Kết quả bóng đá trận Tukums-2000 vs Jelgava, 21:00 ngày 29/08/2026
Higher League (Latvia) · 21:00 ngày 29/08/2026
Tukums-2000 1 Kết thúc HT 1-1 4
Jelgava
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Tukums-2000 | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Tomas Rataj(Assists:Filip Hasek) (Kiến tạo: Filip Hasek) | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 Rataj T. (Kiến tạo: Filip Hasek) | |
| Rudolfs Reingolcs | 6' | |
| 10' | 📺 Roberts Melkis(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| Leoni(Assists:Davis Valmiers) (Kiến tạo: Davis Valmiers) 1 - 2 ⚽ | 26' | |
| Martins Stals | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 3 Armands Petersons(Assists:Martin Hasek) (Kiến tạo: Martin Hasek) | |
| Leoni | 58' | |
| 62' | ⚽ 1 - 4 Roberts Melkis(Assists:Maksims Semesko) (Kiến tạo: Maksims Semesko) | |
| 65' | Tomas Rataj | |
| ▲ Rudolfs Melkis ▼ Davis Valmiers | 66' ⇄ | |
| ▲ Koyo Shigema ▼ Kaspars Anmanis | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Glebs Patika ▼ Tomas Rataj | |
| 72' ⇄ | ▲ Rihards Becers ▼ Roberts Melkis | |
| 75' | ⚽ 1 - 5 Filip Hasek(Assists:Glebs Zaleiko) (Kiến tạo: Glebs Zaleiko) | |
| ▲ Ilja Atligins ▼ Leoni | 78' ⇄ | |
| ▲ Marcis Susts ▼ Martins Stals | 78' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Glebs Kacanovs ▼ Milos Pudil | |
| 90' ⇄ | ▲ Adams Dreimanis ▼ Alans Kangars | |
| 90' ⇄ | ▲ Andris Deklavs ▼ Glebs Zaleiko | |
| Rudolfs Reingolcs | 90+4' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 24 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 12 |
Chủ = Tukums-2000 · Khách = Jelgava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tukums-2000 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 19 (49%) |
Bảng xếp hạng
Tukums-2000
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 4 | 8 | 16 | 41 | 58 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 25 | 22 | 16 | 6 |
| Sân khách | 14 | 0 | 4 | 10 | 16 | 36 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 12 | - | - |
Jelgava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 8 | 7 | 13 | 32 | 47 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 23 | 14 | 8 |
| Sân khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 24 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Tukums-2000 4 (22%)Hòa 8 (44%)Jelgava 6 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Jelgava | 4-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Tukums-2000 | 5-0 (3-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Jelgava | 2-1 (1-1) | Tukums-2000 | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/11/25 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | Jelgava | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/08/25 | Jelgava | 1-1 (1-1) | Tukums-2000 | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/06/25 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | Jelgava | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/25 | Jelgava | 2-1 (0-1) | Tukums-2000 | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/09/24 | Tukums-2000 | 3-3 (3-1) | Jelgava | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/06/24 | Jelgava | 0-0 (0-0) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 07/05/24 | Tukums-2000 | 2-1 (1-0) | Jelgava | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/03/24 | Jelgava | 2-3 (1-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.25 | T |
| 11/11/23 | Tukums-2000 | 0-0 (0-0) | Jelgava | +0.5 | 3 | H |
| 26/08/23 | Jelgava | 2-0 (1-0) | Tukums-2000 | -0.5 | 3 | B |
| 10/06/23 | Tukums-2000 | 2-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 3 | T |
| 29/04/23 | Jelgava | 2-2 (1-0) | Tukums-2000 | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/09/20 | Tukums-2000 | 0-0 (0-0) | Jelgava | - | - | H |
| 26/07/20 | Jelgava | 2-1 (0-0) | Tukums-2000 | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/06/20 | Tukums-2000 | 1-2 (1-0) | Jelgava | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Tukums-2000
BBTBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | FK Auda Riga | 3-0 (1-0) | Tukums-2000 | -1 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | BFC Daugavpils | 2-0 (0-0) | Tukums-2000 | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Liepaja | -0.5 | 3 | T |
| 27/07/26 | Tukums-2000 | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Riga FC | 3-1 (0-1) | Tukums-2000 | -2.5 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-0) | Super Nova | - | - | B |
| 05/07/26 | Grobina | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-1) | Super Nova | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/06/26 | Ogre United | 3-2 (1-2) | Tukums-2000 | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Jelgava | 4-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | -1 | 3 | T |
| 12/06/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Liepaja | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | -2.25 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 15/05/26 | Grobina | 3-3 (2-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Super Nova | 1-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Tukums-2000 | 6-1 (2-0) | Ogre United | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Tukums-2000 | 5-0 (3-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Auda Riga | 2-1 (2-1) | Tukums-2000 | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Jelgava
TBBBBBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ogre United | 2-3 (2-1) | Jelgava | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Auda Riga | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | BFC Daugavpils | 2-1 (1-0) | Jelgava | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Jelgava | 0-2 (0-2) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3 | B |
| 12/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | B |
| 29/06/26 | Jelgava | 2-0 (1-0) | Grobina | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Super Nova | 1-5 (1-3) | Jelgava | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Jelgava | 4-1 (1-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Jelgava | 0-2 (0-1) | Ogre United | +1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | -1 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Jelgava | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Jelgava | 1-1 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Jelgava | 1-0 (0-0) | Super Nova | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Tukums-2000 | 5-0 (3-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Ogre United | 0-1 (0-0) | Jelgava | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Tukums-2000
