Kết quả bóng đá trận Udinese vs Como, 23:30 ngày 22/08/2026

Serie A (Ý) · 23:30 ngày 22/08/2026
Udinese
1 Kết thúc HT 1-0 1
Como
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 10
Địa điểm: Stadio Friuli Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

UdineseComo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alberto Arena
2'
🎯 Dứt điểm - Alex Valle Gomez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mergim Vojvoda (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Zaniolo (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Hassane Kamara (chân trái) — bị cản phá
17'
22'
🎯 Dứt điểm - Jesus Rodriguez (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Jesus Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jakub Piotrowski (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Zaniolo (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Hassane Kamara (chân trái) — chệch khung thành
26'
🟨 Thẻ vàng - Jakub Piotrowski
28'
🎯 Dứt điểm - Hassane Kamara (chân trái) — vào lưới
29'
⚽ BÀN THẮNG - Hassane Kamara 1-0, kiến tạo: Jurgen Ekkelenkamp
29'
🎯 Dứt điểm - Idrissa Gueye (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Jurgen Ekkelenkamp (chân phải) — chệch khung thành
35'
🟨 Thẻ vàng - James Abankwah
41'
43'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (đánh đầu) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Alex Valle Gomez (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Yan Bueno Couto (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Enzo Ebosse, ra Matteo Palma
46'
46'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân trái) — bị cản phá
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Da Cunha, ra Maximo Perrone
46'
🔁 Thay người: vào Assane Diao, ra Martin Baturina
🎯 Dứt điểm - Idrissa Gueye (chân trái) — chệch khung thành
49'
52'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mergim Vojvoda (chân phải) — chệch khung thành
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (chân phải) — bị chặn
54'
⚽ BÀN THẮNG - Anastasios Douvikas 1-1
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Trevoh Thomas Chalobah (đánh đầu) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
56'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Zaniolo (chân trái) — chệch khung thành
56'
58'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Assane Diao (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (chân trái) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Assane Diao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Idrissa Gueye (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
71'
🔁 Thay người: vào Mattia Liberali, ra Jesus Rodriguez
🔁 Thay người: vào Lennon Miller, ra Jakub Piotrowski
71'
72'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Vakoun Issouf Bayo, ra Idrissa Gueye
72'
75'
🎯 Dứt điểm - Mattia Liberali (chân trái) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân trái) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
79'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Mattia Liberali (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lennon Miller (chân phải) — bị cản phá
81'
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vakoun Issouf Bayo (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Unai Gomez, ra Jurgen Ekkelenkamp
85'
🎯 Dứt điểm - Vakoun Issouf Bayo (chân trái) — chệch khung thành
88'
89'
🔁 Thay người: vào Maxence Caqueret, ra Nicolas Paz Martinez
89'
🔁 Thay người: vào Ivan Smolcic, ra Yan Bueno Couto
🔁 Thay người: vào Oier Zarraga, ra Nicolo Zaniolo
90'
🟨 Thẻ vàng - Unai Gomez
90+3'
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jacobo Ramon Naveros (đánh đầu) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Udinese Phút Como
Jakub Piotrowski 28'
Hassane Kamara(Assists:Jurgen Ekkelenkamp) (Kiến tạo: Jurgen Ekkelenkamp) 1 - 0 ⚽29'
James Abankwah 41'
HT 1-0
▲ Enzo Ebosse ▼ Matteo Palma46' ⇄
46' ⇄▲ Lucas Da Cunha ▼ Maximo Perrone
46' ⇄▲ Assane Diao ▼ Martin Baturina
54'⚽ 1 - 1 Anastasios Douvikas
71' ⇄▲ Mattia Liberali ▼ Jesus Rodriguez
▲ Lennon Miller ▼ Jakub Piotrowski71' ⇄
▲ Vakoun Issouf Bayo ▼ Idrissa Gueye72' ⇄
▲ Unai Gomez ▼ Jurgen Ekkelenkamp85' ⇄
89' ⇄▲ Maxence Caqueret ▼ Nicolas Paz Martinez
89' ⇄▲ Ivan Smolcic ▼ Yan Bueno Couto
▲ Oier Zarraga ▼ Nicolo Zaniolo90' ⇄
Unai Gomez 90+3'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 11 35
Bại 01 22
Ghi bàn 63 1415
Mất bàn 44 1114
Điểm 74 1814

Chủ = Udinese · Khách = Como

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Udinese (11)Hiệp 1 / Cả trậnComo (9)
3 (27%)Thắng/Thắng3 (33%)
2 (18%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (33%)
1 (9%)Bại/Hòa2 (22%)
3 (27%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Udinese

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104347
Sân nhà10101118
Sân khách11003236
6 gần631276--

Como

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103248
Sân nhà00000009
Sân khách21103241
6 gần623187--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Udinese 1 (25%)Hòa 1 (25%)Como 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D106/04/26Udinese0-0 (0-0)Como6-2-0.752.5H
ITA D103/01/26Como1-0 (1-0)Udinese3-2-0.752.25B
ITA D121/01/25Como4-1 (2-0)Udinese3-2-0.52.25B
ITA D102/09/24Udinese1-0 (1-0)Como4-6+0.52.25T

