Kết quả bóng đá trận Turan Tovuz vs Sabah FK Baku, 21:30 ngày 30/10/2026
Ngoại hạng Azerbaijan · 21:30 ngày 30/10/2026
Turan Tovuz 2 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 2-0 0
Sabah FK Baku
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Turan Tovuz | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ||
| 8' | Du Queiroz | |
| 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| Henrique 2 - 1 ⚽ | 28' | |
| 3 - 1 ⚽ | 30' | |
| Jo 4 - 1 ⚽ | 30' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 8 | 5 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 23 |
Chủ = Turan Tovuz · Khách = Sabah FK Baku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Turan Tovuz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (38%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Turan Tovuz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
Sabah FK Baku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Thẻ vàng
01
Sút bóng
21
Sút cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Turan Tovuz (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Sabah FK Baku (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Turan Tovuz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| Sahar | Sân nhà | |
| 6350 | Sức chứa | 0 |
| Kurban Berdyev | HLV | Valdas Dambrauskas |
| Tovuz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.20 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.87 ↓ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.01 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.40 ↑ | 15.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.25 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 6.75 ↑ | 16.00 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.01 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.40 ↑ | 15.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.06 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.10 ↑ | 11.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.15 | 3.18 | 2.04 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.90 ↑ | 11.50 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.80 | 0.79 | 2.50 | 0.73 | 0.73 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.45 ↑ | 4.70 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.19 ↓ | 7.09 ↑ | 11.40 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.10 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.95 | -0.25 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Turan Tovuz | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sabah FK Baku | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).