Kết quả bóng đá trận Tukums-2000 vs Jelgava, 21:00 ngày 29/08/2026

Higher League (Latvia) · 21:00 ngày 29/08/2026
Tukums-2000
1 Kết thúc HT 1-1 4
Jelgava
🟨 4 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Tukums-2000 Phút Jelgava
1' 0 - 1 Tomas Rataj(Assists:Filip Hasek) (Kiến tạo: Filip Hasek)
1' 0 - 2 Rataj T. (Kiến tạo: Filip Hasek)
Rudolfs Reingolcs 6'
10'📺 Roberts Melkis(Reason:Penalty cancelled) VAR
Leoni(Assists:Davis Valmiers) (Kiến tạo: Davis Valmiers) 1 - 2 26'
Martins Stals 43'
HT 1-1
47' 1 - 3 Armands Petersons(Assists:Martin Hasek) (Kiến tạo: Martin Hasek)
Leoni 58'
62' 1 - 4 Roberts Melkis(Assists:Maksims Semesko) (Kiến tạo: Maksims Semesko)
65' Tomas Rataj
▲ Rudolfs Melkis ▼ Davis Valmiers66'
▲ Koyo Shigema ▼ Kaspars Anmanis71'
71' ▲ Glebs Patika ▼ Tomas Rataj
72' ▲ Rihards Becers ▼ Roberts Melkis
75' 1 - 5 Filip Hasek(Assists:Glebs Zaleiko) (Kiến tạo: Glebs Zaleiko)
▲ Ilja Atligins ▼ Leoni78'
▲ Marcis Susts ▼ Martins Stals78'
90' ▲ Glebs Kacanovs ▼ Milos Pudil
90' ▲ Adams Dreimanis ▼ Alans Kangars
90' ▲ Andris Deklavs ▼ Glebs Zaleiko
Rudolfs Reingolcs 90+4'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 14
Hòa 00 00
Bại 31 96
Ghi bàn 17 915
Mất bàn 94 2415
Điểm 06 312

Chủ = Tukums-2000 · Khách = Jelgava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tukums-2000 (36)Hiệp 1 / Cả trậnJelgava (39)
4 (11%)Thắng/Thắng4 (10%)
2 (6%)Thắng/Hòa5 (13%)
3 (8%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (8%)Hòa/Thắng5 (13%)
5 (14%)Hòa/Hòa2 (5%)
5 (14%)Hòa/Bại2 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
11 (31%)Bại/Bại19 (49%)

Bảng xếp hạng

Tukums-2000

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2848164158209
Sân nhà144462522166
Sân khách1404101636410
6 gần6105412--

Jelgava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2887133247316
Sân nhà144281323148
Sân khách144551924175
6 gần6105410--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Tukums-2000 4 (22%)Hòa 8 (44%)Jelgava 6 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D121/06/26Jelgava4-1 (1-0)Tukums-20006-1-0.252.5B
LAT D101/05/26Tukums-20005-0 (3-0)Jelgava5-502.5T
LAT D108/03/26Jelgava2-1 (1-1)Tukums-20005-6-0.52.5B
LAT D109/11/25Tukums-20001-1 (0-0)Jelgava2-4-0.252.75H
LAT D123/08/25Jelgava1-1 (1-1)Tukums-20004-2-0.52.75H
LAT D117/06/25Tukums-20001-1 (0-0)Jelgava8-1-0.52.5H
LAT D123/04/25Jelgava2-1 (0-1)Tukums-20007-4-0.52.5B
LAT D115/09/24Tukums-20003-3 (3-1)Jelgava6-3+0.252.75H
LAT D126/06/24Jelgava0-0 (0-0)Tukums-20005-702.5H
LAT D107/05/24Tukums-20002-1 (1-0)Jelgava7-6+0.252.25T
LAT D117/03/24Jelgava2-3 (1-2)Tukums-20005-1002.25T
LAT D111/11/23Tukums-20000-0 (0-0)Jelgava0-6+0.53H
LAT D126/08/23Jelgava2-0 (1-0)Tukums-20006-7-0.53B
LAT D110/06/23Tukums-20002-0 (0-0)Jelgava7-203T
LAT D129/04/23Jelgava2-2 (1-0)Tukums-20002-8-0.52.5H
LAT D120/09/20Tukums-20000-0 (0-0)Jelgava8-3--H
LAT D126/07/20Jelgava2-1 (0-0)Tukums-20005-1-1.252.75B
LAT D116/06/20Tukums-20001-2 (1-0)Jelgava0-6-0.752.5B

