Kết quả bóng đá trận U21 Ý vs U21 Ba Lan, 23:15 ngày 05/10/2026
UEFA - EURO Qualifying U21 · 23:15 ngày 05/10/2026
U21 Ý 6 Kết thúc HT 2-0 2
U21 Ba Lan
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| U21 Ý | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Koleosho L. 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Cher Ndour 3 - 0 ⚽ | 26' | |
| Ndour C. (Kiến tạo: Mattia Liberali) 4 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 2-0 | ||
| Ndour C. 5 - 0 ⚽ | 54' | |
| Palmisani L. | 57' | |
| L.Palmisani | 57' | |
| Lipani L. (Assist:Luca Koleosho) (Kiến tạo: Luca Koleosho) 6 - 0 ⚽ | 59' | |
| Lipani L. (Kiến tạo: Luca Koleosho) 7 - 0 ⚽ | 59' | |
| 65' | ⚽ 7 - 1 | |
| 65' | ⚽ 7 - 2 Mikolajewski D. (Kiến tạo: Dawid Drachal) | |
| Fini S. 8 - 2 ⚽ | 66' | |
| S.Fini (Kiến tạo: Luca Lipani) 9 - 2 ⚽ | 66' | |
| 85' | ⚽ 9 - 3 Zewlakow J. (Assist:Dawid Drachal) (Kiến tạo: Dawid Drachal) | |
| 85' | ⚽ 9 - 4 Zewlakow J. (Kiến tạo: Dawid Drachal) | |
| Cherubini L. 10 - 4 ⚽ | 86' | |
| L.Cherubini 11 - 4 ⚽ | 86' | |
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 26 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 8 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 27 |
Chủ = U21 Ý · Khách = U21 Ba Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U21 Ý | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 7 (64%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Thẻ vàng
10
Sút bóng
3011
Sút cầu môn
125
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
140
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
424400
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
1911
Việt vị
10
Cứu thua
36
Quả ném biên
2023
Chuyền dài
2330
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U21 Ý (18 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
U21 Ba Lan (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U21 Ý | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carmine Nunziata | HLV | Adam Majewski |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.43 | 3.33 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.53 ↑ | 3.32 ↓ | 1.30 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.90 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.20 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.70 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.25 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.45 | 3.45 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 85.00 ↑ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.45 | 3.45 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.75 | 3.70 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.18 | 3.43 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 48.00 ↑ | 5.55 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.50 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.55 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.34 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.31 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 0.37 ↑ | 0.00 | 2.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.10 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.