Kết quả bóng đá trận Ujpesti (W) vs Budapest Honved Woman's, 20:00 ngày 30/08/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 20:00 ngày 30/08/2026
Ujpesti (W) 2 Kết thúc HT 0-0 1
Budapest Honved Woman's
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Ujpesti (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 Vachter F. | |
| Nagy L. 1 - 1 ⚽ | 69' | |
| 70' | ||
| 77' | ||
| Tristan S. 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 26 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 10 |
| Điểm | 7 | 1 | 19 | 13 |
Chủ = Ujpesti (W) · Khách = Budapest Honved Woman's
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ujpesti (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Ujpesti (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | - | - |
Budapest Honved Woman's
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Ujpesti (W) 4 (50%)Hòa 3 (38%)Budapest Honved Woman's 1 (13%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-1) | Ujpesti (W) | - | - | H |
| 11/10/25 | Ujpesti (W) | 0-3 (0-0) | Budapest Honved Woman's | 0 | 3 | B |
| 14/05/17 | Budapest Honved Woman's | 0-1 (0-1) | Ujpesti (W) | - | - | T |
| 07/05/17 | Ujpesti (W) | 2-0 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 19/04/17 | Budapest Honved Woman's | 3-5 (2-1) | Ujpesti (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/04/17 | Ujpesti (W) | 0-0 (0-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | H |
| 26/02/17 | Budapest Honved Woman's | 0-1 (0-0) | Ujpesti (W) | - | - | T |
| 01/10/16 | Ujpesti (W) | 1-1 (1-1) | Budapest Honved Woman's | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ujpesti (W)
HTBTTBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Puskas Akademia (W) | 1-1 (1-0) | Ujpesti (W) | -1.25 | 3.25 | H |
| 22/08/26 | Ujpesti (W) | 7-1 (3-0) | Diosgyori VTK (W) | - | - | T |
| 15/08/26 | Ferencvarosi TC (W) | 1-0 (1-0) | Ujpesti (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Ujpesti (W) | 2-1 (1-1) | Astra Hungary (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Ujpesti (W) | 3-1 (3-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | MTK Hungaria FC (W) | 2-0 (2-0) | Ujpesti (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Gyori Dozsa (W) | 1-0 (1-0) | Ujpesti (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Ujpesti (W) | 8-0 (3-0) | Diosgyori VTK (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-1) | Ujpesti (W) | - | - | H |
| 01/04/26 | Ujpesti (W) | 0-7 (0-1) | Puskas Akademia (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Szetomeharry (W) | 1-1 (1-0) | Ujpesti (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Ujpesti (W) | 0-3 (0-1) | Ferencvarosi TC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Budaorsi SC (W) | 0-2 (0-2) | Ujpesti (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Ujpesti (W) | 1-0 (0-0) | Victoria Boys (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Ujpesti (W) | 0-3 (0-1) | Diosgyori VTK (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Ujpesti (W) | 2-0 (0-0) | KFC Komarno (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | Pecsi MFC (W) | 1-1 (0-1) | Ujpesti (W) | - | - | H |
| 15/11/25 | Szekszard UFC (W) | 1-4 (0-1) | Ujpesti (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Ujpesti (W) | 0-3 (0-2) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Ujpesti (W) | 0-1 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Budapest Honved Woman's
HTTBHTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Budapest Honved Woman's | 2-2 (1-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | H |
| 22/08/26 | Pecsi MFC (W) | 0-1 (0-1) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 15/08/26 | Budapest Honved Woman's | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | MTK Hungaria FC (W) | 1-0 (0-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
| 25/07/26 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Budapest Honved Woman's | 4-0 (4-0) | Budaorsi SC (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Victoria Boys (W) | 1-1 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | H |
| 04/05/26 | Budapest Honved Woman's | 2-2 (0-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Budapest Honved Woman's | 0-3 (0-2) | Ferencvarosi TC (W) | -2 | 3 | B |
| 24/04/26 | Szekszard UFC (W) | 0-6 (0-5) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 05/04/26 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-1) | Ujpesti (W) | - | - | H |
| 01/04/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-2 (3-0) | Budapest Honved Woman's | -1.5 | 3 | B |
| 29/03/26 | Budapest Honved Woman's | 3-1 (0-1) | Diosgyori VTK (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | MTK Hungaria FC (W) | 1-0 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
| 18/03/26 | Diosgyori VTK (W) | 1-1 (0-0) | Budapest Honved Woman's | +0.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Puskas Akademia (W) | 0-0 (0-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | H |
| 21/02/26 | Budapest Honved Woman's | 2-0 (1-0) | Szetomeharry (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Viktoria FC Szombathely (W) | 0-2 (0-1) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 07/02/26 | Budapest Honved Woman's | 3-2 (2-2) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 22/11/25 | Ferencvarosi TC (W) | 2-0 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
103
Sút cầu môn
32
Tấn công
7564
Tấn công nguy hiểm
4622
Sút ngoài cầu môn
71
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B1T1 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ujpesti (W) (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Budapest Honved Woman's (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ujpesti (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ujpesti (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.15 | 0.79 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.88 ↑ | 100.00 ↑ | 2.78 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.36 | 3.17 | 0.79 | 2.75 | 0.89 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 22.00 ↑ | 1.36 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 | 2.60 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.73 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.50 | 2.75 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.38 | 3.36 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.59 ↑ | 2.65 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.40 | 2.60 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.04 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.90 ↑ | 94.00 ↑ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.