Kết quả bóng đá trận Tunari vs Lindab Stefanesti, 21:30 ngày 12/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
Tunari 2 Kết thúc HT 2-0 1
Lindab Stefanesti
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Diễn biến trận đấu
| Tunari | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 2-0 | ||
| 56' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 17 |
| Điểm | 7 | 0 | 22 | 9 |
Chủ = Tunari · Khách = Lindab Stefanesti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tunari | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Tunari 4 (100%)Hòa 0 (0%)Lindab Stefanesti 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/25 | Lindab Stefanesti | 1-3 (0-1) | Tunari | +1 | 2.75 | T |
| 05/04/25 | Lindab Stefanesti | 0-1 (0-0) | Tunari | - | - | T |
| 23/11/24 | Lindab Stefanesti | 0-1 (0-0) | Tunari | - | - | T |
| 07/08/24 | Lindab Stefanesti | 1-5 (1-4) | Tunari | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tunari
TBTBTHTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | CS Paulesti | 0-3 (0-1) | Tunari | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | CSM Slatina | 6-0 (2-0) | Tunari | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-1) | Tunari | - | - | T |
| 15/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-0 (2-0) | Tunari | -1.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Tunari | 3-1 (0-1) | Scolar Resita | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | CSM Satu Mare | 1-1 (0-1) | Tunari | - | - | H |
| 25/04/26 | ACS Viitorul Selimbar | 1-2 (0-0) | Tunari | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Tunari | 2-1 (1-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (0-1) | Tunari | -1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Tunari | 0-4 (0-2) | Afumati | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | Tunari | - | - | B |
| 14/03/26 | Muscelul Campulung | 1-3 (0-3) | Tunari | - | - | T |
| 07/03/26 | Tunari | 1-1 (0-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | CSM Satu Mare | 1-1 (0-0) | Tunari | - | - | H |
| 22/02/26 | Tunari | 1-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Tunari | 3-0 (1-0) | ACS Academica Bals | - | - | T |
| 07/02/26 | Concordia Chiajna | 0-1 (0-0) | Tunari | - | - | T |
| 04/02/26 | AFC Metalul Buzau | 2-1 (2-0) | Tunari | - | - | B |
| 13/12/25 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | Tunari | - | - | B |
| 07/12/25 | Tunari | 0-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Lindab Stefanesti
TBTBBBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lindab Stefanesti | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | FC Bacau | 3-0 (1-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 16/07/26 | Lindab Stefanesti | 3-0 (2-0) | Urban Titu | - | - | T |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (1-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 27/06/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (2-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 20/06/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 01/05/26 | Lindab Stefanesti | 1-1 (0-1) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | H |
| 25/04/26 | Lindab Stefanesti | 3-2 (1-1) | FC Agricola Borcea | - | - | T |
| 10/04/26 | Lindab Stefanesti | 1-0 (0-0) | Inainte Modelu | - | - | T |
| 04/04/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-0 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 21/03/26 | CSO Baicoi | 0-1 (0-1) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 08/03/26 | Lindab Stefanesti | 1-1 (0-1) | Vointa 2024 Crevedia | - | - | H |
| 28/02/26 | Progresul Mogosoaia | 1-4 (1-1) | Lindab Stefanesti | +1 | 3 | T |
| 13/12/25 | Lindab Stefanesti | 0-3 (0-1) | FC Pucioasa | - | - | B |
| 06/12/25 | CS Tricolorul Breaza | 0-4 (0-1) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 28/11/25 | Lindab Stefanesti | 2-3 (1-1) | CSM Flacara Moreni | - | - | B |
| 16/11/25 | Lindab Stefanesti | 3-1 (1-1) | Urban Titu | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | FC Sacele | 2-0 (2-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 01/11/25 | CSO Teleajenul Valeni de Munte | 0-2 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 24/10/25 | Lindab Stefanesti | 3-0 (2-0) | CSO Baicoi | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
44
Sút bóng
815
Sút cầu môn
39
Tấn công
134144
Tấn công nguy hiểm
6978
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
01
Quả ném biên
2031
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tunari (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Lindab Stefanesti (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lindab Stefanesti (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tunari | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.60 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.20 | 3.30 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.20 | 4.20 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.55 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.46 ↑ | 100.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.55 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.55 | 3.50 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.54 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 220.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.52 | 3.54 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.15 ↑ | 59.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.71 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 153.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.33 | 3.59 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.47 ↓ | 3.84 ↑ | 5.58 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.70 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.62 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tunari | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Lindab Stefanesti | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).