Kết quả bóng đá trận U20 Pháp vs U20 Anh, 16:30 ngày 29/09/2026
Elite League U20 (Châu Âu) · 16:30 ngày 29/09/2026
U20 Pháp 1 Kết thúc HT 0-2 2
U20 Anh
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| U20 Pháp | Phút | |
| 6' | ||
| 8' | ||
| 8' | Heaven A. | |
| Dioubate L. | 8' | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Mheuka S. (Kiến tạo: Oliver Whatmuff) | |
| 15' | ⚽ 0 - 3 | |
| 16' | ⚽ 0 - 4 Moore M. (Kiến tạo: Trey Nyoni) | |
| HT 0-2 | ||
| 1 - 4 ⚽ | 68' | |
| 79' | ||
| 81' | ||
| 83' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 13 | 6 |
| Điểm | 0 | 9 | 11 | 10 |
Chủ = U20 Pháp · Khách = U20 Anh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 Pháp | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
446262
Phạm lỗi
159
Việt vị
21
Cứu thua
33
Quả ném biên
107
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 Pháp (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
U20 Anh (4 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U20 Pháp | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.06 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.72 ↓ | 3.67 ↑ | 2.06 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.09 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.45 | 2.09 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.45 | 2.08 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.87 | 3.60 | 2.11 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.09 | 0.83 | 2.75 | 1.05 | 1.00 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.82 ↑ | 1.17 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.10 | 0.80 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.38 | 2.15 | 0.83 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 141.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.36 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| U20 Pháp | 0 | 0 | 0 | 1 |
| U20 Anh | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).