Kết quả bóng đá trận Ujpesti (W) vs Diosgyori VTK (W), 20:00 ngày 22/08/2026

Hạng 1 Nữ Hungary · 20:00 ngày 22/08/2026
Ujpesti (W)
7 Kết thúc HT 3-0 1
Diosgyori VTK (W)
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Ujpesti (W) Phút Diosgyori VTK (W)
1 - 0 7'
2 - 0 30'
42'
3 - 0 45'
HT 3-0
46'
4 - 0 56'
60'
5 - 0 65'
75'
84' 5 - 1
6 - 1 85'
7 - 1 89'
FT 7-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 50
Hòa 10 21
Bại 03 39
Ghi bàn 103 249
Mất bàn 317 1043
Điểm 70 171

Chủ = Ujpesti (W) · Khách = Diosgyori VTK (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ujpesti (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnDiosgyori VTK (W) (27)
8 (30%)Thắng/Thắng4 (15%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
4 (15%)Hòa/Thắng2 (7%)
1 (4%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (7%)Hòa/Bại6 (22%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
9 (33%)Bại/Bại12 (44%)

Bảng xếp hạng

Ujpesti (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311125104
Sân nhà330011391
Sân khách20111219
6 gần6303136--

Diosgyori VTK (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005526012
Sân nhà2002112011
Sân khách3003414012
6 gần6015423--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Ujpesti (W) 2 (29%)Hòa 0 (0%)Diosgyori VTK (W) 5 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD125/04/26Ujpesti (W)8-0 (3-0)Diosgyori VTK (W)7-1--T
HUN WCup14/02/26Ujpesti (W)0-3 (0-1)Diosgyori VTK (W)---B
HUN WD115/10/25Diosgyori VTK (W)1-4 (1-1)Ujpesti (W)5-4-0.253.75T
HUN WD122/04/23Ujpesti (W)0-5 (0-3)Diosgyori VTK (W)---B
HUN WD101/10/22Diosgyori VTK (W)4-0 (2-0)Ujpesti (W)---B
HUN WD125/02/18Ujpesti (W)0-12 (0-5)Diosgyori VTK (W)0-7--B
HUN WD123/09/17Diosgyori VTK (W)2-1 (0-1)Ujpesti (W)---B

Thành tích gần đây — Ujpesti (W)

BTTBBTHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD115/08/26Ferencvarosi TC (W)1-0 (1-0)Ujpesti (W)7-3--B
HUN WD108/08/26Ujpesti (W)2-1 (1-1)Astra Hungary (W)10-2--T
HUN WD116/05/26Ujpesti (W)3-1 (3-0)Szekszard UFC (W)6-3--T
HUN WD109/05/26MTK Hungaria FC (W)2-0 (2-0)Ujpesti (W)8-0--B
HUN WD102/05/26Gyori Dozsa (W)1-0 (1-0)Ujpesti (W)10-0--B
HUN WD125/04/26Ujpesti (W)8-0 (3-0)Diosgyori VTK (W)7-1--T
HUN WD105/04/26Budapest Honved Woman's1-1 (1-1)Ujpesti (W)2-7--H
HUN WD101/04/26Ujpesti (W)0-7 (0-1)Puskas Akademia (W)1-4-2.253.25B
HUN WD128/03/26Szetomeharry (W)1-1 (1-0)Ujpesti (W)5-3--H
HUN WD121/03/26Ujpesti (W)0-3 (0-1)Ferencvarosi TC (W)1-7--B
HUN WD115/03/26Budaorsi SC (W)0-2 (0-2)Ujpesti (W)3-10--T
HUN WD121/02/26Ujpesti (W)1-0 (0-0)Victoria Boys (W)9-2--T
HUN WCup14/02/26Ujpesti (W)0-3 (0-1)Diosgyori VTK (W)---B
INT CF31/01/26Ujpesti (W)2-0 (0-0)KFC Komarno (W)---T
HUN WD122/11/25Pecsi MFC (W)1-1 (0-1)Ujpesti (W)2-6--H
HUN WD115/11/25Szekszard UFC (W)1-4 (0-1)Ujpesti (W)1-4--T
HUN WD108/11/25Ujpesti (W)0-3 (0-2)MTK Hungaria FC (W)2-7--B
HUN WD101/11/25Ujpesti (W)0-1 (0-0)Gyori Dozsa (W)2-10--B
HUN WD115/10/25Diosgyori VTK (W)1-4 (1-1)Ujpesti (W)5-4-0.253.75T
HUN WD111/10/25Ujpesti (W)0-3 (0-0)Budapest Honved Woman's5-803B

Thành tích gần đây — Diosgyori VTK (W)

BBBHBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/31 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD115/08/26Diosgyori VTK (W)1-5 (0-2)Gyori Dozsa (W)---B
HUN WD108/08/26Pecsi MFC (W)4-1 (1-1)Diosgyori VTK (W)3-2--B
HUN WD116/05/26Diosgyori VTK (W)1-2 (0-0)Victoria Boys (W)5-1--B
HUN WD109/05/26Pecsi MFC (W)1-1 (1-0)Diosgyori VTK (W)3-7--H
HUN WD102/05/26Szekszard UFC (W)3-0 (0-0)Diosgyori VTK (W)9-3--B
HUN WD125/04/26Ujpesti (W)8-0 (3-0)Diosgyori VTK (W)7-1--B
HUN WD104/04/26Diosgyori VTK (W)2-3 (1-0)Gyori Dozsa (W)2-11--B
HUN WD101/04/26MTK Hungaria FC (W)0-2 (0-1)Diosgyori VTK (W)6-5-2.53.75T
HUN WD129/03/26Budapest Honved Woman's3-1 (0-1)Diosgyori VTK (W)5-5--B
HUN WD121/03/26Diosgyori VTK (W)1-2 (1-1)Puskas Akademia (W)2-9--B
HUN WCup18/03/26Diosgyori VTK (W)1-1 (0-0)Budapest Honved Woman's5-4-0.253H
HUN WD113/03/26Szetomeharry (W)1-0 (0-0)Diosgyori VTK (W)7-3-0.253.25B
HUN WD121/02/26Diosgyori VTK (W)0-6 (0-2)Ferencvarosi TC (W)4-8--B
HUN WCup14/02/26Ujpesti (W)0-3 (0-1)Diosgyori VTK (W)---T
HUN WD123/11/25Budaorsi SC (W)1-5 (1-1)Diosgyori VTK (W)6-11--T
HUN WD115/11/25Victoria Boys (W)4-0 (2-0)Diosgyori VTK (W)4-4--B
HUN WD108/11/25Diosgyori VTK (W)3-2 (3-0)Pecsi MFC (W)8-2--T
HUN WD102/11/25Diosgyori VTK (W)2-0 (0-0)Szekszard UFC (W)8-0--T
HUN WD115/10/25Diosgyori VTK (W)1-4 (1-1)Ujpesti (W)5-4+0.253.75B
HUN WD111/10/25Gyori Dozsa (W)3-1 (2-1)Diosgyori VTK (W)7-4-23.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
2
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
17
7
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
100
80
Tấn công nguy hiểm
89
40
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B5
T5 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
3.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ujpesti (W) (29 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Diosgyori VTK (W) (29 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 3.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)7 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ujpesti (W)Diosgyori VTK (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ujpesti (W)Diosgyori VTK (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
21
Thắng 1
32
Hòa
34
Thua 1
69
Thua 2+
Ujpesti (W)Diosgyori VTK (W)

Thông tin đội bóng

Ujpesti (W) Thông tin Diosgyori VTK (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.098.0019.000.973.500.810.782.250.95
Live1.01 ↓13.00 ↑46.00 ↑1.20 ↑5.500.65 ↓2.50 ↑0.250.27 ↓
InterwettenSớm1.157.2517.000.953.500.70---
Live1.02 ↓16.00 ↑65.00 ↑3.40 ↑8.500.17 ↓---
10BETSớm1.096.2016.000.753.250.90---
Live1.02 ↓13.35 ↑34.46 ↑1.35 ↑5.500.49 ↓---
SbobetSớm1.106.6011.000.803.251.000.842.250.96
Live1.11 ↑6.40 ↓9.80 ↓2.85 ↑8.500.15 ↓0.10 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm1.105.5514.900.773.250.910.842.250.84
Live1.08 ↓5.75 ↑16.40 ↑0.95 ↑3.500.73 ↓0.75 ↓2.250.93 ↑
LadbrokesSớm1.108.0015.000.402.501.75---
Live1.12 ↑7.50 ↓15.000.402.501.80 ↑---
18BetSớm1.215.259.000.783.250.780.831.750.73
Live1.11 ↓7.75 ↑15.00 ↑0.74 ↓3.250.91 ↑0.77 ↓2.250.87 ↑
PinnacleSớm1.098.0513.720.823.250.880.782.250.93
Live1.10 ↑8.17 ↑13.73 ↑0.96 ↑3.500.77 ↓0.79 ↑2.250.94 ↑
BwinSớm1.118.2515.500.983.500.72---
Live1.12 ↑7.50 ↓15.00 ↓0.95 ↓3.500.75 ↑---
1xBetSớm1.285.308.251.083.500.660.761.500.94
Live1.04 ↓13.00 ↑26.00 ↑2.71 ↑7.500.25 ↓1.74 ↑0.250.42 ↓
Bet 365Sớm1.225.2510.000.853.250.951.002.250.80
Live1.01 ↓29.00 ↑41.00 ↑3.25 ↑8.500.21 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.107.0021.000.953.500.70---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.00 ↑7.500.29 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.