Kết quả bóng đá trận U20 Hồng Kông vs U20 Qatar, 23:00 ngày 03/09/2026
AFC Championship U20 · 23:00 ngày 03/09/2026
U20 Hồng Kông 0 Kết thúc HT 0-3 3
U20 Qatar
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 37℃~38℃
Diễn biến trận đấu
| U20 Hồng Kông | Phút | |
| 7' | ||
| 9' | ||
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ||
| 17' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 0 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 9 | 17 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 8 |
Chủ = U20 Hồng Kông · Khách = U20 Qatar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 Hồng Kông | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
312
Sút cầu môn
29
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
41%59%
Phạm lỗi
68
Quả ném biên
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 Hồng Kông (4 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
U20 Qatar (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U20 Hồng Kông | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Felix Sarriugarte | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 15.00 | 6.90 | 1.04 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.67 | -2.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.72 ↑ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 10.00 | 7.20 | 1.17 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | -2.25 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 17.00 | 7.00 | 1.12 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.79 | -2.25 | 1.02 |
| Live | 41.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 12.00 | 6.10 | 1.15 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.79 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 77.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 12.00 | 6.10 | 1.15 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.79 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 77.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 12.00 | 6.80 | 1.09 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.85 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 10.00 | 6.30 | 1.11 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | -2.25 | 0.94 |
| Live | 28.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 6.75 | 1.12 | 0.80 | 3.25 | 0.73 | 0.74 | -2.25 | 0.79 |
| Live | 34.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.11 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.90 | 7.30 | 1.19 | 1.12 | 3.50 | 0.64 | 1.14 | -1.50 | 0.63 |
| Live | 24.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.14 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.