Kết quả bóng đá trận UKS Staszkowka Jelna (W) vs Resovia Rzeszow (W), 21:00 ngày 09/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 21:00 ngày 09/08/2026
UKS Staszkowka Jelna (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Resovia Rzeszow (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 17 |
| Điểm | 7 | 2 | 7 | 11 |
Chủ = UKS Staszkowka Jelna (W) · Khách = Resovia Rzeszow (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UKS Staszkowka Jelna (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
UKS Staszkowka Jelna (W) 0 (0%)Hòa 1 (33%)Resovia Rzeszow (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Resovia Rzeszow (W) | 4-1 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 1-4 (0-2) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | Resovia Rzeszow (W) | 2-2 (2-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — UKS Staszkowka Jelna (W)
THTBBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/35 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Unia Lublin W | 1-4 (1-3) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 2-2 (2-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Sportowa Czworka Radom (W) | 1-3 (0-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 1-3 (0-2) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Resovia Rzeszow (W) | 4-1 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 3-2 (0-1) | KKP Warszawa (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Sleza Wroclaw (W) | 2-1 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 1-4 (0-2) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 12/07/25 | KS Uniwersytet Jagiellonski (W) | 11-0 (5-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | Legia Warsaw (W) | 5-0 (1-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 09/03/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 0-2 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | B |
| 13/10/24 | AZS UJ Krakow (W) | 5-3 (4-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | -3.25 | 4 | B |
| 10/03/24 | Skra Czestochowa (W) | 2-1 (1-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | Resovia Rzeszow (W) | 2-2 (2-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | H |
| 03/09/23 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-5 (0-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 02/12/21 | Row Rybnik (W) | 2-6 (0-5) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 17/11/21 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 2-3 (2-0) | SWD Wodzislaw Slaski (W) | - | - | B |
| 14/11/21 | UKS SMS II Lodz (W) | 3-3 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | H |
| 25/09/21 | Zabkovia Zabki (W) | 0-1 (0-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 11/09/21 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 3-1 (1-0) | Skra Czestochowa (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Resovia Rzeszow (W)
HBHBBTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/28 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Resovia Rzeszow (W) | 1-1 (0-0) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | H |
| 27/05/26 | Resovia Rzeszow (W) | 1-2 (0-2) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Resovia Rzeszow (W) | 2-2 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | -1 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Resovia Rzeszow (W) | 0-1 (0-0) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Legia Warsaw (W) | 8-1 (5-0) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | KKP Warszawa (W) | 2-3 (0-2) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Resovia Rzeszow (W) | 4-1 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-2 (0-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Czarni Sosnowiec II (W) | 8-4 (4-2) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 3-2 (1-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Resovia Rzeszow (W) | 2-5 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | B |
| 26/09/25 | Sportowa Czworka Radom (W) | 0-3 (0-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 19/09/25 | Resovia Rzeszow (W) | 1-5 (1-4) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Resovia Rzeszow (W) | 4-1 (1-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 1-4 (0-2) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 25/05/25 | Resovia Rzeszow (W) | 0-4 (0-2) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 17/05/25 | Resovia Rzeszow (W) | 2-3 (1-1) | Slask Wroclaw (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Pogon Tczew (W) | 3-3 (1-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | H |
| 01/05/25 | Resovia Rzeszow (W) | 0-6 (0-3) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | APLG Gdansk (W) | 2-0 (1-0) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
20
Tấn công
45
Tấn công nguy hiểm
34
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UKS Staszkowka Jelna (W) (5 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Resovia Rzeszow (W) (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Resovia Rzeszow (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UKS Staszkowka Jelna (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.60 | 0.84 | 3.50 | 0.97 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.80 ↓ | 3.13 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.30 | 4.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 4.00 ↓ | 3.00 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.85 | 3.35 | 0.74 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 4.08 ↑ | 2.93 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 4.01 | 3.37 | 0.92 | 3.75 | 0.76 | 0.83 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.86 ↓ | 2.69 ↓ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.79 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.20 | 3.60 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 4.40 ↑ | 3.70 ↑ | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 4.30 | 3.20 | 0.85 | 3.75 | 0.72 | 0.87 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.64 ↓ | 4.40 ↑ | 3.80 ↑ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 4.04 | 3.80 | 0.94 | 3.75 | 0.78 | 0.77 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.84 ↓ | 3.05 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.20 | 3.60 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 4.40 ↑ | 3.70 ↑ | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.50 | 3.23 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.98 ↑ | 4.05 ↓ | 3.04 ↓ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.95 | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.33 | 3.20 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.95 ↑ | 4.00 ↓ | 3.00 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.