Kết quả bóng đá trận Uganda Police FC vs Ma Lu, 20:00 ngày 17/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 20:00 ngày 17/08/2026
Uganda Police FC Sắp đá --:--:--
Ma Lu
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 10 |
Chủ = Uganda Police FC · Khách = Ma Lu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uganda Police FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (32%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Uganda Police FC 3 (30%)Hòa 3 (30%)Ma Lu 4 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Ma Lu | 3-1 (2-1) | Uganda Police FC | -0.25 | 2 | B |
| 29/10/25 | Uganda Police FC | 2-1 (2-1) | Ma Lu | - | - | T |
| 06/05/25 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 17/03/25 | Ma Lu | 0-1 (0-1) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 19/12/24 | Uganda Police FC | 1-2 (1-1) | Ma Lu | - | - | B |
| 02/11/19 | Ma Lu | 2-1 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 03/04/19 | Ma Lu | 2-2 (1-1) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 04/11/18 | Uganda Police FC | 2-2 (1-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 11/05/18 | Ma Lu | 0-1 (0-1) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 07/11/17 | Uganda Police FC | 2-2 (1-2) | Ma Lu | - | - | H |
Thành tích gần đây — Uganda Police FC
BTHHHHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | BUL FC | 2-1 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 06/08/26 | Uganda Police FC | 1-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 02/08/26 | NEC FC Bugolobi | 1-1 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 23/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-2 (0-1) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 19/05/26 | Uganda Police FC | 1-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Uganda Police FC | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 06/05/26 | FC Calvary | 1-0 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 29/04/26 | Uganda Police FC | 2-0 (1-0) | Defense forces | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Ma Lu | 3-1 (2-1) | Uganda Police FC | -0.25 | 2 | B |
| 21/04/26 | Uganda Police FC | 2-1 (1-1) | URA Kampala | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | Mbarara City | 1-2 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 09/04/26 | Express FC | 3-1 (1-1) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 13/03/26 | Uganda Police FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 10/03/26 | Uganda Police FC | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | T |
| 07/03/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (2-1) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 03/03/26 | Uganda Police FC | 0-2 (0-0) | BUL FC | - | - | B |
| 27/02/26 | Uganda Police FC | 1-2 (0-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | B |
| 17/02/26 | Buhimba United Saints FC | 1-1 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 12/02/26 | Uganda Police FC | 2-1 (2-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | T |
| 31/01/26 | URA Kampala | 0-0 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ma Lu
BHTBHBHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Ma Lu | 1-3 (0-2) | SC Villa | - | - | B |
| 01/08/26 | SC Villa | 1-1 (1-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 23/05/26 | Lugazi Municipal FC | 0-1 (0-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 19/05/26 | Ma Lu | 0-3 (0-2) | Vipers | - | - | B |
| 12/05/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 08/05/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 29/04/26 | URA Kampala | 2-2 (1-1) | Ma Lu | -0.5 | 2 | H |
| 25/04/26 | Ma Lu | 3-1 (2-1) | Uganda Police FC | +0.25 | 2 | T |
| 21/04/26 | Mbarara City | 2-2 (2-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 19/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 08/04/26 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | BUL FC | - | - | T |
| 20/03/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 14/03/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Defense forces | - | - | H |
| 10/03/26 | FC Calvary | 0-1 (0-1) | Ma Lu | - | - | T |
| 07/03/26 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | Buhimba United Saints FC | - | - | T |
| 05/03/26 | Express FC | 1-1 (0-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 20/02/26 | SC Villa | 2-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 12/02/26 | Ma Lu | 0-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Ma Lu | 1-1 (0-0) | Mbarara City | - | - | H |
| 27/01/26 | Entebbe UPPC FC | 0-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uganda Police FC (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Ma Lu (22 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Uganda Police FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Ma Lu (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uganda Police FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.00 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.00 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 2.95 | 2.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.37 | 2.95 | 2.95 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 0.96 | 2.25 | 0.70 | 0.97 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 0.96 | 2.25 | 0.70 | 0.97 | 0.25 | 0.69 | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 2.85 | 3.05 | 1.28 | 2.50 | 0.56 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.37 ↓ | 2.91 ↑ | 2.98 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.10 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.80 | 2.88 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.38 | 2.75 ↓ | 2.90 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.