Kết quả bóng đá trận U19 Đức (Nữ) vs U19 Tây Ban Nha (Nữ), 23:00 ngày 10/07/2026
Nữ (Châu Âu) · 23:00 ngày 10/07/2026
U19 Đức (Nữ) 0 Kết thúc HT 0-0 1
U19 Tây Ban Nha (Nữ)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| U19 Đức (Nữ) | Phút | |
| FT 0-1 | ||
| 77' | Amaya | |
| 60' | ⚽ 0 - 1 Irune Dorado(Assists:Rosalia Dominguez) (Kiến tạo: Rosalia Dominguez) | |
| HT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 18 | 28 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Điểm | 4 | 9 | 20 | 26 |
Chủ = U19 Đức (Nữ) · Khách = U19 Tây Ban Nha (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U19 Đức (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 7 (64%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
U19 Đức (Nữ) 2 (25%)Hòa 2 (25%)U19 Tây Ban Nha (Nữ) 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/12/25 | Germany (W) U19 | 0-5 (0-2) | Spain (W) U19 | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/07/24 | Germany (W) U19 | 0-2 (0-1) | Spain (W) U19 | 0 | 2.75 | B |
| 30/07/23 | Spain (W) U19 | 0-0 (0-0) | Germany (W) U19 | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/19 | Germany (W) U19 | 0-0 (0-0) | Spain (W) U19 | 0 | 2.75 | H |
| 30/07/18 | Germany (W) U19 | 0-1 (0-0) | Spain (W) U19 | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/08/17 | Germany (W) U19 | 2-0 (1-0) | Spain (W) U19 | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/07/16 | Spain (W) U19 | 1-0 (0-0) | Germany (W) U19 | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/15 | Germany (W) U19 | 1-0 (1-0) | Spain (W) U19 | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — U19 Đức (Nữ)
HTHTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Germany (W) U19 | 0-0 (0-0) | Austria (W) U19 | +1.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | Germany (W) U19 | 2-0 (1-0) | Sweden (W) U19 | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Poland (W) U19 | 1-1 (1-0) | Germany (W) U19 | +1 | 3 | H |
| 27/06/26 | Bosnia and Herzegovina (W) U19 | 0-5 (0-1) | Germany (W) U19 | - | - | T |
| 09/06/26 | Germany (W) U19 | 1-0 (0-0) | USA (W) U19 | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/06/26 | Germany (W) U19 | 0-2 (0-1) | USA (W) U19 | - | - | B |
| 16/04/26 | Germany (W) U19 | 2-1 (1-0) | France (W) U19 | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Germany (W) U19 | 4-2 (3-1) | Slovakia (W) U19 | +2.75 | 3.75 | T |
| 10/04/26 | Ireland (W) U19 | 0-3 (0-1) | Germany (W) U19 | +2.25 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Italy (W) U19 | 0-1 (0-1) | Germany (W) U19 | +0.75 | 3 | T |
| 04/03/26 | Germany (W) U19 | 0-1 (0-1) | Sweden (W) U19 | +1.5 | 3 | B |
| 02/12/25 | Germany (W) U19 | 0-5 (0-2) | Spain (W) U19 | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/11/25 | Germany (W) U19 | 8-0 (4-0) | Faroe Islands (W) U19 | - | - | T |
| 26/11/25 | Belgium (W) U19 | 2-2 (1-0) | Germany (W) U19 | +2 | 3 | H |
| 27/10/25 | Netherlands (W) U19 | 1-1 (0-0) | Germany (W) U19 | +0.25 | 3.25 | H |
| 24/10/25 | Germany (W) U19 | 3-0 (1-0) | Norway (W) U19 | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/06/25 | Germany (W) U19 | 4-0 (3-0) | France (W) U19 | - | - | T |
| 30/05/25 | Germany (W) U19 | 3-2 (2-1) | England (W) U19 | - | - | T |
| 08/04/25 | Poland (W) U19 | 2-1 (0-1) | Germany (W) U19 | +1.25 | 3 | B |
| 05/04/25 | Germany (W) U19 | 1-0 (0-0) | Finland (W) U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — U19 Tây Ban Nha (Nữ)
TTTHHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 35/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Spain (W) U19 | 3-0 (1-0) | Sweden (W) U19 | +2 | 3 | T |
| 04/07/26 | Spain (W) U19 | 2-1 (2-1) | Austria (W) U19 | +1.75 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Spain (W) U19 | 4-0 (4-0) | Iceland (W) U19 | +2.5 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Switzerland (W) U19 | 2-2 (1-1) | Spain (W) U19 | +2.25 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | Portugal (W) U19 | 0-0 (0-0) | Spain (W) U19 | +1.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Spain (W) U19 | 3-0 (3-0) | Northern Ireland (W) U19 | - | - | T |
| 12/04/26 | Spain (W) U19 | 3-0 (1-0) | Hungary (W) U19 | +4.25 | 5 | T |
| 02/12/25 | Germany (W) U19 | 0-5 (0-2) | Spain (W) U19 | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/11/25 | Spain (W) U19 | 5-1 (1-1) | Belgium (W) U19 | - | - | T |