Thành tích gần đây — Udinese

TTTBHBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup15/08/26Udinese1-0 (1-0)Padova0-6+1.252.75T
INT CF09/08/26Udinese1-0 (1-0)FC Barcelona---T
INT CF09/08/26Udinese1-0 (0-0)Nottingham Forest---T
INT CF02/08/26Trabzonspor1-0 (1-0)Udinese6-302.5B
INT CF01/08/26Udinese3-3 (3-1)FSV Mainz 056-4-0.252.5H
INT CF28/07/26Udinese1-2 (0-1)Shabab Al Ahli3-4+0.53B
INT CF24/07/26Swansea City2-0 (1-0)Udinese2-4+0.52.5B
INT CF18/07/26Udinese2-2 (0-1)Istra 1961 Pula---H
ITA D124/05/26Napoli1-0 (1-0)Udinese3-3-12.5B
ITA D118/05/26Udinese0-1 (0-1)Cremonese5-5+0.252.5B
ITA D109/05/26Cagliari0-2 (0-0)Udinese8-402.25T
ITA D102/05/26Udinese2-0 (1-0)Torino5-2+0.252.25T
ITA D128/04/26Lazio3-3 (0-1)Udinese4-5-0.52.25H
ITA D118/04/26Udinese0-1 (0-0)Parma10-5+0.252.25B
ITA D111/04/26AC Milan0-3 (0-2)Udinese4-3-1.252.75T
ITA D106/04/26Udinese0-0 (0-0)Como6-2-0.752.5H
ITA D121/03/26Genoa0-2 (0-0)Udinese7-1-0.252T
ITA D115/03/26Udinese0-1 (0-1)Juventus2-6-0.752.25B
ITA D108/03/26Atalanta2-2 (0-1)Udinese11-3-12.5H
ITA D103/03/26Udinese3-0 (1-0)Fiorentina5-2-0.252.25T

Thành tích gần đây — Como

BHHTHTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/08/26Liverpool2-0 (2-0)Como4-8--B
INT CF16/08/26Liverpool0-0 (0-0)Como--0.753.25H
INT CF13/08/26Arsenal1-1 (1-1)Como10-2-1.253.25H
INT CF31/07/26Como3-2 (3-1)FC Famalicao4-6+0.52.5T
INT CF30/07/26Villarreal1-1 (1-1)Como---H
INT CF30/07/26Como3-1 (3-1)Al Ula FC---T
INT CF24/07/26Como2-2 (1-2)Paris FC2-1+0.753.25H
ITA D125/05/26Cremonese1-4 (0-1)Como2-4+12.75T
ITA D117/05/26Como1-0 (0-0)Parma15-2+1.752.75T
ITA D110/05/26Verona0-1 (0-0)Como7-7+1.252.5T
ITA D102/05/26Como0-0 (0-0)Napoli3-2+0.252.25H
ITA D126/04/26Genoa0-2 (0-1)Como2-3+0.52.25T
ITA Cup22/04/26Inter Milan3-2 (0-1)Como9-7-0.752.5B
ITA D117/04/26Sassuolo2-1 (2-1)Como5-8+0.752.75B
ITA D113/04/26Como3-4 (2-1)Inter Milan1-1-0.252.5B
ITA D106/04/26Udinese0-0 (0-0)Como6-2+0.752.5H
ITA D122/03/26Como5-0 (2-0)Pisa7-1+1.52.75T
ITA D116/03/26Como2-1 (0-1)AS Roma7-1+0.252.25T
ITA D107/03/26Cagliari1-2 (0-1)Como2-3+0.752.5T
ITA Cup04/03/26Como0-0 (0-0)Inter Milan6-1-0.252.5H

Đội hình

UdineseComo
40Maduka Okoye14James Abankwah16Matteo Palma28Oumar Solet8CJesper Karlstrom11Hassane Kamara23Mergim Vojvoda24Jakub Piotrowski10Nicolo Zaniolo32Jurgen Ekkelenkamp7Idrissa Gueye1Jean Butez3Alex Valle Gomez4Jacobo Ramon Naveros27Yan Bueno Couto99Trevoh Thomas Chalobah5Maximo Perrone6Luis Milla10Nicolas Paz Martinez17Jesus Rodriguez20Martin Baturina9Anastasios Douvikas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
10
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
17
20
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
97
97
Tấn công nguy hiểm
42
41
Sút ngoài cầu môn
12
7
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
401
582
TL chuyền bóng thành công
79%
88%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
1
0
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
12
7
Quả ném biên
15
10
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
21
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.98
1.49
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Udinese (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Como (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
UdineseComo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
UdineseComo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
35
Thắng 1
57
Hòa
63
Thua 1
11
Thua 2+
UdineseComo

