Kết quả bóng đá trận Ulinzi Stars Nakuru vs Tusker, 19:00 ngày 01/09/2026

Ngoại hạng Kenya · 19:00 ngày 01/09/2026
Ulinzi Stars Nakuru
Sắp đá --:--:--
Tusker
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 64
Hòa 00 12
Bại 01 34
Ghi bàn 55 1210
Mất bàn 12 99
Điểm 96 1914

Chủ = Ulinzi Stars Nakuru · Khách = Tusker

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ulinzi Stars Nakuru (36)Hiệp 1 / Cả trậnTusker (43)
6 (17%)Thắng/Thắng13 (30%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (17%)Hòa/Thắng6 (14%)
4 (11%)Hòa/Hòa4 (9%)
4 (11%)Hòa/Bại4 (9%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (2%)
12 (33%)Bại/Bại12 (28%)

Bảng xếp hạng

Ulinzi Stars Nakuru

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000018
Sân nhà000000018
Sân khách000000018
6 gần631265--

Tusker

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000017
Sân nhà000000017
Sân khách000000017
6 gần631286--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ulinzi Stars Nakuru 3 (15%)Hòa 7 (35%)Tusker 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KEN D127/05/26Ulinzi Stars Nakuru2-0 (0-0)Tusker9-2--T
Kenya C03/05/26Ulinzi Stars Nakuru1-2 (1-1)Tusker5-4--B
KEN D105/12/25Tusker1-0 (1-0)Ulinzi Stars Nakuru4-3-0.251.75B
KEN D125/01/25Ulinzi Stars Nakuru0-1 (0-0)Tusker6-3-0.252.25B
KEN D123/10/24Tusker1-1 (1-0)Ulinzi Stars Nakuru4-5-0.52H
KEN D121/04/24Ulinzi Stars Nakuru0-1 (0-0)Tusker11-4--B
KEN D101/11/23Tusker0-1 (0-1)Ulinzi Stars Nakuru11-5-0.52T
Kenya C20/05/23Tusker1-0 (0-0)Ulinzi Stars Nakuru---B
KEN D116/03/23Ulinzi Stars Nakuru2-2 (2-0)Tusker5-1002H
KEN D125/01/23Tusker0-0 (0-0)Ulinzi Stars Nakuru6-4-0.52H
KEN D116/02/22Ulinzi Stars Nakuru0-0 (0-0)Tusker0-302H
KEN D112/02/22Tusker2-0 (0-0)Ulinzi Stars Nakuru1-5--B
KEN D130/06/21Ulinzi Stars Nakuru1-4 (1-1)Tusker7-3-0.252B
KEN D105/03/21Tusker1-0 (0-0)Ulinzi Stars Nakuru4-6-0.252.25B
KEN D126/01/20Tusker1-1 (0-1)Ulinzi Stars Nakuru5-3--H
KEN D126/10/19Ulinzi Stars Nakuru1-0 (0-0)Tusker5-6--T
INT CF31/07/19Tusker2-1 (0-1)Ulinzi Stars Nakuru4-7--B
KEN D120/03/19Tusker1-1 (1-0)Ulinzi Stars Nakuru2-1-0.252H
KEN D120/01/19Ulinzi Stars Nakuru0-0 (0-0)Tusker6-402H
KEN D107/06/18Tusker3-0 (2-0)Ulinzi Stars Nakuru2-9+0.252.25B

