Kết quả bóng đá trận Udinese vs Como, 23:30 ngày 22/08/2026
Serie A (Ý) · 23:30 ngày 22/08/2026
Udinese 1 Kết thúc HT 1-0 1
Como
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Địa điểm: Stadio Friuli Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Udinese
Como
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alberto Arena
2'
🎯 Dứt điểm - Alex Valle Gomez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mergim Vojvoda (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolo Zaniolo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hassane Kamara (chân trái) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Jesus Rodriguez (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Jesus Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jakub Piotrowski (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolo Zaniolo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hassane Kamara (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jakub Piotrowski
🎯 Dứt điểm - Hassane Kamara (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Hassane Kamara 1-0, kiến tạo: Jurgen Ekkelenkamp
🎯 Dứt điểm - Idrissa Gueye (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jurgen Ekkelenkamp (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - James Abankwah
43'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (đánh đầu) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Alex Valle Gomez (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Yan Bueno Couto (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Enzo Ebosse, ra Matteo Palma
46'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân trái) — bị cản phá
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Da Cunha, ra Maximo Perrone
46'
🔁 Thay người: vào Assane Diao, ra Martin Baturina
🎯 Dứt điểm - Idrissa Gueye (chân trái) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mergim Vojvoda (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (chân phải) — bị chặn
54'
⚽ BÀN THẮNG - Anastasios Douvikas 1-1
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Trevoh Thomas Chalobah (đánh đầu) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nicolo Zaniolo (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Assane Diao (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (chân trái) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Assane Diao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Idrissa Gueye (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Mattia Liberali, ra Jesus Rodriguez
🔁 Thay người: vào Lennon Miller, ra Jakub Piotrowski
72'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Vakoun Issouf Bayo, ra Idrissa Gueye
75'
🎯 Dứt điểm - Mattia Liberali (chân trái) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân trái) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
79'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Mattia Liberali (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lennon Miller (chân phải) — bị cản phá
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vakoun Issouf Bayo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Unai Gomez, ra Jurgen Ekkelenkamp
🎯 Dứt điểm - Vakoun Issouf Bayo (chân trái) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Maxence Caqueret, ra Nicolas Paz Martinez
89'
🔁 Thay người: vào Ivan Smolcic, ra Yan Bueno Couto
🔁 Thay người: vào Oier Zarraga, ra Nicolo Zaniolo
🟨 Thẻ vàng - Unai Gomez
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jacobo Ramon Naveros (đánh đầu) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Udinese | Phút | |
| Jakub Piotrowski | 28' | |
| Hassane Kamara(Assists:Jurgen Ekkelenkamp) (Kiến tạo: Jurgen Ekkelenkamp) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| James Abankwah | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Enzo Ebosse ▼ Matteo Palma | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Da Cunha ▼ Maximo Perrone | |
| 46' ⇄ | ▲ Assane Diao ▼ Martin Baturina | |
| 54' | ⚽ 1 - 1 Anastasios Douvikas | |
| 71' ⇄ | ▲ Mattia Liberali ▼ Jesus Rodriguez | |
| ▲ Lennon Miller ▼ Jakub Piotrowski | 71' ⇄ | |
| ▲ Vakoun Issouf Bayo ▼ Idrissa Gueye | 72' ⇄ | |
| ▲ Unai Gomez ▼ Jurgen Ekkelenkamp | 85' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Maxence Caqueret ▼ Nicolas Paz Martinez | |
| 89' ⇄ | ▲ Ivan Smolcic ▼ Yan Bueno Couto | |
| ▲ Oier Zarraga ▼ Nicolo Zaniolo | 90' ⇄ | |
| Unai Gomez | 90+3' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 14 |
Chủ = Udinese · Khách = Como
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Udinese | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Udinese
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Como
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Udinese 1 (25%)Hòa 1 (25%)Como 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Udinese | 0-0 (0-0) | Como | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/01/26 | Como | 1-0 (1-0) | Udinese | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/01/25 | Como | 4-1 (2-0) | Udinese | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/09/24 | Udinese | 1-0 (1-0) | Como | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Udinese
TTTBHBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Udinese | 1-0 (1-0) | Padova | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Udinese | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | - | - | T |
| 09/08/26 | Udinese | 1-0 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 02/08/26 | Trabzonspor | 1-0 (1-0) | Udinese | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Udinese | 3-3 (3-1) | FSV Mainz 05 | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Udinese | 1-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | +0.5 | 3 | B |
| 24/07/26 | Swansea City | 2-0 (1-0) | Udinese | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Udinese | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 24/05/26 | Napoli | 1-0 (1-0) | Udinese | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Udinese | 0-1 (0-1) | Cremonese | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Cagliari | 0-2 (0-0) | Udinese | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Udinese | 2-0 (1-0) | Torino | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Lazio | 3-3 (0-1) | Udinese | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Udinese | 0-1 (0-0) | Parma | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | AC Milan | 0-3 (0-2) | Udinese | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Udinese | 0-0 (0-0) | Como | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Genoa | 0-2 (0-0) | Udinese | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Udinese | 0-1 (0-1) | Juventus | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Atalanta | 2-2 (0-1) | Udinese | -1 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | Udinese | 3-0 (1-0) | Fiorentina | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Como
BHHTHTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Liverpool | 2-0 (2-0) | Como | - | - | B |
| 16/08/26 | Liverpool | 0-0 (0-0) | Como | -0.75 | 3.25 | H |
| 13/08/26 | Arsenal | 1-1 (1-1) | Como | -1.25 | 3.25 | H |
| 31/07/26 | Como | 3-2 (3-1) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Villarreal | 1-1 (1-1) | Como | - | - | H |
| 30/07/26 | Como | 3-1 (3-1) | Al Ula FC | - | - | T |
| 24/07/26 | Como | 2-2 (1-2) | Paris FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Cremonese | 1-4 (0-1) | Como | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Como | 1-0 (0-0) | Parma | +1.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Verona | 0-1 (0-0) | Como | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Como | 0-0 (0-0) | Napoli | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Genoa | 0-2 (0-1) | Como | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Inter Milan | 3-2 (0-1) | Como | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Sassuolo | 2-1 (2-1) | Como | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Como | 3-4 (2-1) | Inter Milan | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Udinese | 0-0 (0-0) | Como | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Como | 5-0 (2-0) | Pisa | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Como | 2-1 (0-1) | AS Roma | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Cagliari | 1-2 (0-1) | Como | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Como | 0-0 (0-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Udinese
Como
40Maduka Okoye14James Abankwah16Matteo Palma28Oumar Solet8CJesper Karlstrom11Hassane Kamara23Mergim Vojvoda24Jakub Piotrowski10Nicolo Zaniolo32Jurgen Ekkelenkamp7Idrissa Gueye1Jean Butez3Alex Valle Gomez4Jacobo Ramon Naveros27Yan Bueno Couto99Trevoh Thomas Chalobah5Maximo Perrone6Luis Milla10Nicolas Paz Martinez17Jesus Rodriguez20Martin Baturina9Anastasios Douvikas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 7Idrissa Gueye▼ Rời sân 72'6.37
- 8Jesper Karlstrom C6.54
- 10Nicolo Zaniolo▼ Rời sân 90'7.15
- 11Hassane Kamara⚽ Ghi bàn 29'7.53
- 14James Abankwah🟨 Thẻ vàng 41'6.47
- 16Matteo Palma▼ Rời sân 46'6.93
- 23Mergim Vojvoda7.18
- 24Jakub Piotrowski🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 71'6.05
- 28Oumar Solet6.47
- 32Jurgen Ekkelenkamp🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 85'7.61
- 40Maduka Okoye7.46
Khách · 4231
- 1Jean Butez6.86
- 3Alex Valle Gomez6.32
- 4Jacobo Ramon Naveros6.64
- 5Maximo Perrone▼ Rời sân 46'5.9
- 6Luis Milla7.79
- 9Anastasios Douvikas⚽ Ghi bàn 54'7.01
- 10Nicolas Paz Martinez▼ Rời sân 89'7.15
- 17Jesus Rodriguez▼ Rời sân 71'5.66
- 20Martin Baturina▼ Rời sân 46'5.92
- 27Yan Bueno Couto▼ Rời sân 89'6.08
- 99Trevoh Thomas Chalobah7.75
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1720
Sút cầu môn
36
Tấn công
9797
Tấn công nguy hiểm
4241
Sút ngoài cầu môn
127
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
401582
TL chuyền bóng thành công
79%88%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
10
Cứu thua
52
Tắc bóng
127
Quả ném biên
1510
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2114
