Kết quả bóng đá trận U20 Uzbekistan vs U20 Ả Rập Xê Út, 19:00 ngày 04/10/2026
Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 04/10/2026
U20 Uzbekistan 2 Kết thúc HT 1-1 2
U20 Ả Rập Xê Út
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 23 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 7 | 8 |
| Điểm | 4 | 2 | 23 | 21 |
Chủ = U20 Uzbekistan · Khách = U20 Ả Rập Xê Út
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 Uzbekistan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (50%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 Uzbekistan (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
U20 Ả Rập Xê Út (28 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U20 Uzbekistan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Farkhod Nishonov | HLV | Marcos Soares |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.10 | 5.00 | 0.79 | 3.50 | 1.04 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.25 | 4.00 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.95 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.15 | 0.90 | 2.25 | 0.98 | 0.99 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.45 | 3.85 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.35 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.33 | 4.18 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.62 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.53 | 3.38 | 2.77 | 0.91 | 2.25 | 0.87 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.55 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| U20 Uzbekistan | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| U20 Ả Rập Xê Út | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).