Kết quả bóng đá trận Uhersky Brod vs Artis Brno, 22:30 ngày 26/08/2026

Cúp Séc · 22:30 ngày 26/08/2026
Uhersky Brod
0 Kết thúc HT 0-1 2
Artis Brno
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Uhersky Brod Phút Artis Brno
18' 0 - 1 Michal Jerabek
18' 0 - 2
18' 0 - 3 Jerabek M.
HT 0-1
58' 0 - 4 Alexis Alegue Elandi
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 42
Hòa 10 33
Bại 11 35
Ghi bàn 34 1412
Mất bàn 45 1318
Điểm 46 159

Chủ = Uhersky Brod · Khách = Artis Brno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Uhersky Brod (19)Hiệp 1 / Cả trậnArtis Brno (20)
6 (32%)Thắng/Thắng3 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (21%)Hòa/Hòa3 (15%)
3 (16%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (16%)Bại/Bại9 (45%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Uhersky Brod 1 (25%)Hòa 1 (25%)Artis Brno 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL17/05/19Artis Brno2-1 (1-1)Uhersky Brod8-9-1.253.25B
CZE CFL06/10/18Uhersky Brod0-4 (0-2)Artis Brno---B
CZE CFL15/06/18Uhersky Brod2-0 (2-0)Artis Brno4-303.25T
CZE CFL12/08/17Artis Brno1-1 (1-0)Uhersky Brod---H

Thành tích gần đây — Uhersky Brod

BTTBTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL23/08/26Brno B2-1 (1-0)Uhersky Brod7-1-0.53B
CZE CFL15/08/26Uhersky Brod1-0 (0-0)Hranice KUNZ3-5--T
CZEC12/08/26Sokol Tasovice2-3 (1-3)Uhersky Brod5-5--T
CZE CFL09/08/26MFK Karvina B2-0 (0-0)Uhersky Brod4-6-0.252.75B
CZE CFL01/08/26Uhersky Brod4-1 (3-0)Vitkovice4-2--T
CZEC25/07/26TJ Tatran Bohunice1-1 (1-0)Uhersky Brod3-4--H
INT CF17/07/26OK castkovce1-1 (0-0)Uhersky Brod3-5--H
CZE DFL26/04/26Tatran Vsechovice1-2 (0-2)Uhersky Brod5-2--T
CZE DFL03/04/26Uhersky Brod3-0 (1-0)Hanacka Slavia Kromeriz B7-1--T
INT CF28/02/26Uhersky Brod1-0 (0-0)Polanka---T
INT CF21/02/26OK castkovce2-2 (0-0)Uhersky Brod---H
INT CF07/02/26Zlin B2-0 (2-0)Uhersky Brod8-1--B
INT CF31/01/26Uhersky Brod4-2 (2-0)Trencin B---T
INT CF28/01/26Uhersky Brod1-3 (0-0)Teplice U19---B
INT CF24/01/26Uhersky Brod1-1 (0-0)FC Vsetin3-8--H
INT CF17/01/26Hanacka Slavia Kromeriz B3-2 (0-0)Uhersky Brod---B
CZE DFL19/10/25Kozlovice0-1 (0-0)Uhersky Brod2-3--T
CZE DFL12/10/25Slavicin1-2 (1-1)Uhersky Brod2-6--T
CZE DFL04/10/25Uhersky Brod3-0 (1-0)SFK Holesov9-2--T
CZE DFL28/09/25Sokol Lanzho0-0 (0-0)Uhersky Brod2-9--H

