Kết quả bóng đá trận TUS Bad Waltersdorf vs UFC Fehring, 15:30 ngày 20/09/2026
Landesliga (Áo) · 15:30 ngày 20/09/2026
TUS Bad Waltersdorf 1 Kết thúc HT 0-1 2
UFC Fehring
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 0
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| TUS Bad Waltersdorf | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 17 |
| Điểm | 2 | 7 | 13 | 13 |
Chủ = TUS Bad Waltersdorf · Khách = UFC Fehring
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TUS Bad Waltersdorf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
34
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TUS Bad Waltersdorf (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
UFC Fehring (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TUS Bad Waltersdorf | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.15 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.35 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 1.06 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 140.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.25 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 3.90 | 0.79 | 3.00 | 0.74 | 0.74 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 37.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.20 ↓ | 3.17 ↑ | 3.75 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.13 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.60 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 47.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.