Kết quả bóng đá trận UAI Urquiza (W) vs Defensa y Justicia (W), 01:00 ngày 18/08/2026
Primera B Nữ (Argentina) · 01:00 ngày 18/08/2026
UAI Urquiza (W) 3 Kết thúc HT 1-0 0
Defensa y Justicia (W)
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| UAI Urquiza (W) | Phút | |
| 20' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 67' | ||
| 68' | ||
| 77' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| 90+1' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 6 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 3 | 9 |
| Điểm | 5 | 2 | 5 | 2 |
Chủ = UAI Urquiza (W) · Khách = Defensa y Justicia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UAI Urquiza (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — UAI Urquiza (W)
HHTBTTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | UAI Urquiza (W) | 0-0 (0-0) | Defensores de Belgrano (W) | - | - | H |
| 21/07/25 | UAI Urquiza (W) | 3-3 (1-0) | CA Atlanta (W) | - | - | H |
| 11/12/24 | UAI Urquiza (W) | 2-1 (1-0) | Social Atletico Television (W) | - | - | T |
| 24/11/24 | Newells Old Boys (W) | 2-1 (0-0) | UAI Urquiza (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/11/24 | UAI Urquiza (W) | 2-1 (2-0) | San Luis FC (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/11/24 | Platense (W) | 0-2 (0-1) | UAI Urquiza (W) | - | - | T |
| 02/11/24 | UAI Urquiza (W) | 7-0 (2-0) | Excursionistas (W) | - | - | T |
| 20/10/24 | Huracan (W) | 3-7 (3-4) | UAI Urquiza (W) | - | - | T |
| 13/10/24 | River Plate (W) | 1-1 (0-1) | UAI Urquiza (W) | -0.25 | 2 | H |
| 07/10/24 | UAI Urquiza (W) | 0-0 (0-0) | CA Independiente (W) | +1 | 2.5 | H |
| 29/09/24 | Gimnasia LP (W) | 2-0 (2-0) | UAI Urquiza (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/09/24 | UAI Urquiza (W) | 3-0 (2-0) | Rosario Central (W) | - | - | T |
| 16/09/24 | Belgrano (W) | 1-0 (0-0) | UAI Urquiza (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/09/24 | UAI Urquiza (W) | 1-2 (1-2) | San Lorenzo (W) | - | - | B |
| 04/09/24 | Banfield (W) | 0-1 (0-1) | UAI Urquiza (W) | 0 | 2.25 | T |
| 24/08/24 | UAI Urquiza (W) | 1-0 (0-0) | Ferro Carril Oeste (W) | - | - | T |
| 17/08/24 | CA Estudiantes Caseros (W) | 1-3 (1-2) | UAI Urquiza (W) | - | - | T |
| 11/08/24 | UAI Urquiza (W) | 1-1 (0-1) | Boca Juniors (W) | - | - | H |
| 03/08/24 | Racing Club (W) | 1-2 (0-2) | UAI Urquiza (W) | - | - | T |
| 14/07/24 | Social Atletico Television (W) | 3-1 (2-0) | UAI Urquiza (W) | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Defensa y Justicia (W)
HHBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/25 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Defensores de Belgrano (W) | 1-1 (0-1) | Defensa y Justicia (W) | - | - | H |
| 29/06/26 | Defensa y Justicia (W) | 1-1 (0-1) | Rosario Central (W) | - | - | H |
| 08/06/26 | Estrella del Sur (W) | 4-1 (2-1) | Defensa y Justicia (W) | - | - | B |
| 28/10/23 | Argentinos Jrs (W) | 3-2 (1-0) | Defensa y Justicia (W) | - | - | B |
| 15/10/23 | Defensa y Justicia (W) | 0-3 (0-2) | Puerto Nuevo (W) | - | - | B |
| 11/04/22 | Defensa y Justicia (W) | 1-2 (1-2) | CA Claypole (W) | - | - | B |
| 03/04/22 | Belgrano (W) | 4-0 (1-0) | Defensa y Justicia (W) | - | - | B |
| 03/10/21 | All Boys (W) | 1-3 (1-1) | Defensa y Justicia (W) | - | - | T |
| 20/09/21 | Banfield (W) | 1-0 (1-0) | Defensa y Justicia (W) | - | - | B |
| 03/01/21 | Argentinos Jrs (W) | 5-0 (3-0) | Defensa y Justicia (W) | - | - | B |
| 13/12/20 | All Boys (W) | 3-0 (0-0) | Defensa y Justicia (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
42
Sút bóng
812
Sút cầu môn
77
Tấn công
7069
Tấn công nguy hiểm
4266
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UAI Urquiza (W) (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Defensa y Justicia (W) (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UAI Urquiza (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.15 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.52 | 2.53 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.60 | 0.87 | 3.25 | 0.70 | 0.67 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 284.00 ↑ | 7.11 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.23 | 2.57 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.77 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.42 ↑ | 30.67 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.55 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 226.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 1.18 | 3.50 | 0.60 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 4.82 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.60 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.