Kết quả bóng đá trận UCSA vs PFC Oleksandria, 17:00 ngày 31/07/2026
Hạng 2 Ukraina · 17:00 ngày 31/07/2026
UCSA Sắp đá --:--:--
PFC Oleksandria
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 18 |
Chủ = UCSA · Khách = PFC Oleksandria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UCSA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 7 (47%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
UCSA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
PFC Oleksandria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 3 | 8 | 19 | 24 | 58 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 2 | 11 | 9 | 31 | 8 | 15 |
| Sân khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 15 | 27 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
UCSA 0 (0%)Hòa 0 (0%)PFC Oleksandria 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/24 | UCSA | 1-4 (0-4) | PFC Oleksandria | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — UCSA
HTBTHBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 2-2 (2-1) | UCSA | - | - | H |
| 19/07/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 18/07/26 | UCSA | 2-3 (1-2) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 11/07/26 | UCSA | 2-0 (0-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 10/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | UCSA | - | - | H |
| 08/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 04/07/26 | Veres | 3-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Metalist Kharkiv | 2-0 (1-0) | UCSA | - | - | B |
| 15/05/26 | UCSA | 0-5 (0-3) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 08/05/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (0-1) | UCSA | - | - | B |
| 02/05/26 | UCSA | 0-2 (0-1) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-2 (1-2) | UCSA | - | - | T |
| 19/04/26 | UCSA | 1-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 12/04/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 08/04/26 | UCSA | 2-1 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | FC Inhulets Petrove | 0-2 (0-2) | UCSA | - | - | T |
| 28/03/26 | UCSA | 1-3 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 21/03/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 16/03/26 | Kolos Kovalyovka | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | T |
Thành tích gần đây — PFC Oleksandria
HBTTTTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (1-0) | PFC Oleksandria | - | - | B |
| 17/07/26 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 0-1 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 08/07/26 | PFC Oleksandria | 2-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 04/07/26 | Chernomorets Odessa | 0-2 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 01/07/26 | PFC Oleksandria | 5-2 (4-1) | SC Poltava | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | PFC Oleksandria | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | FC Livyi Bereh | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (0-0) | Kryvbas | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Rukh Vynnyky | 1-3 (0-2) | PFC Oleksandria | -0.25 | 2 | T |
| 12/05/26 | PFC Oleksandria | 1-2 (0-0) | Zorya | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-1 (0-0) | PFC Oleksandria | -1.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-2) | Kolos Kovalyovka | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-1 (1-0) | PFC Oleksandria | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-2) | Veres | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | PFC Oleksandria | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | SC Poltava | 3-3 (1-3) | PFC Oleksandria | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Kryvbas | 1-1 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | H |
| 19/03/26 | PFC Oleksandria | 0-5 (0-2) | Dynamo Kyiv | -1.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | LNZ Cherkasy | 2-0 (1-0) | PFC Oleksandria | -1 | 2.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UCSA (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
PFC Oleksandria (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
PFC Oleksandria (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UCSA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1991 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kyrylo Nesterenko | |
| Khu vực | UKRAINE,УКРАИНА |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.45 | 1.77 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.35 ↓ | 1.95 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.35 | 1.75 | 0.78 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↓ | 3.45 ↑ | 1.90 ↑ | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.89 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.15 | 1.88 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.30 | 3.15 | 1.88 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.82 | -0.50 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 3.97 | 3.24 | 1.79 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.63 ↓ | 3.16 ↓ | 1.90 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 0.84 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.91 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.20 | 1.91 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.30 | 1.69 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.92 | -0.50 | 0.66 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.35 ↑ | 1.90 ↑ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.77 ↓ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.34 | 3.44 | 1.87 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.34 | 3.44 | 1.87 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 0.88 | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.88 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.20 | 1.88 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.25 | 3.40 | 1.78 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.31 | -1.50 | 2.10 |
| Live | 3.59 ↓ | 3.35 ↓ | 1.91 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | 1.08 ↑ | -0.25 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.73 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.25 ↓ | 1.90 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.95 ↓ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.73 | 1.00 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.10 ↓ | 1.85 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UCSA | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| PFC Oleksandria | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).