Kết quả bóng đá trận Turk Metal Kirikkale vs Kirsehir Koyhizmetleri, 23:00 ngày 16/09/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · 23:00 ngày 16/09/2026
Turk Metal Kirikkale 0 Kết thúc HT 0-1 3
Kirsehir Koyhizmetleri
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 18 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 12 |
Chủ = Turk Metal Kirikkale · Khách = Kirsehir Koyhizmetleri
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Turk Metal Kirikkale | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 12 (39%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
82%18%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Turk Metal Kirikkale (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kirsehir Koyhizmetleri (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Turk Metal Kirikkale | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.90 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.15 | 2.80 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.35 | 2.97 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 0.87 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 22.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.89 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.35 | 2.84 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.68 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.