Kết quả bóng đá trận Turan Turkistan vs Kairat Almaty II, 22:00 ngày 21/08/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 22:00 ngày 21/08/2026
Turan Turkistan 0 Kết thúc HT 0-2 4
Kairat Almaty II
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Turan Turkistan | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Mansur Birkurmanov(Assists:Tore Ismagulov) | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Abylay Toleukhan(Assists:Karim Makhametzhan) | |
| HT 0-2 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 3 Mansur Birkurmanov(Assists:Abylay Toleukhan) | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 4 Daylet Orynbasar(Assists:Tore Ismagulov) | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 21 | 26 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 11 | 6 |
| Điểm | 6 | 9 | 20 | 23 |
Chủ = Turan Turkistan · Khách = Kairat Almaty II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Turan Turkistan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 16 (73%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Turan Turkistan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 | 19 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 12 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 7 | 22 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | - | - |
Kairat Almaty II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 15 | 4 | 1 | 61 | 10 | 49 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 34 | 3 | 27 | 1 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 27 | 7 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Turan Turkistan 0 (0%)Hòa 0 (0%)Kairat Almaty II 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Kairat Almaty II | 2-0 (1-0) | Turan Turkistan | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Turan Turkistan
HTTTTBHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | FK Taraz | 0-0 (0-0) | Turan Turkistan | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Turan Turkistan | 5-1 (2-0) | Astana B | +1.5 | 3.25 | T |
| 30/07/26 | Khan Tengri FC | 0-1 (0-0) | Turan Turkistan | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Turan Turkistan | 2-1 (0-0) | Tobol Kostanai B | +2.75 | 4 | T |
| 16/07/26 | FK Arys | 0-4 (0-2) | Turan Turkistan | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 1-0 (1-0) | Turan Turkistan | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Turan Turkistan | 2-2 (0-2) | Jaiyq | +2 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | FK Yelimay Semey B | 0-3 (0-2) | Turan Turkistan | +2 | 3.5 | T |
| 18/06/26 | Turan Turkistan | 4-0 (2-0) | FK Aktobe II | - | - | T |
| 12/06/26 | FK Kaspiy Aktau B | 0-3 (0-2) | Turan Turkistan | +2 | 3 | T |
| 27/05/26 | Turan Turkistan | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | +1.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Kairat Almaty II | 2-0 (1-0) | Turan Turkistan | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Turan Turkistan | 0-2 (0-2) | FK Taraz | - | - | B |
| 07/05/26 | Astana B | 0-3 (0-0) | Turan Turkistan | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Turan Turkistan | 1-0 (0-0) | Khan Tengri FC | - | - | T |
| 24/04/26 | Tobol Kostanai B | 2-3 (1-2) | Turan Turkistan | - | - | T |
| 16/04/26 | Turan Turkistan | 1-0 (0-0) | FK Arys | - | - | T |
| 08/04/26 | Turan Turkistan | 1-4 (0-2) | FK Yelimay Semey | - | - | B |
| 02/04/26 | Turan Turkistan | 1-2 (1-1) | Akademiya Ontustik | - | - | B |
| 26/10/25 | Okzhetpes | 4-3 (3-2) | Turan Turkistan | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kairat Almaty II
HBHTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Kairat Almaty II | 0-0 (0-0) | Akademiya Ontustik | +1.75 | 3.75 | H |
| 06/08/26 | FK Yelimay Semey B | 1-0 (0-0) | Kairat Almaty II | - | - | B |
| 31/07/26 | Kairat Almaty II | 2-2 (2-0) | Jaiyq | - | - | H |
| 24/07/26 | FK Aktobe II | 0-4 (0-3) | Kairat Almaty II | +2.5 | 4.5 | T |
| 17/07/26 | Kairat Almaty II | 6-0 (2-0) | FK Kaspiy Aktau B | +2.5 | 3.75 | T |
| 10/07/26 | Ekibastuzets | 2-4 (0-3) | Kairat Almaty II | +1.5 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | Kairat Almaty II | 4-1 (3-0) | FK Taraz | +2 | 3.25 | T |
| 25/06/26 | Kairat Almaty II | 5-0 (2-0) | Khan Tengri FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | Astana B | 2-3 (1-2) | Kairat Almaty II | +1.25 | 3.75 | T |
| 12/06/26 | Kairat Almaty II | 7-0 (3-0) | Tobol Kostanai B | +2.5 | 4 | T |
| 26/05/26 | FK Arys | 0-3 (0-2) | Kairat Almaty II | +2 | 4 | T |
| 21/05/26 | Kairat Almaty II | 2-0 (1-0) | Turan Turkistan | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Akademiya Ontustik | 1-3 (1-2) | Kairat Almaty II | +0.25 | 3 | T |
| 07/05/26 | Kairat Almaty II | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey B | +2.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Jaiyq | 0-5 (0-1) | Kairat Almaty II | - | - | T |
| 23/04/26 | Kairat Almaty II | 6-0 (3-0) | FK Aktobe II | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/04/26 | FK Kaspiy Aktau B | 1-1 (0-0) | Kairat Almaty II | - | - | H |
| 03/04/26 | Kairat Almaty II | 0-0 (0-0) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | H |
| 18/02/26 | Kairat Almaty II | 4-2 (0-0) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | T |
| 24/10/25 | Kairat Almaty II | 5-1 (1-0) | SD Family | +1.25 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
31
Sút bóng
513
Sút cầu môn
14
Tấn công
3987
Tấn công nguy hiểm
1041
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Turan Turkistan (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kairat Almaty II (22 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Turan Turkistan (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Kairat Almaty II (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Turan Turkistan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vitali Zhukovski | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 4.10 | 3.40 | 0.98 | 3.25 | 0.77 | 1.07 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.38 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | 0.64 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.45 | 2.62 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 30.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.70 | 2.20 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.90 | 2.32 | 0.92 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 31.91 ↑ | 9.15 ↑ | 1.09 ↓ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.45 | 2.62 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.66 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 30.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.65 | 2.13 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.12 | 2.61 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.46 | 2.16 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.74 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.86 | 3.25 | 0.75 | 0.75 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.21 ↓ | 0.96 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.40 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.94 | 2.00 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 1.17 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 9.56 ↑ | 6.38 ↑ | 1.22 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.