Kết quả bóng đá trận UDI 19 vs Tot Ons Genoegen Berkel, 19:00 ngày 30/08/2026
Derde Divisie (Hà Lan) · 19:00 ngày 30/08/2026
UDI 19 2 Kết thúc HT 0-1 1
Tot Ons Genoegen Berkel
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Diễn biến trận đấu
| UDI 19 | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 63' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 77' | |
| 2 - 1 ⚽ | 83' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 24 | 19 |
| Điểm | 9 | 1 | 10 | 11 |
Chủ = UDI 19 · Khách = Tot Ons Genoegen Berkel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UDI 19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
UDI 19 2 (50%)Hòa 1 (25%)Tot Ons Genoegen Berkel 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | UDI 19 | 5-1 (2-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 27/09/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 3-3 (2-2) | UDI 19 | - | - | H |
| 04/09/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 1-3 (0-0) | UDI 19 | - | - | T |
| 11/12/22 | Tot Ons Genoegen Berkel | 5-1 (4-1) | UDI 19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — UDI 19
THBBBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | VV Sint Bavo | 0-2 (0-0) | UDI 19 | - | - | T |
| 15/08/26 | UDI 19 | 1-1 (0-1) | Excelsior Maassluis | - | - | H |
| 23/05/26 | RBC Roosendaal | 4-3 (3-2) | UDI 19 | - | - | B |
| 16/05/26 | UDI 19 | 1-3 (1-1) | UNA | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Rijnvogels | 3-0 (0-0) | UDI 19 | - | - | B |
| 25/04/26 | UDI 19 | 0-4 (0-3) | GOES | - | - | B |
| 18/04/26 | VV Sint Bavo | 5-1 (3-0) | UDI 19 | - | - | B |
| 12/04/26 | UDI 19 | 2-3 (2-3) | Meerssen | - | - | B |
| 04/04/26 | UDI 19 | 1-1 (0-0) | Scheveningen | - | - | H |
| 29/03/26 | Gemert | 3-1 (1-0) | UDI 19 | - | - | B |
| 15/03/26 | UDI 19 | 1-3 (1-1) | Blauw Geel | - | - | B |
| 01/03/26 | UDI 19 | 5-1 (2-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 25/01/26 | UDI 19 | 2-2 (2-1) | RKSV Groene Ster | - | - | H |
| 14/12/25 | UDI 19 | 5-3 (3-1) | RBC Roosendaal | - | - | T |
| 07/12/25 | UNA | 2-3 (1-0) | UDI 19 | - | - | T |
| 30/11/25 | UDI 19 | 1-2 (0-1) | FC Rijnvogels | - | - | B |
| 23/11/25 | GOES | 1-1 (0-1) | UDI 19 | - | - | H |
| 16/11/25 | UDI 19 | 1-6 (0-2) | Noordwijk | - | - | B |
| 09/11/25 | Meerssen | 0-1 (0-1) | UDI 19 | - | - | T |
| 25/10/25 | UDI 19 | 0-2 (0-0) | Gemert | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tot Ons Genoegen Berkel
BHBBTTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 1-3 (0-0) | SV Poortugaal | - | - | B |
| 16/08/26 | UNA | 1-1 (0-1) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | H |
| 08/08/26 | FC Lisse | 4-0 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 11/07/26 | Excelsior Maassluis | 3-0 (1-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 23/05/26 | Noordwijk | 1-2 (0-2) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 16/05/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 5-1 (3-0) | RKSV Groene Ster | - | - | T |
| 09/05/26 | VV Zwaluwen | 0-1 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 25/04/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 2-3 (1-2) | Scheveningen | - | - | B |
| 19/04/26 | RBC Roosendaal | 1-1 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | H |
| 12/04/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 2-1 (1-0) | UNA | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Rijnvogels | 0-1 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 14/03/26 | VV Sint Bavo | 1-3 (0-1) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 01/03/26 | UDI 19 | 5-1 (2-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 13/02/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 3-1 (1-0) | SteDoCo | - | - | T |
| 08/02/26 | Blauw Geel | 1-3 (1-2) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 13/12/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 0-1 (0-0) | Noordwijk | - | - | B |
| 29/11/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 4-4 (2-2) | VV Zwaluwen | - | - | H |
| 22/11/25 | Scheveningen | 4-2 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 16/11/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 3-2 (3-1) | RBC Roosendaal | - | - | T |
| 09/11/25 | UNA | 1-2 (0-2) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
11
Sút bóng
199
Sút cầu môn
91
Tấn công
7554
Tấn công nguy hiểm
4834
Sút ngoài cầu môn
108
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UDI 19 (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Tot Ons Genoegen Berkel (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UDI 19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.75 ↑ | 3.55 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.05 | 0.80 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↓ | 3.85 ↑ | 3.55 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.12 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.77 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.35 ↑ | 22.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.80 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.80 ↓ | 3.50 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.85 | 3.78 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 30.89 ↑ | 2.26 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.25 ↑ | 61.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.00 | 2.79 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.80 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.60 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UDI 19 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tot Ons Genoegen Berkel | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).