Kết quả bóng đá trận U20 Đức vs U20 Ý, 22:30 ngày 29/09/2026
Elite League U20 (Châu Âu) · 22:30 ngày 29/09/2026
U20 Đức 3 Kết thúc HT 1-0 0
U20 Ý
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| U20 Đức | Phút | |
| Moerstedt M. 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| Moerstedt M. (Kiến tạo: Rafael Pedrosa) 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | Verde F. | |
| 59' | Verde F. | |
| Moerstedt M. 4 - 0 ⚽ | 66' | |
| 5 - 0 ⚽ | 67' | |
| Odogu D. | 69' | |
| D.Odogu | 69' | |
| Alfa-Ruprecht F. 6 - 0 ⚽ | 78' | |
| F.Alfa-Ruprecht 7 - 0 ⚽ | 78' | |
| 80' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 6 | 22 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 8 |
Chủ = U20 Đức · Khách = U20 Ý
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 Đức | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
11
Sút bóng
94
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
02
Quả ném biên
1819
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 Đức (11 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
U20 Ý (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U20 Đức | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.40 | 4.80 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.25 ↓ | 4.75 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.80 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.40 | 3.80 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | 0.71 | 1.00 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.54 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.30 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↑ | 92.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 75.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.30 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↑ | 92.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 4.10 | 4.10 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.90 ↑ | 29.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.79 | 4.84 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 1.11 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.40 ↑ | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.70 | 0.88 | 3.00 | 0.73 | 0.90 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.32 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.82 | 4.44 | 0.60 | 2.75 | 1.15 | 1.28 | 1.25 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.33 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| U20 Đức | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| U20 Ý | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).