Kết quả bóng đá trận U20 Brazil (Nữ) vs Tanzania (W) U20, 20:00 ngày 05/09/2026

FIFA World Cup U20 Nữ · 20:00 ngày 05/09/2026
U20 Brazil (Nữ)
4 Kết thúc HT 1-1 1
Tanzania (W) U20
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 0
Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

U20 Brazil (Nữ) Phút Tanzania (W) U20
Thaynara 1 - 0 14'
Thaynara 2 - 0 14'
HT 1-1
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 74
Hòa 00 22
Bại 02 14
Ghi bàn 104 2315
Mất bàn 27 912
Điểm 93 2314

Chủ = U20 Brazil (Nữ) · Khách = Tanzania (W) U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

U20 Brazil (Nữ) (19)Hiệp 1 / Cả trậnTanzania (W) U20 (7)
10 (53%)Thắng/Thắng3 (43%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (11%)Hòa/Thắng1 (14%)
2 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (29%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Bại1 (14%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Sút bóng
10
2
Sút cầu môn
4
0
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
2
0
TL kiểm soát bóng
69%
31%
Chuyền bóng
164
78
TL chuyền bóng thành công
85%
60%
Phạm lỗi
1
2
Việt vị
1
0
Cứu thua
0
3
Quả ném biên
8
4
Chuyền dài
10
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

U20 Brazil (Nữ) (19 trận)
Ghi 2.79 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Tanzania (W) U20 (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

U20 Brazil (Nữ) Thông tin Tanzania (W) U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.058.6019.000.893.500.830.832.250.95
Live1.02 ↓10.00 ↑24.00 ↑1.10 ↑5.500.60 ↓0.70 ↓0.251.06 ↑
EasybetsSớm1.109.2021.000.873.500.870.922.500.83
Live1.02 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.60 ↑5.500.06 ↓2.70 ↑0.250.17 ↓
Mansion88Sớm1.117.9014.000.963.500.860.882.250.96
Live1.03 ↓7.40 ↓100.00 ↑4.16 ↑5.500.04 ↓1.42 ↑0.250.50 ↓
InterwettenSớm1.0411.0035.001.204.500.551.053.500.65
Live1.15 ↑5.25 ↓35.001.90 ↑5.500.33 ↓0.80 ↓2.500.85 ↑
12betSớm1.117.9014.000.963.500.860.882.250.96
Live1.03 ↓7.40 ↓100.00 ↑4.00 ↑5.500.05 ↓1.53 ↑0.250.45 ↓
CrownSớm1.117.9014.500.903.500.860.802.250.96
Live1.09 ↓7.9013.50 ↓1.00 ↑3.750.861.02 ↑2.500.86 ↓
SbobetSớm1.117.1012.000.973.500.850.842.251.00
Live1.05 ↓8.40 ↑22.00 ↑2.00 ↑5.500.20 ↓2.22 ↑0.250.15 ↓
LadbrokesSớm1.137.0013.000.402.501.80---
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑0.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm1.029.5018.000.714.000.810.712.750.81
Live1.01 ↓14.00 ↑34.00 ↑1.70 ↑5.500.37 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
HK Jockey ClubSớm1.058.0021.000.843.250.86---
Live1.058.0021.000.843.250.86---
1xBetSớm1.0311.5043.001.094.250.660.642.751.12
Live1.00 ↓51.00 ↑76.00 ↑3.56 ↑5.500.20 ↓2.32 ↑0.250.33 ↓
Bet 365Sớm1.0710.0019.000.904.000.900.853.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.50 ↑5.500.15 ↓2.70 ↑0.250.26 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.