Kết quả bóng đá trận Úc vs Ai Cập, 01:00 ngày 04/07/2026
FIFA World Cup · 01:00 ngày 04/07/2026
Úc 1 Kết thúc HT 0-1 1
Ai Cập
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Dallas Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Úc
Ai Cập
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gustavo Tejera
🎯 Dứt điểm - Cristian Volpato (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
13'
⚽ BÀN THẮNG - Emam Ashour 0-1, kiến tạo: Karim Hafez
13'
🎯 Dứt điểm - Emam Ashour (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Emam Ashour (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Conor Metcalfe (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aiden ONeill (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Omar Marmoush (chân phải) — bị chặn
21'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aziz Behich (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
41'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Cristian Volpato (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nestory Irankunda (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Kai Trewin, ra Jordan Bos
46'
🎯 Dứt điểm - Omar Marmoush (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohamed Hany (đánh đầu) Own — vào lưới球
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Mohamed Hany 1-1
Goal 1-1
🎯 Dứt điểm - Nestory Irankunda (chân phải) — bị chặn
63'
🚩 Việt vị
67'
🔁 Thay người: vào Haissem Hassan, ra Mostafa Ziko
67'
🔁 Thay người: vào Hossam Abdelmaguid, ra Hamdy Fathy
73'
🎯 Dứt điểm - Emam Ashour (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ajdin Hrustic, ra Cristian Volpato
🔁 Thay người: vào Mohamed Toure, ra Nestory Irankunda
🎯 Dứt điểm - Ajdin Hrustic (chân trái) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Mahmoud Trezegue, ra Karim Hafez
🎯 Dứt điểm - Conor Metcalfe (chân trái) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Marwan Ateya (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ajdin Hrustic (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jackson Irvine (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kai Trewin (chân phải) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Rami Rabia (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Marwan Ateya (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Haissem Hassan (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Paul Okon-Engstler, ra Aiden ONeill
🔁 Thay người: vào Awer Mabil, ra Conor Metcalfe
93'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân phải) — chệch khung thành
103'
🎯 Dứt điểm - Emam Ashour (chân trái) — chệch khung thành
105'
🟨 Thẻ vàng - Haissem Hassan
106'
🔁 Thay người: vào Hamza Abdelkarim, ra Omar Marmoush
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (đánh đầu) — chệch khung thành
109'
🎯 Dứt điểm - Marwan Ateya (chân phải) — chệch khung thành
112'
⛳ Phạt góc
112'
⛳ Phạt góc
112'
🎯 Dứt điểm - Emam Ashour (chân trái) — bị chặn
113'
⛳ Phạt góc
116'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Awer Mabil (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mathew Ryan, ra Patrick Beach
120'
🟨 Thẻ vàng - Yasser Ibrahim
120+1'
🔁 Thay người: vào Mahmoud Saber, ra Marwan Ateya
🎯 Dứt điểm - Alessandro Circati (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mohamed Toure (chân phải) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Úc | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Emam Ashour(Assists:Karim Hafez) (Kiến tạo: Karim Hafez) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Kai Trewin ▼ Jordan Bos | 46' ⇄ | |
| Mohamed Hany 0 - 2 ⚽ | 55' | |
| 67' ⇄ | ▲ Haissem Hassan ▼ Mostafa Ziko | |
| 67' ⇄ | ▲ Hossam Abdelmaguid ▼ Hamdy Fathy | |
| ▲ Ajdin Hrustic ▼ Cristian Volpato | 74' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Toure ▼ Nestory Irankunda | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Mahmoud Trezegue ▼ Karim Hafez | |
| ▲ Paul Okon-Engstler ▼ Aiden ONeill | 91' ⇄ | |
| ▲ Awer Mabil ▼ Conor Metcalfe | 91' ⇄ | |
| 105' | Haissem Hassan | |
| 106' ⇄ | ▲ Hamza Abdelkarim ▼ Omar Marmoush | |
| ▲ Mathew Ryan ▼ Patrick Beach | 119' ⇄ | |
| 120' | Yasser Ibrahim | |
| 120+1' ⇄ | ▲ Mahmoud Saber ▼ Marwan Ateya | |
| FT 1-1 | ||
Đội hình
Úc
Ai Cập
18Patrick Beach3Alessandro Circati19CHarry Souttar25Lucas Herrington5Jordan Bos13Aiden ONeill16Aziz Behich22Jackson Irvine8Conor Metcalfe20Cristian Volpato17Nestory Irankunda23Mostafa Ahmed Shobeir2Yasser Ibrahim3Mohamed Hany5Rami Rabia15Karim Hafez8Emam Ashour14Hamdy Fathy19Marwan Ateya22Omar Marmoush10CMohamed Salah11Mostafa Ziko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Alessandro Circati6.4
- 5Jordan Bos▼ Rời sân 46'6.5
- 8Conor Metcalfe▼ Rời sân 91'6.4
- 13Aiden ONeill▼ Rời sân 91'6.5
- 16Aziz Behich6.5
- 17Nestory Irankunda▼ Rời sân 74'6.5
- 18Patrick Beach▼ Rời sân 119'6.4
- 19Harry Souttar C6.6
- 20Cristian Volpato▼ Rời sân 74'6.7
- 22Jackson Irvine6.6
- 25Lucas Herrington6.2
Khách · 442
- 2Yasser Ibrahim🟨 Thẻ vàng 120'6.7
- 3Mohamed Hany⚽ Phản lưới 55'6.5
- 5Rami Rabia7
- 8Emam Ashour⚽ Ghi bàn 13'7.4
- 10Mohamed Salah C6.5
- 11Mostafa Ziko▼ Rời sân 67'6.4
- 14Hamdy Fathy▼ Rời sân 67'6.6
- 15Karim Hafez🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 80'7
- 19Marwan Ateya▼ Rời sân 120+1'6.8
- 22Omar Marmoush▼ Rời sân 106'6.5
- 23Mostafa Ahmed Shobeir6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
13
Tấn công
9996
Tấn công nguy hiểm
5439
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
96
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
505722
TL chuyền bóng thành công
80%85%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
03
Cứu thua
31
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2619
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
76
Chuyền dài
2036
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.841.32
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Úc (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Ai Cập (29 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Úc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Cristian Volpato (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 22Jackson Irvine (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 19Harry Souttar (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 16Aziz Behich (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 13Aiden ONeill (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 13/13 | 0 | |||
| 5Jordan Bos (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 2 | |||
| 17Nestory Irankunda (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 8Conor Metcalfe (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 3Alessandro Circati (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 18Patrick Beach (dự bị) Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 25Lucas Herrington (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 1 |
Ai Cập
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Emam Ashour (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 2/1 | 9/9 | 0 | |||
| 15Karim Hafez (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 1 | 0/0 | 19/21 | 1 | ||
| 5Rami Rabia (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 22/23 | 1 | |||
| 19Marwan Ateya (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 23/29 | 1 | |||
| 2Yasser Ibrahim (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 14Hamdy Fathy (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 23Mostafa Ahmed Shobeir (dự bị) Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 10Mohamed Salah (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 3Mohamed Hany (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 22Omar Marmoush (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 11Mostafa Ziko (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Úc | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1921 |
| Adelaide Oval | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Anthony Popovic | HLV | Hossam Hassan |
| Sydney | Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.