Kết quả bóng đá trận Turk Gucu Friedberg vs Rot-Weiss Walldorf, 20:00 ngày 08/08/2026
Oberliga (Đức) · 20:00 ngày 08/08/2026
Turk Gucu Friedberg 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Rot-Weiss Walldorf
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 24 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 16 | 25 | 31 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 8 |
Chủ = Turk Gucu Friedberg · Khách = Rot-Weiss Walldorf
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Turk Gucu Friedberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (37%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Turk Gucu Friedberg 7 (64%)Hòa 1 (9%)Rot-Weiss Walldorf 3 (27%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | Turk Gucu Friedberg | 2-0 (1-0) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | T |
| 10/08/25 | Rot-Weiss Walldorf | 2-2 (0-2) | Turk Gucu Friedberg | - | - | H |
| 23/03/25 | Rot-Weiss Walldorf | 0-1 (0-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | T |
| 07/09/24 | Turk Gucu Friedberg | 3-0 (1-0) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | T |
| 20/04/24 | Turk Gucu Friedberg | 2-0 (1-0) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | T |
| 30/09/23 | Rot-Weiss Walldorf | 2-3 (2-1) | Turk Gucu Friedberg | - | - | T |
| 27/05/23 | Turk Gucu Friedberg | 4-3 (2-0) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | T |
| 06/11/22 | Rot-Weiss Walldorf | 6-1 (2-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | B |
| 05/12/21 | Turk Gucu Friedberg | 3-4 (0-1) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | B |
| 19/09/21 | Rot-Weiss Walldorf | 3-4 (2-1) | Turk Gucu Friedberg | - | - | T |
| 04/10/20 | Rot-Weiss Walldorf | 1-0 (1-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | B |
Thành tích gần đây — Turk Gucu Friedberg
THBTTHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/25 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hummetroth | 2-4 (1-2) | Turk Gucu Friedberg | - | - | T |
| 30/05/26 | Hummetroth | 2-2 (2-2) | Turk Gucu Friedberg | - | - | H |
| 23/05/26 | Turk Gucu Friedberg | 2-3 (0-2) | FC Eddersheim | - | - | B |
| 17/05/26 | TuBa Pohlheim | 0-3 (0-1) | Turk Gucu Friedberg | - | - | T |
| 09/05/26 | Turk Gucu Friedberg | 3-0 (1-0) | FC Hanau 93 | - | - | T |
| 02/05/26 | FSV Fernwald | 1-1 (1-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | H |
| 26/04/26 | Turk Gucu Friedberg | 3-4 (2-1) | Hunfelder SV | - | - | B |
| 18/04/26 | VfB Marburg | 3-4 (3-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | T |
| 11/04/26 | Turk Gucu Friedberg | 2-6 (1-3) | KSV Baunatal | - | - | B |
| 03/04/26 | Eintracht Frankfurt (Youth) | 4-0 (2-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | B |
| 28/03/26 | Eintracht Stadtallendorf | 1-0 (1-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | B |
| 21/03/26 | Turk Gucu Friedberg | 3-0 (1-0) | SV Weidenhausen | - | - | T |
| 14/03/26 | Turk Gucu Friedberg | 0-1 (0-0) | Waldgirmes | - | - | B |
| 07/03/26 | Turk Gucu Friedberg | 2-1 (1-1) | Hanauer SC 1960 | - | - | T |
| 28/02/26 | SV Darmstadt U21 | 5-3 (1-1) | Turk Gucu Friedberg | - | - | B |
| 25/02/26 | FC Giessen | 4-0 (3-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | B |
| 31/01/26 | Turk Gucu Friedberg | 3-4 (2-1) | FV Biebrich 02 | - | - | B |
| 17/01/26 | Turk Gucu Friedberg | 1-3 (1-1) | Bayern Alzenau | - | - | B |
| 07/12/25 | CSC 03 Kassel | 0-0 (0-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | H |
| 22/11/25 | Turk Gucu Friedberg | 2-0 (1-0) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rot-Weiss Walldorf
BBBBTHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 24/31 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Rot-Weiss Walldorf | 1-4 (0-1) | SV Unter-Flockenbach | - | - | B |
| 18/07/26 | SG Barockstadt | 4-2 (1-2) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | B |
| 12/07/26 | FSV Frankfurt | 8-0 (5-0) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | B |
| 30/05/26 | TuBa Pohlheim | 5-4 (3-2) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | B |
| 23/05/26 | Rot-Weiss Walldorf | 7-0 (3-0) | FC Hanau 93 | - | - | T |
| 16/05/26 | FSV Fernwald | 1-1 (1-1) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | H |
| 10/05/26 | Rot-Weiss Walldorf | 5-3 (2-2) | Hunfelder SV | - | - | T |
| 02/05/26 | VfB Marburg | 2-1 (1-1) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | B |
| 26/04/26 | Rot-Weiss Walldorf | 1-1 (1-1) | KSV Baunatal | - | - | H |
| 18/04/26 | Eintracht Stadtallendorf | 3-2 (1-1) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | B |
| 12/04/26 | Rot-Weiss Walldorf | 4-0 (2-0) | SV Weidenhausen | - | - | T |
| 03/04/26 | Rot-Weiss Walldorf | 0-0 (0-0) | FC Eddersheim | - | - | H |
| 28/03/26 | Waldgirmes | 2-2 (1-1) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | H |
| 22/03/26 | Rot-Weiss Walldorf | 2-4 (2-2) | Hanauer SC 1960 | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Giessen | 3-2 (1-1) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | B |
| 08/03/26 | CSC 03 Kassel | 1-5 (1-1) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | T |
| 01/03/26 | Rot-Weiss Walldorf | 2-3 (1-2) | Eintracht Frankfurt (Youth) | - | - | B |
| 11/02/26 | TSV Schott Mainz | 3-1 (0-1) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | B |
| 24/01/26 | Rot-Weiss Walldorf | 1-3 (1-3) | VfR Mannheim | - | - | B |
| 17/01/26 | Rot-Weiss Walldorf | 2-4 (2-3) | TSV Steinbach Haiger | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B3T3 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Turk Gucu Friedberg (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Rot-Weiss Walldorf (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Turk Gucu Friedberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.20 | 0.66 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.55 | 3.70 | 2.20 | 0.68 ↑ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.85 | 2.20 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.93 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.45 | 3.85 | 2.20 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.93 | 0.00 | 0.74 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.