Kết quả bóng đá trận UC Dublin vs Finn Harps, 01:45 ngày 29/08/2026

Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 29/08/2026
UC Dublin
5 Kết thúc HT 1-2 4
Finn Harps
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: UCD Bowl Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

UC Dublin Phút Finn Harps
Charles Akinrintoyo 1 - 0 20'
2 - 0 20'
38' 2 - 1 Shaunie Bradley
43' 2 - 2 Oran Brogan
HT 1-2
Luca Cailloce 3 - 2 52'
Jayden Goad 54'
59' Shaunie Bradley
Louis Dignam 4 - 2 61'
64' Tony McNamee
65' Ronan Ferns
66' Josh Cullen
71' 4 - 3 Gavin McAteer
Louis Dignam 5 - 3 74'
79' 5 - 4 M. Hutchison
87' Oran Brogan
Hugh Smith 6 - 4 89'
FT 5-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 20 30
Bại 03 39
Ghi bàn 75 207
Mất bàn 69 2026
Điểm 50 153

Chủ = UC Dublin · Khách = Finn Harps

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UC Dublin (37)Hiệp 1 / Cả trậnFinn Harps (33)
10 (27%)Thắng/Thắng4 (12%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (6%)
1 (3%)Hòa/Thắng2 (6%)
5 (14%)Hòa/Hòa2 (6%)
4 (11%)Hòa/Bại7 (21%)
4 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (12%)
10 (27%)Bại/Bại11 (33%)

Bảng xếp hạng

UC Dublin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng29145105237472
Sân nhà1510143317313
Sân khách144461920163
6 gần6222128--

Finn Harps

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng29571726612210
Sân nhà1444613231610
Sân khách1513111338610
6 gần6006219--

Thành tích đối đầu (20 trận)

UC Dublin 10 (50%)Hòa 6 (30%)Finn Harps 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D113/06/26Finn Harps0-5 (0-3)UC Dublin5-4+0.52.75T
IRE D118/04/26UC Dublin2-1 (1-0)Finn Harps8-3+0.252.5T
IRE D121/02/26Finn Harps2-1 (1-0)UC Dublin2-402.5B
IRE D118/10/25Finn Harps3-4 (1-3)UC Dublin6-3+0.52.5T
IRFAIC19/07/25Finn Harps3-0 (1-0)UC Dublin2-202.5B
IRE D112/07/25UC Dublin3-1 (2-1)Finn Harps6-1+0.752.5T
IRE D124/05/25Finn Harps1-2 (0-1)UC Dublin7-402.5T
IRE D108/03/25UC Dublin1-1 (1-0)Finn Harps11-2+0.52.25H
IRE D124/08/24UC Dublin2-0 (1-0)Finn Harps4-5+0.52.25T
IRE D114/06/24Finn Harps1-1 (0-1)UC Dublin4-4+0.252.25H
IRE D118/05/24UC Dublin3-3 (1-2)Finn Harps7-2+0.252.25H
IRE D105/04/24Finn Harps1-1 (1-0)UC Dublin5-1-0.52.25H
IRE PR29/10/22Finn Harps1-3 (1-1)UC Dublin10-0-0.52.5T
IRE PR13/08/22UC Dublin2-1 (1-1)Finn Harps5-8-0.252.25T
IRE PR14/05/22Finn Harps0-1 (0-0)UC Dublin4-3-0.752.5T
IRE PR26/02/22UC Dublin0-0 (0-0)Finn Harps1-11+0.252.25H
INT CF26/01/20UC Dublin2-3 (1-1)Finn Harps5-302.75B
IRE PR05/10/19Finn Harps0-0 (0-0)UC Dublin8-3-0.752.75H
IRE PR06/07/19UC Dublin1-0 (1-0)Finn Harps2-3-0.252.5T
IRE PR04/05/19Finn Harps3-0 (1-0)UC Dublin2-302.25B

