Kết quả bóng đá trận Uganda Police FC vs Airtel Kitara FC, 23:00 ngày 06/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 23:00 ngày 06/08/2026
Uganda Police FC Sắp đá --:--:--
Airtel Kitara FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 16 |
Chủ = Uganda Police FC · Khách = Airtel Kitara FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uganda Police FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 12 (46%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Uganda Police FC 3 (50%)Hòa 1 (17%)Airtel Kitara FC 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-2 (0-1) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 27/11/25 | Uganda Police FC | 1-2 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 27/03/25 | Uganda Police FC | 0-1 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 03/10/24 | Airtel Kitara FC | 0-1 (0-1) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 20/04/21 | Uganda Police FC | 4-1 (4-0) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 12/12/20 | Airtel Kitara FC | 0-5 (0-2) | Uganda Police FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Uganda Police FC
HHHHBTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | NEC FC Bugolobi | 1-1 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 23/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-2 (0-1) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 19/05/26 | Uganda Police FC | 1-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Uganda Police FC | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 06/05/26 | FC Calvary | 1-0 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 29/04/26 | Uganda Police FC | 2-0 (1-0) | Defense forces | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Ma Lu | 3-1 (2-1) | Uganda Police FC | -0.25 | 2 | B |
| 21/04/26 | Uganda Police FC | 2-1 (1-1) | URA Kampala | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | Mbarara City | 1-2 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 09/04/26 | Express FC | 3-1 (1-1) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 13/03/26 | Uganda Police FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 10/03/26 | Uganda Police FC | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | T |
| 07/03/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (2-1) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 03/03/26 | Uganda Police FC | 0-2 (0-0) | BUL FC | - | - | B |
| 27/02/26 | Uganda Police FC | 1-2 (0-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | B |
| 17/02/26 | Buhimba United Saints FC | 1-1 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 12/02/26 | Uganda Police FC | 2-1 (2-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | T |
| 31/01/26 | URA Kampala | 0-0 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 28/01/26 | Vipers | 4-1 (3-0) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 21/01/26 | Uganda Police FC | 2-0 (0-0) | FC Calvary | - | - | T |
Thành tích gần đây — Airtel Kitara FC
TTHHHBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Airtel Kitara FC | 4-0 (2-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 30/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-1 (1-1) | SC Villa | - | - | T |
| 23/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-2 (0-1) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 19/05/26 | BUL FC | 1-1 (1-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 15/05/26 | Vipers | 1-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Express FC | 3-2 (3-1) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 03/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 30/04/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (2-0) | SC Villa | - | - | T |
| 25/04/26 | Lugazi Municipal FC | 1-2 (0-1) | Airtel Kitara FC | +0.75 | 2 | T |
| 22/04/26 | Airtel Kitara FC | 0-0 (0-0) | FC Calvary | +2.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | -0.5 | 2 | B |
| 11/04/26 | Vipers | 0-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Airtel Kitara FC | 3-0 (1-0) | Express FC | - | - | T |
| 18/03/26 | Airtel Kitara FC | 6-0 (3-0) | Bunyaruguru United FC | - | - | T |
| 13/03/26 | Airtel Kitara FC | 4-0 (4-0) | Buhimba United Saints FC | - | - | T |
| 10/03/26 | Mbarara City | 0-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Defense forces | 1-1 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 03/03/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 24/02/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
44 56
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uganda Police FC (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Airtel Kitara FC (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Uganda Police FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Airtel Kitara FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uganda Police FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.10 | 1.70 | 0.92 | 2.00 | 0.85 | 0.96 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 4.90 ↑ | 3.10 | 1.63 ↓ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.00 | 1.83 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 4.30 | 3.00 | 1.83 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.00 | 1.83 | 0.81 | 2.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.05 ↑ | 1.83 | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.28 | 2.98 | 1.79 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.91 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 4.37 ↑ | 2.98 | 1.79 | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.86 | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.05 | 1.77 | 0.75 | 2.00 | 0.78 | 0.78 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 4.30 ↑ | 3.10 ↑ | 1.83 ↑ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.82 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.44 | 3.05 | 1.75 | 0.88 | 2.00 | 0.83 | 0.97 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 4.44 | 3.05 | 1.75 | 0.88 | 2.00 | 0.83 | 0.97 | -0.50 | 0.75 | |
| 1xBet | Sớm | 4.31 | 3.10 | 1.82 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 2.25 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 4.91 ↑ | 3.08 ↓ | 1.75 ↓ | 1.17 ↓ | 2.25 | 0.60 ↑ | 1.33 ↓ | -0.25 | 0.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.80 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.20 | 3.10 | 1.80 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.98 | -0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.80 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 2.80 ↓ | 1.75 ↓ | 0.50 ↑ | 1.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Uganda Police FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Airtel Kitara FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).