Kết quả bóng đá trận U19 Georgia vs Latvia U19, 21:00 ngày 05/10/2026
Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 05/10/2026
U19 Georgia 1 Kết thúc HT 0-1 1
Latvia U19
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 11 - 4
Diễn biến trận đấu
| U19 Georgia | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Gomins M. | |
| HT 0-1 | ||
| Diakonidze S. | 47' | |
| Barikhashvili N. 1 - 2 ⚽ | 57' | |
| 73' | Fabio Rošā | |
| Alexander Getsadze | 77' | |
| 90' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 5 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 18 |
| Điểm | 5 | 5 | 5 | 12 |
Chủ = U19 Georgia · Khách = Latvia U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U19 Georgia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
46
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
22
Quả ném biên
2418
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U19 Georgia (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Latvia U19 (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U19 Georgia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.58 | 2.71 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.63 ↑ | 2.75 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.90 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.13 | 3.10 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.64 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 1.99 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.93 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.93 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.58 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.27 | 3.20 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.90 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.60 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 8.47 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.63 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.