Thành tích gần đây — UC Dublin

HBTBHTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D122/08/26Kerry FC1-1 (0-1)UC Dublin6-2+0.252.75H
IRFAIC15/08/26UC Dublin1-2 (1-1)Derry City3-3-1.252.75B
IRE D108/08/26UC Dublin4-1 (2-0)Wexford (Youth)7-4+0.252.75T
IRE D103/08/26UC Dublin1-2 (0-0)Treaty United6-4+0.752.75B
IRE D101/08/26Athlone Town0-0 (0-0)UC Dublin1-4+0.252.75H
IRE D125/07/26UC Dublin5-2 (2-2)Cork City6-7-0.252.75T
IRFAIC18/07/26Treaty United1-2 (1-0)UC Dublin0-6+0.252.5T
IRE D111/07/26Bray Wanderers6-0 (2-0)UC Dublin2-4-0.253B
IRE D105/07/26Longford Town2-1 (0-1)UC Dublin1-3+0.252.75B
IRE D127/06/26UC Dublin2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-2+0.52.5T
IRE D120/06/26UC Dublin0-1 (0-1)Kerry FC4-5+0.752.5B
IRE D113/06/26Finn Harps0-5 (0-3)UC Dublin5-4+0.52.75T
IRE D130/05/26UC Dublin1-0 (1-0)Athlone Town3-5+0.752.5T
IRE D123/05/26Wexford (Youth)2-1 (2-0)UC Dublin4-602.5B
IRE D116/05/26UC Dublin3-4 (1-4)Bray Wanderers8-2+0.252.5B
IRE D109/05/26Cork City3-1 (1-0)UC Dublin6-5-0.752.25B
IRE D104/05/26Cobh Ramblers1-2 (1-0)UC Dublin5-302.5T
IRE D102/05/26UC Dublin2-0 (1-0)Longford Town3-6+0.52.5T
IRE D125/04/26Treaty United0-3 (0-2)UC Dublin5-4+0.252.25T
IRE D118/04/26UC Dublin2-1 (1-0)Finn Harps8-3+0.252.5T

Thành tích gần đây — Finn Harps

BBBBBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/24 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D122/08/26Finn Harps1-3 (0-3)Cobh Ramblers4-2-0.52.75B
IRE D108/08/26Bray Wanderers5-0 (2-0)Finn Harps2-0-1.53B
IRE D103/08/26Longford Town5-0 (1-0)Finn Harps5-3-0.752.5B
IRE D101/08/26Finn Harps0-3 (0-0)Cork City2-11-1.53B
IRE D125/07/26Kerry FC2-1 (2-1)Finn Harps4-4-0.752.5B
IRFAIC18/07/26Finn Harps0-1 (0-0)Bray Wanderers5-4-0.53B
IRE D111/07/26Finn Harps0-1 (0-1)Treaty United4-202.5B
IRE D104/07/26Finn Harps1-0 (0-0)Wexford (Youth)2-6-0.752.75T
IRE D127/06/26Athlone Town1-1 (1-0)Finn Harps6-3-0.752.5H
IRE D120/06/26Cobh Ramblers3-1 (0-1)Finn Harps8-0-12.75B
IRE D113/06/26Finn Harps0-5 (0-3)UC Dublin5-4-0.52.75B
IRE D130/05/26Cork City4-0 (1-0)Finn Harps9-2-1.52.75B
IRE D123/05/26Finn Harps2-2 (0-0)Longford Town3-502.5H
IRE D116/05/26Treaty United3-0 (2-0)Finn Harps5-5-0.252.25B
IRE D109/05/26Finn Harps1-0 (0-0)Kerry FC6-202.25T
IRE D104/05/26Finn Harps2-1 (2-0)Bray Wanderers4-4-0.252.5T
IRE D102/05/26Wexford (Youth)2-0 (0-0)Finn Harps5-2-0.752.5B
IRE D125/04/26Finn Harps1-2 (0-0)Athlone Town7-1+0.252.5B
IRE D118/04/26UC Dublin2-1 (1-0)Finn Harps8-3-0.252.5B
IRE D111/04/26Finn Harps0-2 (0-0)Cobh Ramblers4-9-0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
102
74
Tấn công nguy hiểm
67
33
Sút ngoài cầu môn
5
1
Đá phạt trực tiếp
9
6
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
78%
22%
Phạm lỗi
4
7
Việt vị
1
2
Quả ném biên
20
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UC Dublin (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Finn Harps (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)5 - 4 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