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.981.49
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Udinese (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Como (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Udinese
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ | 7.61 | 1 | 2/0 | 21/29 | 7 | ||
| 11Hassane Kamara Hậu vệ | 7.53 | 1 | 3/2 | 25/36 | 5 | ||
| 40Maduka Okoye Thủ môn | 7.46 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 23Mergim Vojvoda Hậu vệ | 7.18 | 2/0 | 35/46 | 7 | |||
| 10Nicolo Zaniolo Tiền vệ | 7.15 | 3/0 | 17/25 | 3 | |||
| 16Matteo Palma Hậu vệ | 6.93 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 8Jesper Karlstrom Tiền vệ | 6.54 | 0/0 | 29/34 | 2 | |||
| 28Oumar Solet Hậu vệ | 6.47 | 0/0 | 39/48 | 1 | |||
| 14James Abankwah Hậu vệ | 6.47 | 0/0 | 32/37 | 2 | 🟨 | ||
| 7Idrissa Gueye Tiền đạo | 6.37 | 3/0 | 13/17 | 0 | |||
| 24Jakub Piotrowski Tiền vệ | 6.05 | 1/0 | 29/30 | 0 | 🟨 | ||
| 77Enzo Ebosse (dự bị) Hậu vệ | 6.51 | 0/0 | 31/41 | 2 | |||
| 38Lennon Miller (dự bị) Tiền vệ | 6.34 | 1/1 | 8/8 | 0 | |||
| 46Unai Gomez (dự bị) Tiền vệ | 6.04 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 6Oier Zarraga (dự bị) Tiền vệ | 6.01 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 15Vakoun Issouf Bayo (dự bị) Tiền đạo | 5.84 | 2/0 | 3/4 | 0 |
Como
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Luis Milla Tiền vệ | 7.79 | 0/0 | 69/79 | 5 | |||
| 99Trevoh Thomas Chalobah Hậu vệ | 7.75 | 1/1 | 75/81 | 4 | |||
| 10Nicolas Paz Martinez Tiền vệ | 7.15 | 4/1 | 43/48 | 8 | |||
| 9Anastasios Douvikas Tiền đạo | 7.01 | 1 | 4/3 | 6/9 | 0 | ||
| 1Jean Butez Thủ môn | 6.86 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 4Jacobo Ramon Naveros Hậu vệ | 6.64 | 1/0 | 70/77 | 2 | |||
| 3Alex Valle Gomez Hậu vệ | 6.32 | 2/0 | 52/60 | 3 | |||
| 27Yan Bueno Couto Hậu vệ | 6.08 | 1/0 | 26/34 | 0 | |||
| 20Martin Baturina Tiền vệ | 5.92 | 1/0 | 16/19 | 1 | |||
| 5Maximo Perrone Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 47/50 | 0 | |||
| 17Jesus Rodriguez Tiền vệ | 5.66 | 2/0 | 8/10 | 0 | |||
| 11Assane Diao (dự bị) Tiền đạo | 6.45 | 2/0 | 8/11 | 0 | |||
| 7Lucas Da Cunha (dự bị) Tiền vệ | 6.41 | 0/0 | 49/51 | 1 | |||
| 30Mattia Liberali (dự bị) Tiền vệ | 6.41 | 2/1 | 10/10 | 2 | |||
| 28Ivan Smolcic (dự bị) Hậu vệ | 6.13 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 8Maxence Caqueret (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Udinese | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | 1907-1-1 |
| Stadio Friuli | Sân nhà | Como Calcio |
| 41652 | Sức chứa | 14000 |
| Kosta Runjaic | HLV | Cesc Fabregas |
| Udine | Khu vực | Como Lake |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.90 | 3.31 | 1.81 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 4.53 ↑ | 3.31 | 1.70 ↓ | 1.48 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.52 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.82 | 1.00 | 2.25 | 0.88 | 1.01 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.70 | 0.89 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.35 | 1.85 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.10 | 2.00 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 1.05 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.10 | 1.99 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 14.01 ↑ | 1.13 ↓ | 8.75 ↑ | 4.12 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 3.35 | 1.85 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.40 | 1.80 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.06 | 3.18 | 1.85 | 1.00 | 2.25 | 0.88 | 1.05 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.68 | 3.62 | 1.77 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.80 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.83 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.45 | 1.79 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.99 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.53 | 3.47 | 1.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.02 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 13.28 ↑ | 1.16 ↓ | 8.37 ↑ | 4.55 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.60 | 3.25 | 1.64 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.70 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.83 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 3.26 | 2.10 | 1.16 | 2.50 | 0.81 | 2.03 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.10 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.74 ↓ | 0.00 | 0.50 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 3.50 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 3.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.70 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.40 | 1.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.95 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Udinese | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Como | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).