Kết quả bóng đá trận Udinese U20 vs Sha LAN U19, 16:00 ngày 22/08/2026

Cúp Trẻ Ý · 16:00 ngày 22/08/2026
Udinese U20
3 Kết thúc HT 1-0 0
Sha LAN U19
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Udinese U20 Phút Sha LAN U19
15'
20'
1 - 0 42'
HT 1-0
2 - 0 56'
3 - 0 67'
83'
87'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 51
Hòa 00 22
Bại 12 37
Ghi bàn 73 218
Mất bàn 36 1425
Điểm 63 175

Chủ = Udinese U20 · Khách = Sha LAN U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Udinese U20 (33)Hiệp 1 / Cả trậnSha LAN U19 (32)
7 (21%)Thắng/Thắng2 (6%)
6 (18%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (12%)Hòa/Thắng4 (13%)
2 (6%)Hòa/Hòa3 (9%)
7 (21%)Hòa/Bại8 (25%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
5 (15%)Bại/Bại12 (38%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Udinese U20 1 (50%)Hòa 0 (0%)Sha LAN U19 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA YTHL13/02/16Udinese U204-2 (3-1)Sha LAN U19---T
ITA YTHL17/10/15Sha LAN U193-2 (1-0)Udinese U202-12+0.752.75B

Thành tích gần đây — Udinese U20

BTHTBTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA YL B09/05/26Padova U193-1 (2-0)Udinese U205-5--B
ITA YL B02/05/26Udinese U203-0 (1-0)Brescia U203-3--T
ITA YL B25/04/26Vicenza U201-1 (1-0)Udinese U206-2--H
ITA YL B18/04/26Udinese U204-0 (2-0)Pro Vercelli U204-11--T
ITA YL B11/04/26Calcio Lecco Youth4-1 (2-0)Udinese U2010-4--B
ITA YL B04/04/26Udinese U204-2 (1-1)Venezia F.C. Youth6-1--T
ITA YL B21/03/26Modena Youth0-1 (0-1)Udinese U205-3-0.53T
ITA YL B14/03/26Udinese U202-3 (1-1)Sampdoria U206-603B
ITA YL B07/03/26Virtus Entella U201-1 (0-1)Udinese U2010-3-0.52.75H
ITA YL B28/02/26Udinese U200-0 (0-0)Cittadella Youth12-7--H
ITA YL B21/02/26Reggiana U203-2 (1-1)Udinese U204-5--B
ITA YL B14/02/26Udinese U203-1 (1-0)FC Sudtirol Youth8-2--T
ITA YL B07/02/26Como U192-2 (0-2)Udinese U2010-3-1.253.25H
ITA YL B31/01/26Udinese U202-1 (1-0)Renate Youth---T
ITA YL B24/01/26AlbinoLeffe Youth0-0 (0-0)Udinese U209-4--H
ITA YL B17/01/26Udinese U203-3 (2-0)Modena Youth5-803H
ITA YL B10/01/26Venezia F.C. Youth2-1 (0-1)Udinese U203-4--B
ITA YL B20/12/25Udinese U202-0 (0-0)Reggiana U2014-7--T
ITA YL B13/12/25FC Sudtirol Youth2-0 (1-0)Udinese U20---B
ITA YL B06/12/25Udinese U201-2 (0-0)Vicenza U20---B

Thành tích gần đây — Sha LAN U19

TBHBBBBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA YL B09/05/26Sha LAN U191-0 (0-0)AS Avellino Youth2-7--T
ITA YL B02/05/26Bari Youth3-2 (1-1)Sha LAN U19---B
ITA YL B25/04/26Sha LAN U192-2 (0-1)Cosenza Calcio Youth8-4--H
ITA YL B18/04/26Perugia Youth3-1 (0-0)Sha LAN U194-4--B
ITA YL B11/04/26Sha LAN U190-4 (0-1)Empoli U193-4--B
ITA YL B04/04/26Benevento (Youth)3-0 (0-0)Sha LAN U194-6--B
ITA YL B21/03/26Pescara Youth1-0 (0-0)Sha LAN U196-2--B
ITA YL B14/03/26Sha LAN U192-2 (0-1)Ternana u204-4--H
ITA YL B07/03/26Spezia U204-0 (1-0)Sha LAN U196-2-13B
ITA YL B28/02/26Sha LAN U190-0 (0-0)Palermo U20---H
ITA YL B21/02/26Crotone U191-0 (0-0)Sha LAN U196-402.5B
ITA YL B14/02/26Sha LAN U191-3 (1-1)Monopoli Youth5-3+0.252.5B
ITA YL B07/02/26Ascoli Youth4-2 (2-1)Sha LAN U196-4-12.75B
ITA YL B31/01/26Sha LAN U191-1 (1-0)Pisa U193-3-0.252.75H
ITA YL B24/01/26Cartan Youth0-1 (0-1)Sha LAN U1910-2-12.75T
ITA YL B17/01/26Sha LAN U192-1 (1-1)Bari Youth5-1--T
ITA YL B10/01/26Palermo U200-2 (0-0)Sha LAN U195-7-0.52.75T
ITA YL B19/12/25Sha LAN U190-0 (0-0)Crotone U192-6+0.252.75H
ITA YL B13/12/25Sha LAN U190-1 (0-1)Perugia Youth1-7--B
ITA YL B07/12/25Empoli U195-0 (3-0)Sha LAN U191-2-1.753.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
2
Sút cầu môn
6
0
Tấn công
65
53
Tấn công nguy hiểm
51
16
Sút ngoài cầu môn
5
2
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Udinese U20 (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Sha LAN U19 (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Udinese U20Sha LAN U19

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Udinese U20Sha LAN U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
23
Thắng 1
65
Hòa
44
Thua 1
37
Thua 2+
Udinese U20Sha LAN U19

Thông tin đội bóng

Udinese U20 Thông tin Sha LAN U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.593.805.000.933.000.880.831.000.98
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.00 ↑3.500.06 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.494.005.000.873.000.950.831.001.01
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑3.70 ↑3.500.15 ↓2.70 ↑0.250.21 ↓
InterwettenSớm1.534.205.250.552.501.20---
Live1.01 ↓15.00 ↑60.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓---
10BETSớm1.463.954.900.843.000.80---
Live1.50 ↑3.954.80 ↓0.843.000.79 ↓---
12betSớm1.504.054.850.863.000.900.791.000.97
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑3.70 ↑3.500.15 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
SbobetSớm1.493.955.000.822.751.000.901.000.94
Live1.14 ↓5.50 ↑14.50 ↑2.56 ↑3.500.25 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm1.514.205.050.893.000.910.861.000.96
Live1.01 ↓6.85 ↑36.00 ↑2.70 ↑3.500.21 ↓0.30 ↓0.002.08 ↑
LadbrokesSớm1.573.904.500.532.501.30---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.40 ↓2.501.60 ↑---
PinnacleSớm1.683.834.241.023.000.780.870.750.92
Live1.16 ↓6.17 ↑22.52 ↑2.91 ↑3.500.24 ↓0.34 ↓0.002.16 ↑
BwinSớm1.573.904.500.532.501.30---
Live1.01 ↓176.00 ↑276.00 ↑3.50 ↑3.500.16 ↓---
1xBetSớm1.874.033.051.043.500.660.480.001.39
Live1.02 ↓21.00 ↑32.00 ↑2.96 ↑3.500.25 ↓2.32 ↑0.250.33 ↓
Bet 365Sớm1.653.604.330.983.000.830.850.750.95
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.65 ↑3.500.18 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.443.705.000.502.501.25---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.60 ↑3.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.