Kết quả bóng đá trận U20 Nhật Bản vs Yemen U20, 16:00 ngày 06/09/2026
AFC Championship U20 · 16:00 ngày 06/09/2026
U20 Nhật Bản 4 Kết thúc HT 3-0 0
Yemen U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| U20 Nhật Bản | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 16 | 4 | 28 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 2 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 26 | 13 |
Chủ = U20 Nhật Bản · Khách = Yemen U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 Nhật Bản | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (83%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
132
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
69%31%
Phạm lỗi
51
Quả ném biên
64
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 Nhật Bản (10 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.20 bàn/trận
Yemen U20 (13 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U20 Nhật Bản | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Yuzo Funakoshi | HLV | Baadani Mohammed Al |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 7.00 | 23.00 | 0.85 | 4.75 | 0.77 | 0.77 | 3.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 | 7.70 ↑ | 22.00 ↓ | 0.73 ↓ | 4.50 | 0.89 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.03 | 13.00 | 23.00 | 0.88 | 4.75 | 0.88 | 0.96 | 4.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 11.00 | 36.00 | 0.94 | 4.75 | 0.85 | 0.92 | 3.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.77 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.03 | 9.00 | 30.00 | 0.76 | 4.50 | 1.00 | 0.76 | 3.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 | 8.70 ↓ | 30.00 | 1.78 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.04 | 10.00 | 35.00 | 0.82 | 4.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 65.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.03 | 8.90 | 30.00 | 0.76 | 4.50 | 1.00 | 0.76 | 3.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 | 8.50 ↓ | 30.00 | 1.78 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 10.00 | 14.50 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | 3.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 | 10.00 | 15.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.01 | 51.00 | 126.00 | 0.07 | 2.50 | 7.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 34.00 ↓ | 126.00 | 0.08 ↑ | 2.50 | 6.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 12.50 | 17.00 | 0.82 | 4.50 | 0.82 | 0.82 | 3.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 1.70 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 9.50 | 44.00 | 0.90 | 4.50 | 0.82 | 0.62 | 3.50 | 1.16 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.40 ↑ | 27.00 ↓ | 1.97 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.03 | 13.00 | 23.00 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.98 | 4.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.95 | 4.50 | 0.79 | 0.93 | 3.25 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.86 ↑ | 1.19 ↑ | 0.50 | 0.64 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.