Kết quả bóng đá trận Turan Tovuz vs Qabala, 22:30 ngày 14/08/2026

Ngoại hạng Azerbaijan · 22:30 ngày 14/08/2026
Turan Tovuz
Sắp đá --:--:--
Qabala
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 24°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 34
Hòa 00 32
Bại 20 44
Ghi bàn 47 1213
Mất bàn 52 1210
Điểm 39 1214

Chủ = Turan Tovuz · Khách = Qabala

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Turan Tovuz (40)Hiệp 1 / Cả trậnQabala (39)
13 (33%)Thắng/Thắng7 (18%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (20%)Hòa/Thắng4 (10%)
6 (15%)Hòa/Hòa5 (13%)
3 (8%)Hòa/Bại9 (23%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (5%)
5 (13%)Bại/Bại11 (28%)

Bảng xếp hạng

Turan Tovuz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000011
Sân nhà000000011
Sân khách000000011
6 gần612368--

Qabala

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000002
Sân nhà00000002
Sân khách00000002
6 gần632195--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Turan Tovuz 7 (35%)Hòa 3 (15%)Qabala 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AZE D121/03/26Turan Tovuz3-2 (1-1)Qabala2-4+12.25T
AZE D124/02/26Qabala0-3 (0-2)Turan Tovuz4-2+0.52T
AZE D113/09/25Turan Tovuz1-0 (0-0)Qabala3-1+0.52.25T
AZE D113/04/24Qabala1-2 (0-0)Turan Tovuz5-4+0.252.5T
AZE D113/02/24Turan Tovuz2-1 (1-0)Qabala5-5+0.752.5T
AZE D125/11/23Qabala4-0 (1-0)Turan Tovuz2-5-0.252.5B
AZE D117/09/23Turan Tovuz2-2 (0-0)Qabala6-502.25H
AZE D113/05/23Qabala1-2 (0-0)Turan Tovuz5-7-12.5T
AZE D111/03/23Turan Tovuz1-1 (1-1)Qabala2-5-0.52.25H
AZE D124/12/22Qabala0-0 (0-0)Turan Tovuz5-5-12.25H
AZE D108/08/22Turan Tovuz0-2 (0-0)Qabala4-0-12.25B
AZE CUP25/01/21Turan Tovuz0-2 (0-2)Qabala8-5-12.5B
AZE D120/12/12Turan Tovuz0-2 (0-0)Qabala--0.252.25B
AZE D127/10/12Qabala0-1 (0-0)Turan Tovuz--0.752.25T
AZE D115/12/11Turan Tovuz0-1 (0-0)Qabala--0.752.5B
AZE D111/09/11Qabala2-1 (1-1)Turan Tovuz--0.752.25B
AZE D108/05/11Qabala1-0 (1-0)Turan Tovuz--1.252.25B
AZE D109/04/11Turan Tovuz0-2 (0-0)Qabala--0.252B
AZE D111/12/10Qabala1-0 (1-0)Turan Tovuz--1.252.25B
AZE D111/09/10Turan Tovuz0-1 (0-0)Qabala---B

Thành tích gần đây — Turan Tovuz

BBTBHHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AZE D122/05/26Turan Tovuz1-2 (0-1)Sabah FK Baku2-5-0.52.75B
AZE D116/05/26Samaxı FC3-2 (2-0)Turan Tovuz4-5+0.52B
AZE D110/05/26Turan Tovuz1-0 (1-0)Karvan Evlakh4-1+1.753T
AZE D104/05/26Qarabag2-1 (0-0)Turan Tovuz3-1-12.5B
AZE D127/04/26Turan Tovuz1-1 (1-0)Zira FK6-3+0.252H
AZE CUP21/04/26Zira FK0-0 (0-0)Turan Tovuz1-5-0.251.75H
AZE D117/04/26Araz Nakhchivan0-3 (0-0)Turan Tovuz5-5+0.252.5T
AZE D112/04/26Turan Tovuz2-1 (1-0)Standard Sumgayit3-7+0.752.25T
AZE D107/04/26Mil Mugan1-1 (1-0)Turan Tovuz4-6+0.752.25H
AZE CUP03/04/26Turan Tovuz0-2 (0-0)Zira FK5-3+0.252.25B
AZE D121/03/26Turan Tovuz3-2 (1-1)Qabala2-4+12.25T
AZE D115/03/26FK Kapaz Ganca1-1 (0-0)Turan Tovuz4-2+0.752.25H
AZE D109/03/26FC Neftci Baku0-1 (0-0)Turan Tovuz5-4-0.252T
AZE CUP05/03/26FK Kapaz Ganca0-2 (0-1)Turan Tovuz8-1+1.252.75T
AZE D101/03/26Turan Tovuz0-0 (0-0)Mil Mugan4-1+12.25H
AZE D124/02/26Qabala0-3 (0-2)Turan Tovuz4-2+0.52T
AZE D120/02/26Turan Tovuz2-0 (2-0)Zira FK2-602T
AZE D116/02/26Samaxı FC0-0 (0-0)Turan Tovuz4-3+0.252.25H
AZE D109/02/26Turan Tovuz1-0 (1-0)Karvan Evlakh6-1+1.52.75T
AZE CUP05/02/26Turan Tovuz1-0 (0-0)FK Kapaz Ganca2-1+1.753T

