Kết quả bóng đá trận Turkmenistan U20 vs U20 Thái Lan, 19:30 ngày 03/09/2026
AFC Championship U20 · 19:30 ngày 03/09/2026
Turkmenistan U20 0 Kết thúc HT 0-0 1
U20 Thái Lan
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Turkmenistan U20 | Phút | |
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 57' | ⚽ 0 - 1 | |
| 74' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 9 | 3 |
| Điểm | 3 | 9 | 6 | 16 |
Chủ = Turkmenistan U20 · Khách = U20 Thái Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Turkmenistan U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (50%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Thẻ vàng
31
Sút bóng
712
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
94
Việt vị
12
Quả ném biên
1810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Turkmenistan U20 (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
U20 Thái Lan (7 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Turkmenistan U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Emerson Pereira | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.15 | 3.43 | 1.55 | 0.93 | 2.75 | 0.69 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.25 ↑ | 3.70 ↑ | 1.48 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.60 | 4.40 | 1.44 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.93 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.45 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.95 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.85 | 3.60 | 1.57 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.70 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.85 | 3.60 | 1.57 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.55 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.74 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.70 | 3.92 | 1.34 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.65 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.47 | 0.63 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 22.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.73 | 4.10 | 1.49 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.53 | -1.50 | 1.33 |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.93 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.