UC Dublin (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (46%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Finn Harps (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (32%)Hòa 3 (11%)Bại 16 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (57%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU

Thời gian ghi bàn

611
0 Bàn
912
1 Bàn
75
2 Bàn
20
3 Bàn
40
4+ Bàn
218
B.thắng H1
2614
B.thắng H2
UC DublinFinn Harps

Chi tiết về HT/FT

103
T/T
11
T/H
11
T/B
12
H/T
42
H/H
24
H/B
20
B/T
04
B/H
711
B/B
UC DublinFinn Harps

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

60
Thắng 2+
43
Thắng 1
22
Hòa
65
Thua 1
210
Thua 2+
UC DublinFinn Harps

Thông tin đội bóng

UC Dublin Thông tin Finn Harps
1895 Thành lập 1954
UCD Bowl Sân nhà Finn Park
4500 Sức chứa 8400
Andrew Myler HLV Ollie Horgan
Dublin Khu vực Donegal
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.245.608.900.783.251.000.891.750.90
Live1.03 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑9.500.01 ↓0.14 ↓0.003.10 ↑
VcbetSớm1.184.507.500.593.250.720.712.000.63
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑1.57 ↑9.500.22 ↓1.52 ↑0.250.25 ↓
Mansion88Sớm1.235.607.800.823.250.940.871.750.89
Live1.02 ↓9.00 ↑200.00 ↑6.25 ↑9.500.07 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm1.305.508.001.053.500.65---
Live1.03 ↓15.00 ↑100.00 ↑2.80 ↑9.500.22 ↓---
10BETSớm1.315.207.600.843.250.83---
Live1.02 ↓15.28 ↑100.00 ↑2.42 ↑9.500.23 ↓---
12betSớm1.235.607.800.823.250.940.871.750.89
Live1.02 ↓8.90 ↑200.00 ↑8.33 ↑9.500.03 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.255.508.200.923.250.880.961.750.86
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑5.88 ↑9.500.01 ↓5.88 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.264.986.800.943.250.881.021.750.82
Live3.80 ↑1.31 ↓10.50 ↑4.16 ↑9.500.12 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.245.259.600.953.250.910.961.750.92
Live3.38 ↑1.38 ↓10.60 ↑1.75 ↑8.500.45 ↓0.38 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm1.255.507.500.442.501.62---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.265.758.250.883.500.840.911.750.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑9.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.315.407.070.833.250.930.901.500.87
Live3.90 ↑1.34 ↓14.91 ↑2.82 ↑9.500.26 ↓2.13 ↑0.250.35 ↓
BwinSớm1.265.507.751.053.500.66---
Live1.02 ↓12.50 ↑91.00 ↑0.80 ↓8.500.80 ↑---
1xBetSớm1.226.3010.500.873.250.830.791.750.90
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑4.90 ↑9.500.11 ↓0.23 ↓0.003.13 ↑
SNAISớm1.245.508.50------
Live1.22 ↓5.75 ↑9.00 ↑------
Bet 365Sớm1.255.758.500.853.250.950.881.750.93
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑6.40 ↑9.500.10 ↓0.23 ↓0.003.10 ↑
William HillSớm1.225.509.501.103.500.670.801.500.91
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑2.70 ↑9.500.22 ↓0.97 ↑2.000.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.