| 26/11/25 | Spain (W) U19 | 8-0 (6-0) | Faroe Islands (W) U19 | - | - | T |
| 28/10/25 | Spain (W) U19 | 0-0 (0-0) | France (W) U19 | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/10/25 | Spain (W) U19 | 2-0 (1-0) | France (W) U19 | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/25 | France (W) U19 | 0-4 (0-2) | Spain (W) U19 | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/06/25 | Spain (W) U19 | 0-0 (0-0) | Italy (W) U19 | +1.5 | 3 | H |
| 22/06/25 | Spain (W) U19 | 1-0 (0-0) | England (W) U19 | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/06/25 | Netherlands (W) U19 | 1-0 (1-0) | Spain (W) U19 | +1.25 | 2.75 | B |
| 15/06/25 | Portugal (W) U19 | 0-2 (0-1) | Spain (W) U19 | +2.5 | 4 | T |
| 08/04/25 | Czech Republic (W) U19 | 0-10 (0-3) | Spain (W) U19 | +4.75 | 5.5 | T |
| 05/04/25 | Spain (W) U19 | 4-0 (3-0) | Scotland (W) U19 | +2.75 | 4 | T |
| 02/04/25 | Spain (W) U19 | 3-0 (1-0) | Switzerland (W) U19 | +1.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
224
Sút cầu môn
210
Tấn công
5977
Tấn công nguy hiểm
1240
Sút ngoài cầu môn
010
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
289342
TL chuyền bóng thành công
69%81%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
26
Cứu thua
92
Tắc bóng
1515
Quả ném biên
2619
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.432.49
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
44 56
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U19 Đức (Nữ) (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
U19 Tây Ban Nha (Nữ) (11 trận)
Ghi 3.27 bàn/trậnMất 0.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| U19 Đức (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.38 | 4.20 | 1.28 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.83 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 6.38 | 4.20 | 1.28 | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.75 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 4.70 | 1.60 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.66 | -1.00 | 1.13 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.57 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.72 | -1.25 | 0.62 |
| Live | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.64 ↓ | 2.00 | 0.69 ↑ | 0.65 ↓ | -0.50 | 0.68 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 4.00 | 1.43 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.08 ↓ | 1.09 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.75 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 35.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.69 | 0.82 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 7.40 ↑ | 4.90 ↑ | 1.37 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 4.00 | 1.43 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.08 ↓ | 1.08 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 0.81 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.34 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.84 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 19.50 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.82 ↑ | 0.84 | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 3.96 | 1.32 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 1.06 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.37 | 3.78 | 1.66 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 37.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.07 ↓ | 1.14 ↑ | 2.00 | 0.67 ↓ | 0.82 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.64 | 0.78 | 2.75 | 0.74 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 32.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 0.80 ↑ | 2.00 | 0.84 ↑ | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.60 | 3.92 | 1.40 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | 0.71 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 29.58 ↑ | 7.38 ↑ | 1.08 ↓ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.20 | 1.40 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.40 ↓ | 1.50 | 1.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 3.50 | 1.69 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.49 | -1.25 | 1.45 |
| Live | 28.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.67 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.67 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.