Jelgava
1Sergejs Vilkovs8Rudolfs Reingolcs16Kristaps Klavins21Davis Valmiers25Helvijs Joksts88Martins Stals4Kaspars Anmanis5Jun Toba10CBogdans Samoilovs11Leoni27Ruslans Deruzinskis1Adam Dvorak3Maksims Semesko4Alans Kangars19CArmands Petersons22Milos Pudil27Kristers Alekseiciks8Roberts Melkis11Martin Hasek24Filip Hasek29Glebs Zaleiko17Tomas Rataj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Sergejs Vilkovs6.1
- 4Kaspars Anmanis▼ Rời sân 71'6
- 5Jun Toba6.3
- 8Rudolfs Reingolcs🟨 Thẻ vàng 6' · 🟥 Thẻ đỏ 90+4'6.4
- 10Bogdans Samoilovs C6.7
- 11Leoni⚽ Ghi bàn 26' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 78'7
- 16Kristaps Klavins6.4
- 21Davis Valmiers🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 66'6.8
- 25Helvijs Joksts6.1
- 27Ruslans Deruzinskis5.5
- 88Martins Stals🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 78'5.9
Khách · 541
- 1Adam Dvorak6.6
- 3Maksims Semesko🎯 Kiến tạo 62'7.6
- 4Alans Kangars▼ Rời sân 90'6.1
- 8Roberts Melkis⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 72'7.8
- 11Martin Hasek🎯 Kiến tạo 47'7.5
- 17Tomas Rataj⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 1' · 🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 71'7.5
- 19Armands Petersons C⚽ Ghi bàn 47'7.1
- 22Milos Pudil▼ Rời sân 90'7.5
- 24Filip Hasek⚽ Ghi bàn 75' · 🎯 Kiến tạo 1' · 🎯 Kiến tạo 1'7.8
- 27Kristers Alekseiciks6.5
- 29Glebs Zaleiko🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 90'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1226
Sút cầu môn
59
Tấn công
86113
Tấn công nguy hiểm
4059
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
19
Đá phạt trực tiếp
1420
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
310460
TL chuyền bóng thành công
65%78%
Phạm lỗi
2014
Việt vị
10
Cứu thua
54
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2229
Cắt bóng
412
Tạt bóng thành công
18
Chuyền dài
2226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.73.49
Cơ hội rõ rệt
06
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B6T6 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tukums-2000 (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Jelgava (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tukums-2000 (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (48%)Hòa 4 (15%)Bại 10 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (59%)Hòa 3 (11%)Xỉu 8 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUOO
Jelgava (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (48%)Hòa 2 (7%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 17 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tukums-2000
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Leoni Tiền vệ | 7 | 1 | 3/1 | 11/12 | 1 | 🟨 | |
| 21Davis Valmiers Tiền vệ | 6.8 | 1 | 1/0 | 8/11 | 1 | ||
| 10Bogdans Samoilovs Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/1 | 24/36 | 0 | |||
| 8Rudolfs Reingolcs Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 22/31 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 16Kristaps Klavins Tiền vệ phải | 6.4 | 1/0 | 8/16 | 1 | |||
| 5Jun Toba Hậu vệ | 6.3 | 1/1 | 17/23 | 3 | |||
| 1Sergejs Vilkovs Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 12/29 | 0 | |||
| 25Helvijs Joksts Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 12/21 | 3 | |||
| 4Kaspars Anmanis Tiền vệ phòng ngự | 6 | 3/2 | 16/22 | 0 | |||
| 88Martins Stals Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 11/28 | 0 | 🟨 | ||
| 27Ruslans Deruzinskis Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 29Koyo Shigema (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 28Rudolfs Melkis (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 23Ilja Atligins (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 30Marcis Susts (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Jelgava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Filip Hasek Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1 | 2/2 | 22/26 | 2 | |
| 8Roberts Melkis Tiền vệ | 7.8 | 1 | 6/4 | 25/35 | 2 | ||
| 3Maksims Semesko Hậu vệ | 7.6 | 1 | 1/0 | 26/32 | 2 | ||
| 11Martin Hasek Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/0 | 53/62 | 2 | ||
| 17Tomas Rataj Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/1 | 12/14 | 2 | 🟨 | |
| 22Milos Pudil Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 23/31 | 1 | |||
| 29Glebs Zaleiko Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 1/0 | 48/55 | 3 | ||
| 19Armands Petersons Hậu vệ | 7.1 | 1 | 2/1 | 20/29 | 0 | ||
| 1Adam Dvorak Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/31 | 1 | |||
| 27Kristers Alekseiciks Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 39/47 | 1 | |||
| 4Alans Kangars Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 34/45 | 0 | |||
| 20Glebs Patika (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Rihards Becers (dự bị) Tiền vệ phải | 6.2 | 2/0 | 1/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tukums-2000 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Sân nhà | Ozolnieku Stadions | |
| 0 | Sức chứa | 1500 |
| Kristaps Dislers | HLV | Aleksandrs Basovs |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.38 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 1.00 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.20 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.30 | 2.30 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.70 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.30 | 2.43 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 71.24 ↑ | 11.06 ↑ | 1.02 ↓ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.30 | 2.30 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.55 | 2.43 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.38 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.72 ↑ | 3.24 ↑ | 2.24 ↓ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 3.41 | 2.37 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 74.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.25 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.86 | 3.27 | 2.37 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 17.01 ↑ | 5.06 ↑ | 1.24 ↓ | 3.04 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.35 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 | 5.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.47 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 34.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.25 | 2.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tukums-2000 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jelgava | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).