Kết quả bóng đá trận UCV Moquegua vs Sport Boys, 01:15 ngày 17/08/2026
Liga 1 (Peru) · 01:15 ngày 17/08/2026
UCV Moquegua 1 Kết thúc HT 1-0 1
Sport Boys
🟨 5 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| UCV Moquegua | Phút | |
| Brayan Angulo(Assists:Yorman Zapata) (Kiến tạo: Yorman Zapata) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Alexander Lecaros Aragon | 36' | |
| Juan Diego Lojas Solano | 39' | |
| Brayan Angulo | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 1 Percy Liza(Assists:Jostin Alarcon) (Kiến tạo: Jostin Alarcon) | |
| 54' | Percy Liza | |
| Ricardo Chipao | 54' | |
| ▲ Jeferson Collazos Viveros ▼ Alexander Lecaros Aragon | 59' ⇄ | |
| ▲ Claudio Ramirez ▼ Brayan Angulo | 69' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Christian Cuevas ▼ Jostin Alarcon | |
| 70' ⇄ | ▲ Yuriel Celi ▼ Luis Urruti | |
| 78' | Percy Liza | |
| ▲ Nicolas Chavez ▼ Ricardo Chipao | 80' ⇄ | |
| Jeferson Collazos Viveros(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR | 81' | |
| Jeferson Collazos Viveros(Assists:Edgar Eyffer Lastre Mercado) (Kiến tạo: Edgar Eyffer Lastre Mercado) 2 - 1 ⚽ | 81' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Rolando Díaz ▼ Pablo Erustes | |
| Claudio Ramirez | 90+2' | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Erick Gonzales ▼ Oslimg Mora | |
| 90+6' | Hansell Argenis Riojas La Rosa | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 6 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 13 | 8 |
| Điểm | 0 | 4 | 8 | 18 |
Chủ = UCV Moquegua · Khách = Sport Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UCV Moquegua | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
UCV Moquegua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 9 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 7 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 4 | - | - |
Sport Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 14 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
UCV Moquegua 0 (0%)Hòa 1 (100%)Sport Boys 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | -1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — UCV Moquegua
BHHHHHTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/8 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (1-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | UCV Moquegua | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | 0 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | UCV Moquegua | 3-2 (2-2) | Bentin Tacna Heroica | - | - | T |
| 30/05/26 | Atletico Grau | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -1 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Los Chankas | 1-0 (1-0) | UCV Moquegua | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | UCV Moquegua | 2-2 (1-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | UCV Moquegua | -2 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | UCV Moquegua | 2-1 (1-0) | FC Cajamarca | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Cienciano | 2-1 (0-1) | UCV Moquegua | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | UCV Moquegua | 3-0 (0-0) | Juan Pablo II College | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Sporting Cristal | 1-2 (0-1) | UCV Moquegua | -2 | 3 | T |
| 21/03/26 | UCV Moquegua | 1-2 (0-1) | Cusco FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-0 (1-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2 | B |
| 07/03/26 | UCV Moquegua | 2-1 (0-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | -1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sport Boys
HTTBTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/4 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sport Boys | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Sport Boys | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Sport Boys | 2-0 (0-0) | AD Tarma | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Sport Boys | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Sport Boys | 3-0 (0-0) | Academia Deportiva Cantolao | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Dep.San Martin | 2-2 (1-0) | Sport Boys | - | - | H |
| 31/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Cusco FC | 0 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | FC Cajamarca | 3-2 (2-0) | Sport Boys | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-1 (0-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sport Boys | 1-3 (0-3) | FBC Melgar | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Garcilaso | 3-2 (1-1) | Sport Boys | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Sport Boys | 3-0 (2-0) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Sporting Cristal | 3-0 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 3 | B |
| 10/03/26 | Cienciano | 3-1 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | +1 | 2.25 | H |
Đội hình
UCV Moquegua
Sport Boys
1Carlos Grados3Cristian Enciso4Aldair Perleche Romero13CJuan Diego Lojas Solano22Eros Montenegro8Cristian Mejia25Ricardo Chipao7Edgar Eyffer Lastre Mercado17Yorman Zapata24Alexander Lecaros Aragon11Brayan Angulo22Diego Melian3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte13Mathias Llontop17Emilio Saba26CHansell Argenis Riojas La Rosa8Nicolás Da Campo24Oslimg Mora10Jostin Alarcon11Luis Urruti32Pablo Erustes30Percy Liza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Carlos Grados7.4
- 3Cristian Enciso7.6
- 4Aldair Perleche Romero6
- 7Edgar Eyffer Lastre Mercado🎯 Kiến tạo 81'5.6
- 8Cristian Mejia5.5
- 11Brayan Angulo⚽ Ghi bàn 12' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 69'6.7
