Kết quả bóng đá trận Tynring Sports Club vs Lawsohtun SC, 14:00 ngày 27/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 14:00 ngày 27/08/2026
Tynring Sports Club 3 Kết thúc HT 2-0 2
Lawsohtun SC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Tynring Sports Club | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| 4 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | ||
| 47' | ||
| 53' | ||
| 53' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 59' | |
| 6 - 0 ⚽ | 59' | |
| 78' | ⚽ 6 - 1 | |
| 78' | ⚽ 6 - 2 | |
| 79' | ||
| 79' | ||
| 89' | ⚽ 6 - 3 | |
| 89' | ⚽ 6 - 4 | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 12 | 4 |
| Điểm | 4 | 4 | 7 | 10 |
Chủ = Tynring Sports Club · Khách = Lawsohtun SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tynring Sports Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Tynring Sports Club
HTBBTTHB
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Ghi/Mất: 11/13 (8 trận) Châu Á: 3/2/3 T/X: 7/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Umrynjah SCC | 1-1 (0-1) | Tynring Sports Club | - | - | H |
| 10/08/26 | Sohiong United | 1-2 (0-0) | Tynring Sports Club | - | - | T |
| 30/07/26 | Tynring Sports Club | 1-2 (1-1) | Sohryngkham | - | - | B |
| 17/09/25 | Laitkyrhong | 3-0 (0-0) | Tynring Sports Club | - | - | B |
| 12/09/25 | Tynring Sports Club | 2-1 (2-1) | Sohiong United | - | - | T |
| 06/09/25 | Tynring Sports Club | 3-2 (2-0) | Umphrup FC | - | - | T |
| 01/09/25 | Sohryngkham | 0-0 (0-0) | Tynring Sports Club | - | - | H |
| 21/08/25 | PFR Academy | 3-2 (0-2) | Tynring Sports Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lawsohtun SC
TTTBBHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Lawsohtun SC | 5-0 (2-0) | Sohryngkham | - | - | T |
| 10/08/26 | Jongksha SC | 0-2 (0-2) | Lawsohtun SC | - | - | T |
| 30/07/26 | Lawsohtun SC | 7-0 (4-0) | Sohiong United | - | - | T |
| 11/11/25 | Mawtawar SC | 1-0 (1-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 08/11/25 | Pohkseh SC | 3-2 (0-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 31/10/25 | Lawsohtun SC | 0-0 (0-0) | Nongrah | - | - | H |
| 27/10/25 | Mawkhar SC | 3-1 (1-1) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 22/10/25 | Lawsohtun SC | 0-2 (0-1) | Meghalaya Police | - | - | B |
| 10/10/25 | Nongkseh SCC | 9-0 (2-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 01/10/25 | Lawsohtun SC | 0-2 (0-1) | Nongthymai SC | - | - | B |
| 26/11/24 | Lawsohtun SC | 3-0 (3-0) | Mawkhar SC | - | - | T |
| 22/11/24 | Lawsohtun SC | 1-2 (0-0) | Pohkseh SC | - | - | B |
| 19/11/24 | Lawsohtun SC | 2-2 (1-1) | Mawtawar SC | - | - | H |
| 14/11/24 | Nongrah | 2-1 (1-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 11/11/24 | Sohryngkham | 2-2 (2-0) | Lawsohtun SC | - | - | H |
| 05/11/24 | Lawsohtun SC | 1-2 (0-2) | Mylliem SC | - | - | B |
| 08/10/24 | Malki SC | 2-0 (1-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
21
Sút bóng
96
Sút cầu môn
62
Tấn công
121154
Tấn công nguy hiểm
108118
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tynring Sports Club (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Lawsohtun SC (5 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tynring Sports Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 41.00 | 17.00 | 1.03 | 0.81 | 4.25 | 0.96 | 0.88 | -4.00 | 0.88 |
| Live | 1.26 ↓ | 3.90 ↓ | 21.00 ↑ | 1.80 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 29.00 | 13.00 | 1.05 | 0.92 | 4.50 | 0.73 | 0.83 | -3.50 | 0.82 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.75 ↓ | 29.00 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 33.00 | 12.00 | 1.03 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 8.75 ↓ | 21.00 ↑ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 32.39 | 12.59 | 1.03 | 0.93 | 4.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.87 ↓ | 24.81 ↑ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.54 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.60 | 4.17 | 1.06 | 0.78 | 4.50 | 0.90 | 0.83 | -3.50 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.07 ↓ | 6.45 ↑ | 1.12 ↑ | 5.50 | 0.47 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 17.00 | 9.50 | 1.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 3.40 ↓ | 11.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 18.00 | 12.50 | 1.01 | 0.76 | 4.50 | 0.89 | 0.82 | -3.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↓ | 23.00 ↑ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | 0.82 | -0.25 | 0.82 | |
| Bwin | Sớm | 19.00 | 10.00 | 1.06 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 71.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 29.00 | 13.00 | 1.04 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 0.58 | -4.50 | 1.22 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↓ | 68.00 ↑ | 3.89 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.74 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 17.00 | 1.04 | 0.98 | 4.75 | 0.83 | 0.90 | -4.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↓ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 36.00 | 15.00 | 1.03 | 0.83 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.60 ↓ | 3.20 ↑ | 0.67 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.