Kết quả bóng đá trận Ugyen Academy vs RTC FC, 16:00 ngày 30/07/2026
Thimphu League (Bhutan) · 16:00 ngày 30/07/2026
Ugyen Academy Sắp đá --:--:--
RTC FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 34 | 11 |
| Điểm | 1 | 5 | 4 | 15 |
Chủ = Ugyen Academy · Khách = RTC FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ugyen Academy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Ugyen Academy 1 (14%)Hòa 1 (14%)RTC FC 5 (71%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | RTC FC | 1-0 (0-0) | Ugyen Academy | -3 | 4.5 | B |
| 21/09/25 | Ugyen Academy | 1-2 (0-1) | RTC FC | - | - | B |
| 22/07/25 | RTC FC | 8-1 (3-0) | Ugyen Academy | -1.25 | 3.5 | B |
| 30/08/23 | RTC FC | 3-1 (1-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 10/12/22 | Ugyen Academy | 2-2 (0-1) | RTC FC | - | - | H |
| 03/11/22 | RTC FC | 1-2 (1-0) | Ugyen Academy | - | - | T |
| 20/06/22 | Ugyen Academy | 0-2 (0-1) | RTC FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ugyen Academy
HBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/34 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Transport United FC | 0-0 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | H |
| 13/07/26 | Ugyen Academy | 0-1 (0-0) | Transport United FC | -2 | 4 | B |
| 05/07/26 | RTC FC | 1-0 (0-0) | Ugyen Academy | -3 | 4.5 | B |
| 27/06/26 | Ugyen Academy | 1-7 (1-4) | Thimphu City | - | - | B |
| 23/06/26 | Paro FC | 11-0 (5-0) | Ugyen Academy | -3.25 | 4.75 | B |
| 16/06/26 | Ugyen Academy | 2-4 (1-2) | Thimphu FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Ugyen Academy | -0.25 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Ugyen Academy | 2-3 (1-1) | Tsirang FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Drukpa FC | 4-0 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 05/05/26 | BFF Academy U19 | 3-1 (2-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 22/10/25 | Transport United FC | 1-4 (1-2) | Ugyen Academy | -2 | 4.25 | T |
| 14/10/25 | Ugyen Academy | 3-0 (3-0) | BFF Academy U19 | 0 | 3.5 | T |
| 06/10/25 | Southern City | 2-3 (1-1) | Ugyen Academy | +1.25 | 4.25 | T |
| 02/10/25 | Tsirang FC | 3-2 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 26/09/25 | Ugyen Academy | 3-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Ugyen Academy | 1-2 (0-1) | RTC FC | - | - | B |
| 21/08/25 | Ugyen Academy | 3-0 (1-0) | Samtse FC | - | - | T |
| 14/08/25 | Thimphu City | 6-2 (2-2) | Ugyen Academy | -2.5 | 4.5 | B |
| 02/08/25 | Paro FC | 3-2 (1-1) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 22/07/25 | RTC FC | 8-1 (3-0) | Ugyen Academy | -1.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — RTC FC
HHTTBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | RTC FC | 0-0 (0-0) | BFF Academy U19 | - | - | H |
| 11/07/26 | Tsirang FC | 3-3 (3-1) | RTC FC | - | - | H |
| 05/07/26 | RTC FC | 1-0 (0-0) | Ugyen Academy | +3 | 4.5 | T |
| 01/07/26 | BFF Academy U19 | 0-1 (0-0) | RTC FC | - | - | T |
| 26/06/26 | RTC FC | 0-1 (0-0) | Transport United FC | 0 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | RTC FC | 1-1 (0-0) | Drukpa FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/05/26 | Thimphu City | 0-1 (0-0) | RTC FC | -1.75 | 3.5 | T |
| 19/05/26 | RTC FC | 0-4 (0-1) | Paro FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/05/26 | Thimphu FC | 2-0 (1-0) | RTC FC | - | - | B |
| 04/05/26 | RTC FC | 4-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 22/10/25 | BFF Academy U19 | 3-2 (1-1) | RTC FC | - | - | B |
| 19/10/25 | Transport United FC | 1-1 (0-0) | RTC FC | - | - | H |
| 25/09/25 | RTC FC | 12-1 (5-0) | Samtse FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Ugyen Academy | 1-2 (0-1) | RTC FC | - | - | T |
| 16/09/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Paro FC | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/08/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 19/08/25 | Southern City | 1-3 (1-2) | RTC FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 13/08/25 | Tensung FC | 1-3 (0-3) | RTC FC | +2.25 | 4 | T |
| 09/08/25 | RTC FC | 4-2 (1-1) | Thimphu City | - | - | T |
| 28/07/25 | Paro FC | 2-1 (0-1) | RTC FC | -1.25 | 4.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
36 64
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B5T5 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ugyen Academy (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận
RTC FC (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ugyen Academy (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
RTC FC (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ugyen Academy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 10.20 | 5.25 | 1.15 | 0.88 | 3.75 | 0.80 | 0.94 | -2.00 | 0.74 |
| Live | 7.55 ↓ | 4.83 ↓ | 1.22 ↑ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.76 ↓ | 0.88 ↓ | -1.75 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↓ | 5.75 ↓ | 1.25 ↑ | 0.30 | 2.50 | 2.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 6.25 | 1.18 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.81 | -1.75 | 0.71 |
| Live | 8.25 ↑ | 5.75 ↓ | 1.23 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.84 ↑ | -1.75 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.25 | 6.00 | 1.21 | 0.73 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↓ | 5.50 ↓ | 1.29 ↑ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.43 | 6.70 | 1.24 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 1.08 | -1.50 | 0.66 |
| Live | 10.00 ↑ | 5.75 ↓ | 1.21 ↓ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | 0.94 ↓ | -1.75 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 6.50 | 1.20 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.83 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 6.25 ↓ | 5.50 ↓ | 1.30 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.98 ↓ | 0.85 ↑ | -1.75 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.