Kết quả bóng đá trận UD Llanera vs CD Lealtad, 01:30 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 08/08/2026
UD Llanera 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
CD Lealtad
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 2 | 22 |
| Điểm | 9 | 1 | 28 | 7 |
Chủ = UD Llanera · Khách = CD Lealtad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UD Llanera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 15 (44%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 12 (35%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
UD Llanera 4 (57%)Hòa 1 (14%)CD Lealtad 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/24 | CD Lealtad | 0-4 (0-2) | UD Llanera | - | - | T |
| 01/05/24 | CD Lealtad | 0-1 (0-1) | UD Llanera | - | - | T |
| 07/01/24 | UD Llanera | 3-1 (3-0) | CD Lealtad | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/01/23 | CD Lealtad | 1-1 (1-0) | UD Llanera | - | - | H |
| 25/09/22 | UD Llanera | 1-0 (0-0) | CD Lealtad | - | - | T |
| 27/10/19 | CD Lealtad | 4-0 (1-0) | UD Llanera | - | - | B |
| 06/01/19 | UD Llanera | 0-3 (0-2) | CD Lealtad | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — UD Llanera
TTTTTTTHTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/2 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Aviles Stadium CF | 1-2 (0-1) | UD Llanera | - | - | T |
| 03/05/26 | UD Llanera | 4-0 (0-0) | CD Tuilla | - | - | T |
| 26/04/26 | UD Llanera | 3-0 (1-0) | Real Titanico Laviana | - | - | T |
| 19/04/26 | CD Llanes | 0-1 (0-0) | UD Llanera | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | UD Llanera | 1-0 (0-0) | Sporting de Gijon B | - | - | T |
| 02/04/26 | L Entregu CF | 0-1 (0-1) | UD Llanera | - | - | T |
| 29/03/26 | UD Llanera | 1-0 (0-0) | CD Colunga | +2 | 3 | T |
| 22/03/26 | CD Mosconia | 1-1 (0-0) | UD Llanera | - | - | H |
| 15/03/26 | UD Llanera | 2-0 (1-0) | UC Ceares | - | - | T |
| 08/03/26 | Caudal | 0-3 (0-0) | UD Llanera | - | - | T |
| 01/03/26 | UD Llanera | 1-0 (0-0) | Club Siero | - | - | T |
| 21/02/26 | SD Navarro CF | 2-2 (0-0) | UD Llanera | - | - | H |
| 15/02/26 | UD Llanera | 3-0 (2-0) | UD Gijon Industrial | - | - | T |
| 08/02/26 | CD Praviano | 0-2 (0-0) | UD Llanera | +1 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | UD Llanera | 3-0 (1-0) | SD Lenense | +2.5 | 3.25 | T |
| 25/01/26 | EI San Martin | 0-1 (0-0) | UD Llanera | +1 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | UD Llanera | 0-5 (0-3) | CD Covadonga | - | - | B |
| 11/01/26 | UD Llanera | 3-0 (1-0) | Aviles Stadium CF | +2 | 3 | T |
| 04/01/26 | CD Tuilla | 1-2 (0-2) | UD Llanera | - | - | T |
| 21/12/25 | Real Titanico Laviana | 1-2 (1-1) | UD Llanera | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — CD Lealtad
BHBBTBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | CF Salmantino | 2-1 (1-0) | CD Lealtad | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | CD Lealtad | 2-2 (0-0) | coruxo FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | UD Ourense | 3-1 (3-1) | CD Lealtad | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | CD Lealtad | 2-3 (0-2) | Real Valladol B | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Atletico Astorga | 3-4 (0-3) | CD Lealtad | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | CD Lealtad | 0-2 (0-0) | Burgos Promesas | +0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Deportivo La Coruna B | 3-1 (2-1) | CD Lealtad | -1.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Bergantinos CF | 3-0 (1-0) | CD Lealtad | -0.5 | 2 | B |
| 08/03/26 | CD Lealtad | 1-0 (0-0) | G. Segoviana | -0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Rayo Cantabria | 1-0 (0-0) | CD Lealtad | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | CD Lealtad | 1-2 (0-0) | Real Oviedo B | -0.5 | 2 | B |
| 15/02/26 | Samanod | 0-2 (0-1) | CD Lealtad | +0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | CD Lealtad | 1-1 (0-0) | Union Langreo | +0.25 | 2 | H |
| 01/02/26 | Numancia | 0-1 (0-1) | CD Lealtad | -1.25 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | CD Lealtad | 0-1 (0-1) | Real Avila CF | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/01/26 | Marino luanco | 0-0 (0-0) | CD Lealtad | -0.5 | 2 | H |
| 11/01/26 | CD Lealtad | 3-1 (1-0) | Sarriana | +0.25 | 2 | T |
| 04/01/26 | G. Segoviana | 2-1 (1-1) | CD Lealtad | -1 | 2 | B |
| 20/12/25 | CD Lealtad | 0-1 (0-1) | CF Salmantino | -0.25 | 2 | B |
| 14/12/25 | CD Lealtad | 0-1 (0-1) | Bergantinos CF | 0 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Tấn công
40
Tấn công nguy hiểm
10
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UD Llanera (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
CD Lealtad (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UD Llanera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 | 3.20 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.99 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 0.77 | 3.00 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.50 ↓ | 3.25 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.80 | 2.70 | 0.77 | 3.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.02 ↓ | 3.55 ↓ | 3.45 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.19 | 3.19 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.09 ↓ | 3.18 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.91 | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.52 | 3.35 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.48 ↓ | 3.41 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.10 ↓ | 3.10 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.65 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.45 ↓ | 3.20 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.29 | 2.59 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.08 ↓ | 3.82 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.55 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 3.10 ↓ | 3.20 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 4.24 | 2.85 | 0.72 | 3.50 | 0.96 | 0.53 | 0.00 | 1.27 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.59 ↓ | 3.19 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.55 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.50 ↓ | 3.25 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.30 | 3.25 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.