Thành tích gần đây — Qabala

TTTHBHBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AZE D228/05/26Qabala2-0 (2-0)E Nel G Tick5-4+1.53T
AZE D121/05/26Qabala3-1 (3-1)Samaxı FC4-3+0.252.25T
AZE D115/05/26Karvan Evlakh1-2 (0-0)Qabala2-5+0.752.5T
AZE D109/05/26Qabala1-1 (0-1)Qarabag3-6-1.252.75H
AZE D103/05/26Zira FK1-0 (0-0)Qabala8-3-0.752.25B
AZE D125/04/26Qabala1-1 (0-0)Araz Nakhchivan1-5+0.252.5H
AZE D119/04/26Standard Sumgayit1-0 (1-0)Qabala3-8-0.252.25B
AZE D112/04/26Qabala0-1 (0-1)Mil Mugan8-2+0.252B
AZE D105/04/26FK Kapaz Ganca0-2 (0-0)Qabala10-502T
AZE D121/03/26Turan Tovuz3-2 (1-1)Qabala2-4-12.25B
AZE D115/03/26Qabala1-3 (1-1)FC Neftci Baku1-3-0.752.25B
AZE D110/03/26Sabah FK Baku7-1 (4-0)Qabala8-1-1.252.5B
AZE CUP05/03/26Qabala2-2 (0-1)Sabah FK Baku0-11-1.252.75H
AZE D128/02/26Qabala1-1 (1-1)Karvan Evlakh7-4+0.752.5H
AZE D124/02/26Qabala0-3 (0-2)Turan Tovuz4-2-0.52B
AZE D120/02/26Standard Sumgayit0-0 (0-0)Qabala9-2-0.252H
AZE D116/02/26Qabala0-1 (0-0)Sabah FK Baku3-3-12.25B
AZE D110/02/26FC Neftci Baku1-0 (1-0)Qabala8-2-0.752.25B
AZE CUP04/02/26Sabah FK Baku0-0 (0-0)Qabala10-1-1.53H
AZE D130/01/26Qabala3-2 (2-1)Mil Mugan2-6+0.52T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10
T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B6
T6 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Turan Tovuz (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Qabala (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Turan TovuzQabala

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Turan TovuzQabala

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
62
Thắng 1
66
Hòa
36
Thua 1
13
Thua 2+
Turan TovuzQabala

Thông tin đội bóng

Turan Tovuz Thông tin Qabala
1992 Thành lập 2005
Sahar Sân nhà Gabala Сity Stadium
6350 Sức chứa 2000
Kurban Berdyev HLV
Tovuz Khu vực Qabala
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.193.003.101.102.250.770.960.250.88
Live2.193.003.101.102.250.770.960.250.88
VcbetSớm2.053.133.500.972.250.840.790.251.04
Live1.75 ↓3.30 ↑4.50 ↑0.99 ↑2.250.83 ↓0.80 ↑0.501.02 ↓
Mansion88Sớm1.953.203.401.002.250.760.910.250.85
Live1.82 ↓3.30 ↑3.75 ↑1.01 ↑2.250.81 ↑0.82 ↓0.501.02 ↑
InterwettenSớm1.853.304.001.052.500.65---
Live2.25 ↑3.05 ↓3.15 ↓1.20 ↑2.500.55 ↓---
10BETSớm1.813.203.900.802.250.84---
Live1.80 ↓3.25 ↑4.30 ↑0.90 ↑2.250.77 ↓---
12betSớm1.953.203.401.002.250.760.910.250.85
Live1.82 ↓3.30 ↑3.75 ↑1.01 ↑2.250.81 ↑0.82 ↓0.501.02 ↑
CrownSớm2.243.202.940.992.250.770.960.250.80
Live1.83 ↓3.15 ↓3.90 ↑1.04 ↑2.250.78 ↑0.83 ↓0.501.01 ↑
SbobetSớm2.342.892.720.752.001.050.760.001.06
Live1.74 ↓3.15 ↑4.38 ↑0.77 ↑2.001.050.99 ↑0.750.85 ↓
WewbetSớm2.113.093.230.902.250.860.850.250.93
Live1.82 ↓3.14 ↑4.28 ↑1.01 ↑2.250.79 ↓0.82 ↓0.501.00 ↑
LadbrokesSớm1.953.103.501.252.500.57---
Live1.80 ↓3.20 ↑4.00 ↑1.20 ↓2.500.60 ↑---
18BetSớm1.883.203.450.712.250.810.810.500.71
Live1.84 ↓3.30 ↑4.00 ↑0.89 ↑2.250.76 ↓0.76 ↓0.500.89 ↑
PinnacleSớm1.933.053.770.972.250.780.930.500.81
Live1.85 ↓3.40 ↑3.99 ↑0.95 ↓2.250.85 ↑0.85 ↓0.500.94 ↑
BwinSớm1.953.103.501.252.500.57---
Live1.80 ↓3.20 ↑4.00 ↑1.20 ↓2.500.58 ↑---
1xBetSớm1.993.203.820.812.250.900.690.251.05
Live1.84 ↓3.26 ↑3.98 ↑0.88 ↑2.250.80 ↓0.60 ↓0.251.16 ↑
Bet 365Sớm1.913.103.750.852.250.950.980.500.83
Live1.80 ↓3.20 ↑4.20 ↑1.03 ↑2.250.78 ↓0.83 ↓0.500.98 ↑
William HillSớm2.202.803.301.302.500.550.870.250.81
Live1.80 ↓3.10 ↑4.00 ↑1.25 ↓2.500.57 ↑0.85 ↓0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.