Kết quả bóng đá trận U21 Đan Mạch vs U21 Belarus, 23:30 ngày 28/09/2026
UEFA - EURO Qualifying U21 · 23:30 ngày 28/09/2026
U21 Đan Mạch 2 Kết thúc HT 0-0 0
U21 Belarus
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| U21 Đan Mạch | Phút | |
| C.Harder | 15' | |
| Storm T. | 24' | |
| Storm T. | 25' | |
| 45' | Nikita Neskoromnyi | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 49' | Sokolovskiy A. | |
| C.Harder (Kiến tạo: Marcus McCoy) 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| C.Harder (Kiến tạo: William Clem) 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 3 - 0 ⚽ | 62' | |
| 85' | ||
| Andersen S. | 85' | |
| 87' | ||
| 87' | Nikita Baranok | |
| 90' | Ilya Dubinets | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 11 | 15 |
| Điểm | 5 | 1 | 16 | 10 |
Chủ = U21 Đan Mạch · Khách = U21 Belarus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U21 Đan Mạch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (22%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Thẻ vàng
34
Sút bóng
168
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
1522
Việt vị
10
Quả ném biên
2017
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U21 Đan Mạch (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
U21 Belarus (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U21 Đan Mạch | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Steffen Hojer | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.14 | 6.30 | 12.00 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.86 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.20 | 5.50 | 9.40 | 0.90 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 12.00 | 0.89 | 3.00 | 0.88 | 0.79 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.70 | 8.50 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 66.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 12.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 55.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.70 | 8.50 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 61.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 6.00 | 11.00 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.82 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.20 | 8.40 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 50.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.75 | 10.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.75 | 10.50 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.49 | 1.25 | 1.48 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 326.00 ↑ | 8.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.60 | 11.30 | 0.53 | 2.50 | 1.29 | 0.61 | 1.50 | 1.13 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.