Thành tích gần đây — Ulinzi Stars Nakuru

TTTBHBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KEN D131/05/26Posta Rangers0-1 (0-0)Ulinzi Stars Nakuru4-2--T
KEN D127/05/26Ulinzi Stars Nakuru2-0 (0-0)Tusker9-2--T
KEN D123/05/26Ulinzi Stars Nakuru2-1 (0-0)Mathare United2-402T
KEN D113/05/26Ulinzi Stars Nakuru0-2 (0-1)AFC Leopards5-6-0.251.75B
KEN D109/05/26Shabana FC0-0 (0-0)Ulinzi Stars Nakuru8-4--H
Kenya C03/05/26Ulinzi Stars Nakuru1-2 (1-1)Tusker5-4--B
KEN D125/04/26Bandari1-2 (0-1)Ulinzi Stars Nakuru4-4--T
KEN D118/04/26KCB SC2-3 (0-2)Ulinzi Stars Nakuru4-3-0.51.75T
Kenya C12/04/26Kakamega Homeboyz0-1 (0-1)Ulinzi Stars Nakuru10-0-0.52T
KEN D104/04/26Ulinzi Stars Nakuru0-1 (0-1)APS Bomet6-3+0.252B
KEN D129/03/26Ulinzi Stars Nakuru2-0 (1-0)Sofapaka FC6-2+0.52T
KEN D122/03/26Nairobi United1-2 (0-1)Ulinzi Stars Nakuru11-3--T
KEN D115/03/26Ulinzi Stars Nakuru1-3 (0-1)Gor Mahia2-7--B
KEN D102/03/26Bidco United1-0 (1-0)Ulinzi Stars Nakuru5-801.75B
KEN D126/02/26Ulinzi Stars Nakuru1-1 (1-0)Kakamega Homeboyz0-5-0.52H
KEN D122/02/26Mara Sugar FC2-1 (2-0)Ulinzi Stars Nakuru8-3-0.251.75B
KEN D115/02/26Ulinzi Stars Nakuru1-1 (0-1)Kenya Police FC7-3--H
KEN D101/02/26Kariobangi Sharks1-0 (1-0)Ulinzi Stars Nakuru3-2--B
KEN D125/01/26Ulinzi Stars Nakuru1-2 (1-1)Muranga Seal4-5+0.252B
KEN D116/01/26Mathare United1-0 (1-0)Ulinzi Stars Nakuru4-601.75B

Thành tích gần đây — Tusker

TTBBTHBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/08/26Gor Mahia1-3 (1-2)Tusker4-1--T
CECAFA CC02/08/26Tusker2-0 (1-0)KVZSC9-3--T
CECAFA CC29/07/26Rayon Sports FC1-0 (1-0)Tusker4-5-0.752B
CECAFA CC26/07/26Al-Hilal Omdurman2-0 (1-0)Tusker4-9-1.252.5B
Kenya C14/06/26Tusker2-1 (2-1)Kenya Police FC1-5-0.252T
KEN D131/05/26Tusker1-1 (1-0)APS Bomet1-4--H
KEN D127/05/26Ulinzi Stars Nakuru2-0 (0-0)Tusker9-2--B
KEN D124/05/26Bandari1-0 (1-0)Tusker6-3--B
Kenya C16/05/26Tusker0-0 (0-0)KCB SC4-4--H
KEN D110/05/26Tusker2-0 (2-0)Bidco United---T
KEN D106/05/26Nairobi United1-0 (1-0)Tusker5-7--B
Kenya C03/05/26Ulinzi Stars Nakuru1-2 (1-1)Tusker5-4--T
KEN D124/04/26Tusker0-1 (0-0)Mara Sugar FC8-5+0.251.75B
KEN D118/04/26Tusker0-0 (0-0)Sofapaka FC2-2+0.751.75H
KEN D114/04/26Tusker1-0 (1-0)Gor Mahia4-5-0.52T
Kenya C10/04/26Tusker1-0 (1-0)Kariobangi Sharks3-4+0.51.75T
KEN D103/04/26Kenya Police FC1-0 (0-0)Tusker6-6-0.251.75B
KEN D122/03/26AFC Leopards1-0 (0-0)Tusker6-2-0.251.75B
KEN D115/03/26Tusker2-0 (2-0)Kakamega Homeboyz2-8--T
Kenya C06/03/26Bidco United0-2 (0-1)Tusker4-701.5T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10
T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ulinzi Stars Nakuru (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Tusker (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ulinzi Stars NakuruTusker

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ulinzi Stars NakuruTusker

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
64
Thắng 1
33
Hòa
76
Thua 1
22
Thua 2+
Ulinzi Stars NakuruTusker

Thông tin đội bóng

Ulinzi Stars Nakuru Thông tin Tusker
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.602.802.700.841.750.930.830.000.94
Live2.602.802.700.841.750.930.830.000.94
18BetSớm2.552.802.700.711.750.900.750.000.86
Live2.60 ↑2.85 ↑2.75 ↑0.73 ↑1.750.92 ↑0.77 ↑0.000.87 ↑
1xBetSớm2.652.852.700.571.501.260.850.000.85
Live2.652.852.700.571.501.260.850.000.85
Bet 365Sớm2.552.802.700.851.750.950.850.000.95
Live2.552.802.700.851.750.950.850.000.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.