- 13Juan Diego Lojas Solano C🟨 Thẻ vàng 39'7
- 17Yorman Zapata🎯 Kiến tạo 12'7
- 22Eros Montenegro6.6
- 24Alexander Lecaros Aragon🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 59'6.1
- 25Ricardo Chipao🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 80'6.2
Khách · 4231
- 3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte6.5
- 8Nicolás Da Campo6.5
- 10Jostin Alarcon🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 70'7.7
- 11Luis Urruti▼ Rời sân 70'6.5
- 13Mathias Llontop6.7
- 17Emilio Saba6.2
- 22Diego Melian6.1
- 24Oslimg Mora▼ Rời sân 90+5'7.1
- 26Hansell Argenis Riojas La Rosa C🟨 Thẻ vàng 90+6'6.7
- 30Percy Liza⚽ Ghi bàn 47' · 🟨 Thẻ vàng 54' · 🟥 Thẻ đỏ 78'5.5
- 32Pablo Erustes▼ Rời sân 90+2'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
53
Sút bóng
419
Sút cầu môn
17
Tấn công
6787
Tấn công nguy hiểm
1344
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
2017
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
259336
TL chuyền bóng thành công
75%79%
Phạm lỗi
1720
Việt vị
31
Cứu thua
51
Tắc bóng
412
Quả ném biên
1819
Cắt bóng
48
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
3114
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.231.56
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UCV Moquegua (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Sport Boys (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UCV Moquegua (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Sport Boys (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (24%)Hòa 1 (5%)Xỉu 15 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
UCV Moquegua
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Cristian Enciso Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 27/33 | 2 | |||
| 1Carlos Grados Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 13Juan Diego Lojas Solano Trung vệ | 7 | 0/0 | 26/27 | 0 | 🟨 | ||
| 17Yorman Zapata Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 0/0 | 12/17 | 1 | ||
| 11Brayan Angulo Trung phong | 6.7 | 1 | 1/1 | 13/19 | 0 | 🟨 | |
| 22Eros Montenegro Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 11/19 | 2 | |||
| 25Ricardo Chipao Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 15/21 | 0 | 🟨 | ||
| 24Alexander Lecaros Aragon Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 12/16 | 0 | 🟨 | ||
| 4Aldair Perleche Romero Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 22/24 | 1 | |||
| 7Edgar Eyffer Lastre Mercado Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 8Cristian Mejia Tiền vệ trung tâm | 5.5 | 0/0 | 14/21 | 1 | |||
| 14Claudio Ramirez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 1 | 🟨 | ||
| 90Jeferson Collazos Viveros (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 10Nicolas Chavez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 6/9 | 0 |
Sport Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jostin Alarcon Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 3/3 | 32/42 | 2 | ||
| 24Oslimg Mora Tiền vệ | 7.1 | 3/0 | 41/45 | 2 | |||
| 32Pablo Erustes Tiền đạo | 6.9 | 3/1 | 14/21 | 1 | |||
| 26Hansell Argenis Riojas La Rosa Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 40/49 | 4 | 🟨 | ||
| 13Mathias Llontop Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 12/16 | 2 | |||
| 3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 29/35 | 3 | |||
| 8Nicolás Da Campo Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 21/28 | 3 | |||
| 11Luis Urruti Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 13/17 | 0 | |||
| 17Emilio Saba Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 18/24 | 2 | |||
| 22Diego Melian Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 30Percy Liza Tiền đạo | 5.5 | 1 | 3/2 | 15/18 | 0 | 🟨🟥 | |
| 77Yuriel Celi (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 99Christian Cuevas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 14Rolando Díaz (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| UCV Moquegua | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927-7-27 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Guillermo Vasquez | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.80 | 0.75 | 2.00 | 0.99 | 0.84 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.70 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 1.99 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 2.95 | 2.66 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.45 | 0.50 | 0.45 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.41 | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 9.03 ↑ | 1.09 ↓ | 15.30 ↑ | 4.42 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 2.95 | 2.66 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.20 | 2.59 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.57 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.17 ↓ | 9.20 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.00 | 2.62 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.17 ↓ | 11.20 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.75 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 5.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.01 | 2.74 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 5.66 ↑ | 1.31 ↓ | 7.02 ↑ | 2.18 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.17 ↓ | 9.25 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.88 | 2.75 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UCV Moquegua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sport Boys | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).