Thành tích gần đây — Artis Brno

BBBHBBHHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D122/08/26Artis Brno0-4 (0-2)AC Sparta Prague3-2-1.252.75B
CZE D116/08/26Banik Ostrava1-0 (1-0)Artis Brno2-4-12.75B
CZE D110/08/26Artis Brno1-2 (0-1)Sigma Olomouc2-5-0.752.5B
CZE D101/08/26Synot Slovacko1-1 (0-0)Artis Brno10-2-1.252.75H
CZE D127/07/26Artis Brno2-4 (1-2)Mlada Boleslav2-6-0.52.5B
INT CF18/07/26Wisla Krakow1-0 (1-0)Artis Brno---B
INT CF18/07/26Wisla Krakow2-2 (0-0)Artis Brno13-3-0.53.75H
INT CF10/07/26SKU Amstetten2-2 (1-2)Artis Brno6-10--H
INT CF03/07/26St.Polten1-1 (1-0)Artis Brno2-6-0.253.5H
INT CF02/07/26KS Wieczysta Krakow1-2 (1-2)Artis Brno9-5-0.53.25T
INT CF27/06/26FC Viktoria Plzen4-2 (0-1)Artis Brno6-5-1.753.25B
CZE D131/05/26Synot Slovacko3-0 (3-0)Artis Brno4-7-12.75B
CZE D127/05/26Artis Brno1-4 (1-1)Synot Slovacko4-5-0.252.5B
CZE D223/05/26Chrudim2-1 (1-1)Artis Brno3-6+0.752.75B
CZE D216/05/26Artis Brno5-1 (1-1)Viktoria Zizkov10-2+1.253T
CZE D211/05/26Opava0-2 (0-1)Artis Brno2-5-0.252.5T
CZE D206/05/26Artis Brno0-2 (0-1)Marila Pribram7-4+12.75B
CZE D201/05/26SK Prostejov1-1 (0-0)Artis Brno4-6+0.52.5H
CZE D225/04/26Artis Brno2-1 (1-1)Dynamo Ceske Budejovice13-5+0.752.5T
CZE D220/04/26Artis Brno1-1 (1-1)FK MAS Taborsko7-3+0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
3
8
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
74
114
Tấn công nguy hiểm
32
93
Sút ngoài cầu môn
2
2
Đá phạt trực tiếp
20
14
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Việt vị
3
3
Quả ném biên
19
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Uhersky Brod (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Uhersky Brod (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Artis Brno (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Uhersky BrodArtis Brno

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Uhersky BrodArtis Brno

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
62
Thắng 1
56
Hòa
24
Thua 1
36
Thua 2+
Uhersky BrodArtis Brno

Thông tin đội bóng

Uhersky Brod Thông tin Artis Brno
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Roman Nadvornik
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm9.304.701.280.783.000.980.93-1.500.83
Live81.00 ↑26.00 ↑1.07 ↓3.00 ↑2.500.24 ↓2.60 ↑0.000.21 ↓
VcbetSớm9.005.251.250.813.000.990.95-1.500.84
Live56.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑2.500.25 ↓2.25 ↑0.000.30 ↓
Mansion88Sớm6.905.201.270.913.250.850.98-1.500.78
Live31.00 ↑5.50 ↑1.10 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓2.04 ↑0.000.33 ↓
InterwettenSớm9.004.701.301.203.500.550.85-1.500.80
Live30.00 ↑6.50 ↑1.12 ↓2.60 ↑2.500.20 ↓0.75 ↓-1.500.90 ↑
10BETSớm9.204.801.310.773.000.94---
Live26.16 ↑6.10 ↑1.11 ↓2.52 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm6.905.201.270.913.250.850.98-1.500.78
Live31.00 ↑5.50 ↑1.10 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓2.04 ↑0.000.33 ↓
CrownSớm8.005.201.200.743.000.960.84-1.750.86
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.33 ↑2.500.10 ↓2.00 ↑0.000.32 ↓
SbobetSớm6.905.101.280.923.250.880.99-1.500.81
Live22.00 ↑6.20 ↑1.09 ↓3.44 ↑2.500.15 ↓1.85 ↑0.000.38 ↓
WewbetSớm8.654.951.280.803.001.000.97-1.500.85
Live25.00 ↑6.00 ↑1.09 ↓5.85 ↑2.500.01 ↓2.04 ↑0.000.31 ↓
LadbrokesSớm9.504.401.280.502.501.40---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm8.504.801.300.913.250.800.85-1.500.85
Live501.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓9.28 ↑2.750.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm7.355.161.260.813.000.910.93-1.500.78
Live24.62 ↑6.85 ↑1.10 ↓2.31 ↑2.500.28 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
BwinSớm9.754.401.291.153.500.61---
Live176.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.82 ↓2.500.78 ↑---
1xBetSớm9.054.601.311.183.500.580.89-1.500.81
Live113.00 ↑12.10 ↑1.01 ↓3.70 ↑2.500.17 ↓2.08 ↑0.000.34 ↓
Bet 365Sớm8.504.501.290.803.001.000.95-1.500.85
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑2.500.14 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm9.004.501.291.153.500.60---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑2.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.