Kết quả bóng đá trận UE Tona vs CE Europa B, 16:45 ngày 18/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 16:45 ngày 18/10/2026
UE Tona 1 Kết thúc HT 0-0 0
CE Europa B
🟨 5 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 11 |
Chủ = UE Tona · Khách = CE Europa B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UE Tona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 11 (30%) |
Bảng xếp hạng
UE Tona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
CE Europa B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
TL kiểm soát bóng
32%68%
Quả ném biên
43
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UE Tona (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
CE Europa B (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UE Tona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.70 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.38 | 0.00 | 1.61 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 177.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.15 ↓ | 2.90 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.65 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 184.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.15 | 2.28 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 18.50 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 41.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.80 ↑ | 65.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.20 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 4.02 ↑ | 1.32 ↓ | 13.90 ↑ | 1.68 ↑ | 2.00 | 0.43 ↓ | 1.58 ↑ | -0.75 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.63 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UE Tona | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CE Europa B | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).