Kết quả bóng đá trận Ugyen Academy vs Tensung FC, 17:00 ngày 16/08/2026
Thimphu League (Bhutan) · 17:00 ngày 16/08/2026
Ugyen Academy 2 Kết thúc HT 1-2 3
Tensung FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Ugyen Academy | Phút | |
| Santa Kumar Limboo 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 17' | ⚽ 1 - 1 Tashi Sonam | |
| 32' | ||
| 35' | ⚽ 1 - 2 Sonam Phuntsho | |
| HT 1-2 | ||
| 60' | ⚽ 1 - 3 Ngawang Tobgay | |
| 68' | ||
| Santa Kumar Limboo ❌ Đá hỏng penalty | 69' | |
| Santa Kumar Limboo 2 - 3 ⚽ | 74' | |
| 79' | ||
| 84' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 9 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 12 | 23 | 38 |
| Điểm | 3 | 0 | 4 | 3 |
Chủ = Ugyen Academy · Khách = Tensung FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ugyen Academy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (33%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Ugyen Academy 9 (82%)Hòa 1 (9%)Tensung FC 1 (9%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Ugyen Academy | -0.25 | 3.5 | T |
| 26/09/25 | Ugyen Academy | 3-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 12/07/25 | Tensung FC | 1-3 (0-1) | Ugyen Academy | - | - | T |
| 30/10/23 | Ugyen Academy | 3-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 25/09/23 | Ugyen Academy | 0-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | H |
| 21/11/22 | Ugyen Academy | 4-1 (1-1) | Tensung FC | - | - | T |
| 13/10/22 | Tensung FC | 0-3 (0-2) | Ugyen Academy | - | - | T |
| 22/09/21 | Ugyen Academy | 4-0 (3-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 19/06/21 | Tensung FC | 2-0 (1-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 16/11/20 | Ugyen Academy | 1-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 01/10/20 | Tensung FC | 1-3 (0-1) | Ugyen Academy | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ugyen Academy
BBHBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/29 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Ugyen Academy | 0-1 (0-0) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 30/07/26 | Ugyen Academy | 0-1 (0-0) | RTC FC | -1.75 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Transport United FC | 0-0 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | H |
| 13/07/26 | Ugyen Academy | 0-1 (0-0) | Transport United FC | -2 | 4 | B |
| 05/07/26 | RTC FC | 1-0 (0-0) | Ugyen Academy | -3 | 4.5 | B |
| 27/06/26 | Ugyen Academy | 1-7 (1-4) | Thimphu City | - | - | B |
| 23/06/26 | Paro FC | 11-0 (5-0) | Ugyen Academy | -3.25 | 4.75 | B |
| 16/06/26 | Ugyen Academy | 2-4 (1-2) | Thimphu FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Ugyen Academy | -0.25 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Ugyen Academy | 2-3 (1-1) | Tsirang FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Drukpa FC | 4-0 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 05/05/26 | BFF Academy U19 | 3-1 (2-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 22/10/25 | Transport United FC | 1-4 (1-2) | Ugyen Academy | -2 | 4.25 | T |
| 14/10/25 | Ugyen Academy | 3-0 (3-0) | BFF Academy U19 | 0 | 3.5 | T |
| 06/10/25 | Southern City | 2-3 (1-1) | Ugyen Academy | +1.25 | 4.25 | T |
| 02/10/25 | Tsirang FC | 3-2 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 26/09/25 | Ugyen Academy | 3-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Ugyen Academy | 1-2 (0-1) | RTC FC | - | - | B |
| 21/08/25 | Ugyen Academy | 3-0 (1-0) | Samtse FC | - | - | T |
| 14/08/25 | Thimphu City | 6-2 (2-2) | Ugyen Academy | -2.5 | 4.5 | B |
Thành tích gần đây — Tensung FC
BBBBBBHBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/29 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Transport United FC | 4-1 (0-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 29/07/26 | Thimphu City | 7-1 (3-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 23/07/26 | Tensung FC | 1-3 (1-3) | Paro FC | -4.25 | 4.75 | B |
| 15/07/26 | Tensung FC | 0-4 (0-2) | Thimphu City | -2.5 | 3.75 | B |
| 08/07/26 | Paro FC | 4-0 (2-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 03/07/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Thimphu FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Drukpa FC | 1-1 (0-0) | Tensung FC | -1.75 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Tsirang FC | 3-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 29/05/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Ugyen Academy | +0.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | BFF Academy U19 | 1-1 (0-1) | Tensung FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Tensung FC | 1-0 (1-0) | Transport United FC | -2.25 | 4.25 | T |
| 04/05/26 | RTC FC | 4-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 13/10/25 | Tensung FC | 3-0 (1-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 03/10/25 | Samtse FC | 0-2 (0-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 26/09/25 | Ugyen Academy | 3-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 22/09/25 | Southern City | 4-1 (2-1) | Tensung FC | - | - | B |
| 16/09/25 | Thimphu City | 5-0 (1-0) | Tensung FC | -3.25 | 4.25 | B |
| 22/08/25 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Paro FC | -4 | 5.25 | B |
| 17/08/25 | Transport United FC | 5-2 (2-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 13/08/25 | Tensung FC | 1-3 (0-3) | RTC FC | -2.25 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1921
Sút cầu môn
37
Tấn công
9988
Tấn công nguy hiểm
7555
Sút ngoài cầu môn
1614
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Việt vị
40
Quả ném biên
2125
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B1T1 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ugyen Academy (28 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
Tensung FC (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ugyen Academy (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Tensung FC (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ugyen Academy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.63 | 0.98 | 3.25 | 0.81 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.14 ↑ | 5.50 | 0.69 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.73 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 146.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.70 | 1.15 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.87 | 2.73 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 61.28 ↑ | 5.35 ↑ | 1.13 ↓ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.76 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.80 | 2.66 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.30 | 2.67 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.05 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.46 | 2.44 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.95 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.86 ↑ | 1.09 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.50 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.87 | 3.59 | 2.00 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 30.35 ↑ | 6.56 ↑ | 1.08 ↓ | 2.51 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.55 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 5.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.80 | 2.55 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 53.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.55 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.25 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.