Kết quả bóng đá trận TUS Mechtersheim vs Rot-Weiss Koblenz, 20:30 ngày 08/08/2026
Oberliga (Đức) · 20:30 ngày 08/08/2026
TUS Mechtersheim Chưa định --:--:--
Rot-Weiss Koblenz
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 21 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 19 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 19 |
Chủ = TUS Mechtersheim · Khách = Rot-Weiss Koblenz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TUS Mechtersheim | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
TUS Mechtersheim 3 (38%)Hòa 2 (25%)Rot-Weiss Koblenz 3 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/25 | Rot-Weiss Koblenz | 1-0 (0-0) | TUS Mechtersheim | - | - | B |
| 26/10/24 | TUS Mechtersheim | 2-0 (0-0) | Rot-Weiss Koblenz | - | - | T |
| 29/07/23 | Rot-Weiss Koblenz | 0-3 (0-0) | TUS Mechtersheim | - | - | T |
| 11/11/18 | Rot-Weiss Koblenz | 1-1 (0-1) | TUS Mechtersheim | - | - | H |
| 24/05/18 | TUS Mechtersheim | 4-1 (2-0) | Rot-Weiss Koblenz | +0.25 | 3 | T |
| 05/11/17 | Rot-Weiss Koblenz | 3-3 (2-2) | TUS Mechtersheim | - | - | H |
| 05/03/17 | Rot-Weiss Koblenz | 2-1 (1-1) | TUS Mechtersheim | - | - | B |
| 20/08/16 | TUS Mechtersheim | 1-2 (0-0) | Rot-Weiss Koblenz | - | - | B |
Thành tích gần đây — TUS Mechtersheim
TBTBTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Cosmos Koblenz | 1-2 (0-2) | TUS Mechtersheim | - | - | T |
| 25/07/26 | TUS Mechtersheim | 2-5 (2-2) | Astoria Walldorf | - | - | B |
| 18/07/26 | Kaiserslautern (Youth) | 1-2 (1-0) | TUS Mechtersheim | - | - | T |
| 17/01/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 3-2 (1-2) | TUS Mechtersheim | - | - | B |
| 02/07/25 | VfR Mannheim | 1-3 (1-2) | TUS Mechtersheim | - | - | T |
| 31/05/25 | TUS Mechtersheim | 3-0 (2-0) | FV Eppelborn | - | - | T |
| 25/05/25 | Gonsenheim | 0-1 (0-0) | TUS Mechtersheim | - | - | T |
| 17/05/25 | TUS Mechtersheim | 3-4 (2-1) | Sportfreunde Eisbachtal | - | - | B |
| 10/05/25 | Rot-Weiss Koblenz | 1-0 (0-0) | TUS Mechtersheim | - | - | B |
| 03/05/25 | TUS Mechtersheim | 3-1 (0-1) | FC Karbach | - | - | T |
| 26/04/25 | SV Morlautern | 1-1 (0-1) | TUS Mechtersheim | - | - | H |
| 19/04/25 | TUS Mechtersheim | 1-1 (0-1) | FV Diefflen | - | - | H |
| 17/04/25 | SV Auersmacher | 2-1 (0-0) | TUS Mechtersheim | - | - | B |
| 12/04/25 | TSV Schott Mainz | 9-0 (4-0) | TUS Mechtersheim | - | - | B |
| 05/04/25 | TUS Mechtersheim | 0-0 (0-0) | SV Viktoria Herxheim | - | - | H |
| 29/03/25 | Engers | 2-1 (0-0) | TUS Mechtersheim | - | - | B |
| 22/03/25 | TUS Mechtersheim | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern (Youth) | - | - | H |
| 15/03/25 | TuS Koblenz | 1-2 (0-0) | TUS Mechtersheim | - | - | T |
| 08/03/25 | TUS Mechtersheim | 0-3 (0-1) | FK Pirmasens | - | - | B |
| 07/12/24 | VfR Wormatia Worms | 2-1 (1-0) | TUS Mechtersheim | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rot-Weiss Koblenz
BTTTTTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Rot-Weiss Koblenz | 1-4 (0-2) | VfR Wormatia Worms | - | - | B |
| 26/07/26 | Rot-Weiss Koblenz | 6-1 (4-0) | Siegburger SV 04 | - | - | T |
| 23/05/26 | FV Eppelborn | 2-4 (1-2) | Rot-Weiss Koblenz | - | - | T |
| 21/05/26 | Rot-Weiss Koblenz | 4-2 (2-1) | VfR Wormatia Worms | - | - | T |
| 16/05/26 | Rot-Weiss Koblenz | 3-1 (1-0) | TuS Koblenz | - | - | T |
| 09/05/26 | Sportfreunde Eisbachtal | 1-2 (0-0) | Rot-Weiss Koblenz | - | - | T |
| 02/05/26 | Rot-Weiss Koblenz | 2-1 (1-0) | Engers | - | - | T |
| 25/04/26 | Arminia Ludwigshafen | 1-1 (0-0) | Rot-Weiss Koblenz | - | - | H |
| 18/04/26 | Rot-Weiss Koblenz | 1-2 (1-1) | Gonsenheim | - | - | B |
| 16/04/26 | FV Dudenhofen | 3-1 (1-0) | Rot-Weiss Koblenz | - | - | B |
| 11/04/26 | Rot-Weiss Koblenz | 2-4 (2-0) | Hertha Wiesbach | - | - | B |
| 05/04/26 | TSV 1881 Gau-Odernheim | 0-1 (0-0) | Rot-Weiss Koblenz | - | - | T |
| 28/03/26 | Rot-Weiss Koblenz | 6-0 (3-0) | SV Auersmacher | - | - | T |
| 21/03/26 | SC Idar Oberstein | 2-1 (2-0) | Rot-Weiss Koblenz | - | - | B |
| 14/03/26 | FV Diefflen | 1-4 (0-1) | Rot-Weiss Koblenz | - | - | T |
| 07/03/26 | FK Pirmasens | 0-1 (0-1) | Rot-Weiss Koblenz | - | - | T |
| 28/02/26 | Rot-Weiss Koblenz | 1-2 (1-1) | Emmelshausen-Karbach | - | - | B |
| 06/12/25 | Rot-Weiss Koblenz | 2-0 (0-0) | Cosmos Koblenz | - | - | T |
| 29/11/25 | Kaiserslautern (Youth) | 5-0 (5-0) | Rot-Weiss Koblenz | - | - | B |
| 22/11/25 | Rot-Weiss Koblenz | 0-0 (0-0) | Emmelshausen-Karbach | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
39 61
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TUS Mechtersheim (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Rot-Weiss Koblenz (22 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TUS Mechtersheim | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 4.20 | 2.69 | 0.72 | 3.50 | 0.95 | 0.60 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 2.00 | 4.20 | 2.69 | 0.72 | 3.50 | 0.95 | 0.60 | 0.00 | 1.13 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.