Kết quả bóng đá trận UD Logrones vs Naxara, 00:30 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 01/08/2026
UD Logrones 1 Hiệp 2 - HT 1-0 0
Naxara
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Diễn biến trận đấu
| UD Logrones | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 14 |
Chủ = UD Logrones · Khách = Naxara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UD Logrones | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
111
Sút cầu môn
61
Tấn công
7849
Tấn công nguy hiểm
4832
Sút ngoài cầu môn
50
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UD Logrones (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Naxara (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UD Logrones | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Estadio Nuevo Municipal | Sân nhà | |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Logrones | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.80 ↑ | 8.50 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.43 | 7.30 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.80 ↑ | 20.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.40 | 6.00 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.33 ↑ | 33.73 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.95 | 7.40 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 16.50 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.79 | 4.80 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 22.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.89 | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.65 | 8.35 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.96 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.90 ↑ | 34.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.02 | 5.23 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.75 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.65 ↑ | 6.44 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.32 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.96 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.43 ↑ | 19.10 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 19.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.