Kết quả bóng đá trận U20 Bahrain vs Syria U20, 23:10 ngày 05/08/2026
Friendly (Quốc tế) · 23:10 ngày 05/08/2026
U20 Bahrain 1 Kết thúc HT 1-0 0
Syria U20
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Diễn biến trận đấu
| U20 Bahrain | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 13 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 8 |
Chủ = U20 Bahrain · Khách = Syria U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 Bahrain | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích gần đây — U20 Bahrain
HHTBTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Oman U20 | 1-1 (0-0) | Bahrain U20 | - | - | H |
| 22/07/26 | Oman U20 | 1-1 (0-0) | Bahrain U20 | - | - | H |
| 15/07/26 | Bahrain U20 | 3-2 (0-0) | Palestine U20 | - | - | T |
| 12/07/26 | Bahrain U20 | 0-2 (0-0) | Palestine U20 | - | - | B |
| 09/07/26 | Bahrain U20 | 1-0 (0-0) | Palestine U20 | - | - | T |
| 03/06/26 | Kyrgyzstan U20 | 4-0 (2-0) | Bahrain U20 | - | - | B |
| 13/10/25 | Saudi Arabia U19 | 2-1 (1-0) | Bahrain U20 | - | - | B |
| 09/10/25 | Saudi Arabia U19 | 3-0 (1-0) | Bahrain U20 | - | - | B |
| 04/09/25 | Egypt U20 | 2-1 (0-0) | Bahrain U20 | - | - | B |
| 01/09/25 | Bahrain U20 | 4-2 (3-1) | Oman U20 | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/08/25 | Iraq U20 | 1-0 (0-0) | Bahrain U20 | 0 | 2.25 | B |
| 29/09/24 | Uzbekistan U20 | 5-0 (1-0) | Bahrain U20 | - | - | B |
| 27/09/24 | Bahrain U20 | 4-0 (2-0) | NepalU20 | +1.5 | 3.75 | T |
| 25/09/24 | Bahrain U20 | 0-1 (0-0) | Cambodia U20 | +1.75 | 3.5 | B |
| 21/09/24 | Chinese Taipei U20 | 0-1 (0-0) | Bahrain U20 | - | - | T |
| 05/09/24 | Myanmar U20 | 1-3 (0-0) | Bahrain U20 | - | - | T |
| 19/09/22 | Qatar U20 | 2-0 (0-0) | Bahrain U20 | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/09/22 | Bahrain U20 | 2-1 (1-0) | Bhutan U20 | - | - | T |
| 15/09/22 | Bahrain U20 | 6-0 (2-0) | NepalU20 | +2.25 | 3 | T |
| 11/09/22 | Bangladesh U20 | 0-0 (0-0) | Bahrain U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Syria U20
BHHBBTTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Lebanon U20 | 2-1 (0-0) | Syria U20 | - | - | B |
| 20/02/25 | Syria U20 | 2-2 (0-0) | Thailand U20 | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/02/25 | Syria U20 | 2-2 (2-1) | Japan U20 | -1.75 | 3 | H |
| 14/02/25 | South Korea U20 | 2-1 (2-0) | Syria U20 | -1 | 2.25 | B |
| 05/02/25 | China U20 | 3-1 (0-0) | Syria U20 | - | - | B |
| 30/01/25 | Jordan U20 | 1-2 (1-0) | Syria U20 | 0 | 2.25 | T |
| 27/01/25 | Indonesia U20 | 0-2 (0-1) | Syria U20 | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/01/25 | India U20 | 1-6 (0-4) | Syria U20 | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/01/25 | Qatar U20 | 0-0 (0-0) | Syria U20 | - | - | H |
| 29/09/24 | Vietnam U20 | 0-1 (0-0) | Syria U20 | - | - | T |
| 27/09/24 | Syria U20 | 10-1 (5-0) | Guam U20 | +3 | 4 | T |
| 25/09/24 | Syria U20 | 1-0 (0-0) | Bhutan U20 | - | - | T |
| 21/09/24 | Bangladesh U20 | 0-4 (0-2) | Syria U20 | - | - | T |
| 14/09/24 | Jableh SC | 1-1 (0-1) | Syria U20 | - | - | H |
| 12/09/24 | Hutteen FC | 2-1 (1-1) | Syria U20 | - | - | B |
| 09/09/24 | Teshrin SC | 4-3 (2-1) | Syria U20 | - | - | B |
| 17/08/24 | Lebanon U20 | 0-1 (0-0) | Syria U20 | - | - | T |
| 15/08/24 | Lebanon U20 | 0-2 (0-0) | Syria U20 | 0 | 2.5 | T |
| 24/03/24 | Syria U20 | 2-2 (1-0) | Japan U19 | - | - | H |
| 20/03/24 | Jordan U20 | 4-1 (4-0) | Syria U20 | -0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 Bahrain (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Syria U20 (12 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| U20 Bahrain | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mohammad Kwid | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 2.94 | 2.50 | 0.93 | 2.00 | 0.89 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.25 | 2.36 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.30 | 2.37 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 2.91 | 2.50 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 160.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.63 | 5.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.07 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 32.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.17 | 2.35 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.74 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.30 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.