Udinese

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Jurgen Ekkelenkamp
Tiền vệ
7.6112/021/297
11Hassane Kamara
Hậu vệ
7.5313/225/365
40Maduka Okoye
Thủ môn
7.460/017/260
23Mergim Vojvoda
Hậu vệ
7.182/035/467
10Nicolo Zaniolo
Tiền vệ
7.153/017/253
16Matteo Palma
Hậu vệ
6.930/015/171
8Jesper Karlstrom
Tiền vệ
6.540/029/342
28Oumar Solet
Hậu vệ
6.470/039/481
14James Abankwah
Hậu vệ
6.470/032/372🟨
7Idrissa Gueye
Tiền đạo
6.373/013/170
24Jakub Piotrowski
Tiền vệ
6.051/029/300🟨
77Enzo Ebosse (dự bị)
Hậu vệ
6.510/031/412
38Lennon Miller (dự bị)
Tiền vệ
6.341/18/80
46Unai Gomez (dự bị)
Tiền vệ
6.040/01/10🟨
6Oier Zarraga (dự bị)
Tiền vệ
6.010/02/20
15Vakoun Issouf Bayo (dự bị)
Tiền đạo
5.842/03/40

Como

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Luis Milla
Tiền vệ
7.790/069/795
99Trevoh Thomas Chalobah
Hậu vệ
7.751/175/814
10Nicolas Paz Martinez
Tiền vệ
7.154/143/488
9Anastasios Douvikas
Tiền đạo
7.0114/36/90
1Jean Butez
Thủ môn
6.860/023/310
4Jacobo Ramon Naveros
Hậu vệ
6.641/070/772
3Alex Valle Gomez
Hậu vệ
6.322/052/603
27Yan Bueno Couto
Hậu vệ
6.081/026/340
20Martin Baturina
Tiền vệ
5.921/016/191
5Maximo Perrone
Tiền vệ
5.90/047/500
17Jesus Rodriguez
Tiền vệ
5.662/08/100
11Assane Diao (dự bị)
Tiền đạo
6.452/08/110
7Lucas Da Cunha (dự bị)
Tiền vệ
6.410/049/511
30Mattia Liberali (dự bị)
Tiền vệ
6.412/110/102
28Ivan Smolcic (dự bị)
Hậu vệ
6.130/07/91
8Maxence Caqueret (dự bị)
Tiền vệ
60/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Udinese Thông tin Como
1896 Thành lập 1907-1-1
Stadio Friuli Sân nhà Como Calcio
41652 Sức chứa 14000
Kosta Runjaic HLV Cesc Fabregas
Udine Khu vực Como Lake
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.903.311.810.902.250.901.03-0.500.81
Live4.53 ↑3.311.70 ↓1.48 ↑2.500.30 ↓0.30 ↓-0.251.52 ↑
EasybetsSớm4.203.401.821.002.250.881.01-0.500.81
Live29.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓0.03 ↓-0.254.70 ↑
VcbetSớm5.003.501.700.892.251.000.91-0.750.97
Live20.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑3.55 ↑2.500.19 ↓2.00 ↑0.000.43 ↓
Mansion88Sớm4.153.351.850.962.250.901.03-0.500.85
Live23.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.09 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm4.203.102.001.052.500.731.05-0.500.77
Live27.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓1.05-0.500.75 ↓
10BETSớm4.103.101.990.802.250.94---
Live14.01 ↑1.13 ↓8.75 ↑4.12 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm4.153.351.850.962.250.901.03-0.500.85
Live28.00 ↑1.06 ↓14.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm4.053.401.800.922.250.881.02-0.500.80
Live26.00 ↑1.02 ↓17.50 ↑7.14 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.063.181.851.002.250.881.05-0.500.85
Live17.50 ↑1.11 ↓11.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓1.75 ↑0.000.49 ↓
WewbetSớm4.683.621.770.872.250.990.86-0.751.02
Live23.00 ↑1.06 ↓14.80 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm4.403.401.831.152.500.61---
Live17.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm4.503.451.790.882.250.880.99-0.500.78
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑13.66 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm4.533.471.800.902.250.901.02-0.500.81
Live13.28 ↑1.16 ↓8.37 ↑4.55 ↑2.500.17 ↓1.59 ↑0.000.54 ↓
HK Jockey ClubSớm4.603.251.640.852.250.850.79-0.750.98
Live15.00 ↑1.10 ↓6.70 ↑4.60 ↑2.750.09 ↓2.07 ↑0.000.33 ↓
BwinSớm4.503.501.831.152.500.62---
Live36.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑1.10 ↓2.500.66 ↑---
1xBetSớm4.323.262.101.162.500.812.030.000.46
Live28.00 ↑1.07 ↓17.10 ↑7.32 ↑2.500.08 ↓1.74 ↓0.000.50 ↑
SNAISớm4.253.501.85------
Live4.75 ↑3.501.80 ↓------
Bet 365Sớm4.753.601.700.852.251.000.90-0.750.95
Live34.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓1.65 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm4.333.401.801.102.500.670.95-0.500.80
Live26.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓0.78 ↓-0.750.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Udinese-3/4Chưa có trận cùng mức
Como+3/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).