Thành tích gần đây — Tukums-2000

BBTBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D121/08/26FK Auda Riga3-0 (1-0)Tukums-20005-2-12.75B
LAT D108/08/26BFC Daugavpils2-0 (0-0)Tukums-20004-1-0.52.75B
LAT D102/08/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Liepaja1-5-0.53T
LAT D127/07/26Tukums-20000-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola4-8-1.753.25B
LAT D118/07/26Riga FC3-1 (0-1)Tukums-20008-2-2.53.75B
LAT Cup11/07/26Tukums-20001-2 (1-0)Super Nova6-3--B
LAT D105/07/26Grobina3-1 (2-0)Tukums-20007-6-0.252.5B
LAT D101/07/26Tukums-20001-2 (1-1)Super Nova7-6+0.252.5B
LAT D126/06/26Ogre United3-2 (1-2)Tukums-20002-8+0.52.75B
LAT D121/06/26Jelgava4-1 (1-0)Tukums-20006-1-0.252.5B
LAT D117/06/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Auda Riga2-6-13T
LAT D112/06/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils3-402.75H
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4-0.753B
LAT D125/05/26FK Rigas Futbola skola3-1 (2-0)Tukums-200012-0-2.253.75B
LAT D120/05/26Tukums-20001-3 (1-2)Riga FC4-9-1.753B
LAT D115/05/26Grobina3-3 (2-2)Tukums-20005-502.5H
LAT D112/05/26Super Nova1-1 (1-0)Tukums-20002-8-0.252.5H
LAT D107/05/26Tukums-20006-1 (2-0)Ogre United3-3+0.52.5T
LAT D101/05/26Tukums-20005-0 (3-0)Jelgava5-502.5T
LAT D126/04/26FK Auda Riga2-1 (2-1)Tukums-20004-1-1.252.75B

Thành tích gần đây — Jelgava

TBBBBBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D122/08/26Ogre United2-3 (2-1)Jelgava3-6+0.52.5T
LAT D109/08/26Jelgava0-1 (0-1)FK Auda Riga6-6-0.252.5B
LAT D101/08/26BFC Daugavpils2-1 (1-0)Jelgava10-0-0.52.5B
LAT D126/07/26Jelgava0-2 (0-2)FK Liepaja4-4-0.252.75B
LAT D120/07/26Jelgava0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola2-11-1.53B
LAT Cup12/07/26FK Rigas Futbola skola2-0 (1-0)Jelgava14-3-2.253.25B
LAT D103/07/26Riga FC3-0 (1-0)Jelgava11-2-2.253.5B
LAT D129/06/26Jelgava2-0 (1-0)Grobina6-2+0.252.25T
LAT D126/06/26Super Nova1-5 (1-3)Jelgava3-502.5T
LAT D121/06/26Jelgava4-1 (1-0)Tukums-20006-1+0.252.5T
LAT D117/06/26Jelgava0-2 (0-1)Ogre United6-9+12.75B
LAT D113/06/26FK Auda Riga1-1 (0-1)Jelgava5-6-12.75H
LAT D131/05/26Jelgava1-1 (0-0)BFC Daugavpils11-702.5H
LAT D126/05/26Jelgava1-1 (1-0)FK Liepaja4-11-0.52.75H
LAT D122/05/26FK Rigas Futbola skola4-0 (1-0)Jelgava8-4-2.253.5B
LAT D116/05/26Riga FC2-2 (0-2)Jelgava4-2-2.253.5H
LAT D111/05/26Grobina0-0 (0-0)Jelgava6-302.25H
LAT D106/05/26Jelgava1-0 (0-0)Super Nova6-4+0.252.25T
LAT D101/05/26Tukums-20005-0 (3-0)Jelgava5-502.5B
LAT D127/04/26Ogre United0-1 (0-0)Jelgava1-7+0.252.5T

Đội hình

Tukums-2000Jelgava
1Sergejs Vilkovs8Rudolfs Reingolcs16Kristaps Klavins21Davis Valmiers25Helvijs Joksts88Martins Stals4Kaspars Anmanis5Jun Toba10CBogdans Samoilovs11Leoni27Ruslans Deruzinskis1Adam Dvorak3Maksims Semesko4Alans Kangars19CArmands Petersons22Milos Pudil27Kristers Alekseiciks8Roberts Melkis11Martin Hasek24Filip Hasek29Glebs Zaleiko17Tomas Rataj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
12
26
Sút cầu môn
5
9
Tấn công
86
113
Tấn công nguy hiểm
40
59
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
1
9
Đá phạt trực tiếp
14
20
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
310
460
TL chuyền bóng thành công
65%
78%
Phạm lỗi
20
14
Việt vị
1
0
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
22
29
Cắt bóng
4
12
Tạt bóng thành công
1
8
Chuyền dài
22
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.7
3.49
Cơ hội rõ rệt
0
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B6
T6 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1
T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tukums-2000 (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Jelgava (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tukums-2000 (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (48%)Hòa 4 (15%)Bại 10 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (59%)Hòa 3 (11%)Xỉu 8 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUOO

