Kết quả bóng đá trận Ulsan HD FC vs FC Seoul, 17:30 ngày 08/09/2026
K League 1 · 17:30 ngày 08/09/2026
Ulsan HD FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Seoul
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Ulsan Big Crown Stadium Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Ulsan HD FC | Phút | |
| 39' | ||
| Jang Si Young | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Lee H. ▼ | 46' ⇄ | |
| 54' ⇄ | ▲ Lee Seung-Mo ▼ | |
| 68' | ||
| Jung Seung-Hyun | 69' | |
| ▲ Bojanic D. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Kang Sang-Woo ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Sim Sang-Min ▼ | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Park Soo-Il ▼ | |
| ▲ Kang Sang-Woo ▼ | 77' ⇄ | |
| Sim Sang-Min (Kiến tạo: Lee Dong-Gyeong) 1 - 0 ⚽ | 83' | |
| 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| 84' | ||
| Sim Sang-Min | 84' | |
| Sim Sang-Min | 88' | |
| ▲ Trojak M. ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Cheon Seong-Hoon ▼ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 10 |
| Điểm | 7 | 6 | 16 | 17 |
Chủ = Ulsan HD FC · Khách = FC Seoul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ulsan HD FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Ulsan HD FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 4 | 10 | 41 | 37 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 22 | 19 | 4 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 15 | 21 | 3 |
FC Seoul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 5 | 4 | 52 | 21 | 56 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 10 | 23 | 1 |
| Sân khách | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 33 | 1 |
Đội hình
Ulsan HD FC
FC Seoul
4Seo M.10L. Dong-Gyeong11Erick14Lee Jin-Hyun15Jung Seung-Hyun19Kim Young-Gwon21J. Hyeon-Woo24Lee Gyu-Seong26Cho Hyun-Taek33Jang Si Young55Oude Kotte T.5Al Arab Y.6Babec H.7Jeong Seung-Won9Klimala P.10Anderson Oliveira16Choi Jun22Kim Jin-Su25Gu Sung-Yun27Moon Seon-Min37Ros J. A.42Son Jeong Beom
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Seo M.
- 10L. Dong-Gyeong🎯 Kiến tạo 83'
- 11Erick
- 14Lee Jin-Hyun
- 15Jung Seung-Hyun🟨 Thẻ vàng 69'
- 19Kim Young-Gwon
- 21J. Hyeon-Woo
- 24Lee Gyu-Seong
- 26Cho Hyun-Taek
- 33Jang Si Young🟨 Thẻ vàng 39'
- 55Oude Kotte T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
45
TL kiểm soát bóng
38%62%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
20
Quả ném biên
2422
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ulsan HD FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Seoul (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ulsan HD FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | 1983 |
| Ulsan Big Crown Stadium | Sân nhà | Seoul World Cup Stadium |
| 43550 | Sức chứa | 63961 |
| HLV | Kim Gi dong | |
| Ulsan | Khu vực | Seoul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.78 | 3.65 | 2.02 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.50 ↓ | 2.08 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.12 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.20 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.94 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 182.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.94 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 298.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.70 | 2.14 | 0.87 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.96 | 3.34 | 2.06 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 145.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.15 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.84 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 46.00 ↑ | 10.32 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.30 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ulsan HD FC | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| FC Seoul | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).