Kết quả bóng đá trận U20 Zambia vs Comoros U20, 16:00 ngày 21/09/2026
Cúp of Nations U20 Châu Phi · 16:00 ngày 21/09/2026
U20 Zambia 3 Kết thúc HT 2-0 0
Comoros U20
🟨 0 - 2 🟥 0 - 2 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| U20 Zambia | Phút | |
| Mununga T. 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Mununga T. 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| Nyirongo A. 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| Nyirongo A. 4 - 0 ⚽ | 17' | |
| Mwanza T. 5 - 0 ⚽ | 21' | |
| Mwanza T. 📺 VAR | 21' | |
| 32' | ||
| 40' | ||
| 44' | ⚽ 5 - 1 | |
| 44' | 📺 VAR | |
| 45' | Abdallah I. | |
| 45' | Abdallah I. | |
| HT 2-0 | ||
| 6 - 1 ⚽ | 63' | |
| Chinunda K. 7 - 1 ⚽ | 64' | |
| 72' | Othman E. | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 22 | 3 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 9 |
| Điểm | 6 | 1 | 20 | 4 |
Chủ = U20 Zambia · Khách = Comoros U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 Zambia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (67%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
02
Sút bóng
284
Sút cầu môn
90
Sút ngoài cầu môn
194
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
10
Quả ném biên
1015
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 Zambia (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Comoros U20 (6 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U20 Zambia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.06 | 6.50 | 13.00 | 0.87 | 3.25 | 0.75 | 0.93 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.06 | 6.30 ↓ | 13.00 | 0.56 ↓ | 3.50 | 1.04 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.50 | 10.90 | 0.94 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 11.00 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.93 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.39 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 6.00 | 9.50 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.76 | 1.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 9.50 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.76 | 1.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.15 | 5.70 | 9.20 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.93 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 5.60 | 9.40 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.90 ↑ | 16.50 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 12.00 | 26.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 10.50 | 20.00 | 0.80 | 3.75 | 0.80 | 0.75 | 2.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.05 | 8.30 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 0.92 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 64.00 ↑ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 11.00 | 21.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.