16 ↓---
1xBetSớm6.224.801.390.853.500.850.78-1.500.93
Live12.70 ↑1.11 ↓9.84 ↑2.98 ↑2.500.22 ↓1.33 ↑0.000.56 ↓
Bet 365Sớm5.754.751.380.903.500.900.83-1.500.98
Live13.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑3.65 ↑2.500.18 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm5.504.501.360.733.500.95---
Live67.00 ↑1.01 ↓46.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.