Jelgava (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (48%)Hòa 2 (7%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 17 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Thời gian ghi bàn

412
0 Bàn
158
1 Bàn
44
2 Bàn
21
3 Bàn
22
4+ Bàn
2015
B.thắng H1
2013
B.thắng H2
Tukums-2000Jelgava

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
25
T/H
21
T/B
23
H/T
42
H/H
31
H/B
01
B/T
20
B/H
1011
B/B
Tukums-2000Jelgava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
23
Thắng 1
35
Hòa
53
Thua 1
86
Thua 2+
Tukums-2000Jelgava

Tukums-2000

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Leoni
Tiền vệ
713/111/121🟨
21Davis Valmiers
Tiền vệ
6.811/08/111
10Bogdans Samoilovs
Tiền vệ tấn công
6.72/124/360
8Rudolfs Reingolcs
Hậu vệ trái
6.40/022/311🟨🟥
16Kristaps Klavins
Tiền vệ phải
6.41/08/161
5Jun Toba
Hậu vệ
6.31/117/233
1Sergejs Vilkovs
Thủ môn
6.10/012/290
25Helvijs Joksts
Tiền vệ
6.10/012/213
4Kaspars Anmanis
Tiền vệ phòng ngự
63/216/220
88Martins Stals
Tiền vệ
5.91/011/280🟨
27Ruslans Deruzinskis
Tiền đạo
5.50/08/140
29Koyo Shigema (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/40
28Rudolfs Melkis (dự bị)
Hậu vệ
6.10/04/60
23Ilja Atligins (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10
30Marcis Susts (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/60

Jelgava

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Filip Hasek
Tiền đạo cánh trái
7.8112/222/262
8Roberts Melkis
Tiền vệ
7.816/425/352
3Maksims Semesko
Hậu vệ
7.611/026/322
11Martin Hasek
Tiền vệ trung tâm
7.512/053/622
17Tomas Rataj
Tiền đạo
7.513/112/142🟨
22Milos Pudil
Hậu vệ
7.51/123/311
29Glebs Zaleiko
Tiền vệ phòng ngự
7.411/048/553
19Armands Petersons
Hậu vệ
7.112/120/290
1Adam Dvorak
Thủ môn
6.60/019/311
27Kristers Alekseiciks
Trung vệ
6.51/039/471
4Alans Kangars
Trung vệ
6.11/034/450
20Glebs Patika (dự bị)
Trung phong
6.52/01/10
9Rihards Becers (dự bị)
Tiền vệ phải
6.22/01/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tukums-2000 Thông tin Jelgava
Thành lập 2004
Sân nhà Ozolnieku Stadions
0 Sức chứa 1500
Kristaps Dislers HLV Aleksandrs Basovs
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.703.502.380.882.750.911.000.000.75
Live56.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓4.20 ↑5.500.14 ↓1.29 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm2.613.302.300.962.750.801.000.000.76
Live160.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.02 ↓1.20 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm2.703.152.450.702.500.95---
Live50.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓4.70 ↑5.500.08 ↓---
10BETSớm2.463.302.430.812.750.83---
Live71.24 ↑11.06 ↑1.02 ↓2.12 ↑5.500.30 ↓---
12betSớm2.613.302.300.962.750.801.000.000.76
Live160.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.02 ↓1.20 ↑0.000.63 ↓
CrownSớm2.463.552.430.932.750.770.860.000.84
Live18.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑5.500.04 ↓0.06 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm2.503.102.381.002.750.800.990.000.83
Live2.72 ↑3.24 ↑2.24 ↓0.94 ↓2.750.88 ↑0.75 ↓-0.251.09 ↑
WewbetSớm2.623.412.370.922.750.881.030.000.79
Live74.00 ↑13.80 ↑1.01 ↓7.10 ↑5.500.02 ↓1.25 ↑0.000.66 ↓
LadbrokesSớm2.703.302.250.732.501.00---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm2.603.252.250.812.750.710.900.000.64
Live160.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.863.272.370.852.500.950.78-0.251.06
Live17.01 ↑5.06 ↑1.24 ↓3.04 ↑5.500.24 ↓1.39 ↑0.000.59 ↓
BwinSớm2.553.252.350.702.501.00---
Live251.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.705.500.93 ↓---
1xBetSớm2.503.402.470.692.501.040.860.000.84
Live34.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓2.13 ↑5.500.37 ↓1.32 ↑0.000.61 ↓
SNAISớm2.603.252.30------
Live2.50 ↓3.252.35 ↑------
Bet 365Sớm2.803.402.151.002.750.800.85-0.250.95
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑5.500.12 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.633.202.400.752.500.950.920.000.75
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑5.500.18 ↓1.04 ↑0.000.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tukums-2000-1/4Chưa có trận cùng mức
Jelgava+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).