Kết quả bóng đá trận Ulsan HD FC vs Gangwon FC, 17:30 ngày 16/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 16/08/2026
Ulsan HD FC 2 Kết thúc HT 1-2 3
Gangwon FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Ulsan Big Crown Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Ulsan HD FC | Phút | |
| KIM Young-gwon(Assists:Lee Dong-Gyeong) (Kiến tạo: Lee Dong-Gyeong) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 Jesse Sekidika(Assists:Lee You Hyun) (Kiến tạo: Lee You Hyun) | |
| 43' | ⚽ 2 - 1 KIM Young-gwon (phản lưới) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Erick Samuel Correa Farias ▼ Kang Sangwoo | 46' ⇄ | |
| ▲ Yago Cariello ▼ Jang Si-young | 46' ⇄ | |
| ▲ Sang-Min Sim ▼ Lee Jin Hyun | 46' ⇄ | |
| Jeong Seung Hyeon 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| 67' ⇄ | ▲ Sang-hyeok Park ▼ Kang Joon Hyuk | |
| 67' ⇄ | ▲ Do-hyun Kim ▼ Choi Byeong Chan | |
| ▲ Lee Hee Gyun ▼ Lee Dong-Gyeong | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Kim Dong Hyun ▼ Seo Min Woo | |
| 81' ⇄ | ▲ Kim Gun Hee ▼ Young-jun Go | |
| 82' | ⚽ 3 - 2 Kim Dong Hyun(Assists:Kim Dae Won) (Kiến tạo: Kim Dae Won) | |
| Yago Cariello | 84' | |
| 85' ⇄ | ▲ Min-ha Shin ▼ Jesse Sekidika | |
| ▲ Darijan Bojanic ▼ Lee Gyu Sung | 85' ⇄ | |
| Lee Hee Gyun | 90' | |
| 90+7' | Marko Tuci | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 13 | 11 |
Chủ = Ulsan HD FC · Khách = Gangwon FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ulsan HD FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (26%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Ulsan HD FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 4 | 10 | 41 | 37 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 22 | 19 | 4 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 15 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Gangwon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 10 | 6 | 30 | 24 | 37 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 11 | 18 | 5 |
| Sân khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 13 | 19 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ulsan HD FC 13 (65%)Hòa 3 (15%)Gangwon FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Ulsan HD FC | 3-1 (2-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/25 | Gangwon FC | 2-2 (0-1) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/25 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/25 | Ulsan HD FC | 1-2 (1-1) | Gangwon FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 01/11/24 | Ulsan HD FC | 2-1 (1-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/09/24 | Ulsan HD FC | 2-0 (1-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/05/24 | Gangwon FC | 1-0 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/24 | Ulsan HD FC | 4-0 (2-0) | Gangwon FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/08/23 | Gangwon FC | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/23 | Ulsan HD FC | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | +1 | 2.5 | T |
| 05/03/23 | Gangwon FC | 0-1 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/10/22 | Gangwon FC | 1-2 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/07/22 | Ulsan HD FC | 2-1 (1-1) | Gangwon FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/07/22 | Ulsan HD FC | 2-1 (0-0) | Gangwon FC | +1 | 2.5 | T |
| 08/05/22 | Gangwon FC | 1-3 (1-3) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/08/21 | Ulsan HD FC | 2-1 (1-0) | Gangwon FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/05/21 | Gangwon FC | 2-2 (1-1) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/03/21 | Ulsan HD FC | 5-0 (1-0) | Gangwon FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/20 | Ulsan HD FC | 3-0 (0-0) | Gangwon FC | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Ulsan HD FC
TTBTBHBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Ulsan HD FC | 3-1 (0-0) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Ulsan Citizens | 1-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +2 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | FC Seoul | 1-3 (0-2) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Ulsan HD FC | 1-2 (1-1) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (2-1) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | +1 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Ulsan HD FC | 2-1 (2-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Gangwon FC
HBBHTBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Gangwon FC | 0-0 (0-0) | Gamba Osaka | 0 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Gangwon FC | 0-3 (0-1) | Bucheon FC 1995 | +1 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | FC Anyang | 2-1 (2-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 21/07/26 | Jeju SK FC | 1-1 (1-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 18/07/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Gangwon FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | B |
| 12/07/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gangwon FC | 3-0 (2-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2 | T |
| 28/03/26 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Ulsan HD FC
Gangwon FC
21Jo Hyeon-Woo4Seo Myung Kwan15Jeong Seung Hyeon19CKIM Young-gwon24Lee Gyu Sung26Hyun-taek Cho33Jang Si-young55Thomas Oude Kotte10Lee Dong-Gyeong14Lee Jin Hyun17Kang Sangwoo1Cheong-Hyo Park13Lee Gi-Hyuk23Marko Tuci33Hong Chul99Kang Joon Hyuk4Seo Min Woo11Young-jun Go70Jesse Sekidika97CLee You Hyun7Kim Dae Won96Choi Byeong Chan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Seo Myung Kwan
- 10Lee Dong-Gyeong🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 81'
- 14Lee Jin Hyun▼ Rời sân 46'
- 15Jeong Seung Hyeon⚽ Ghi bàn 55'
- 17Kang Sangwoo▼ Rời sân 46'
- 19KIM Young-gwon C⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Phản lưới 43'
- 21Jo Hyeon-Woo
- 24Lee Gyu Sung▼ Rời sân 85'
- 26Hyun-taek Cho
- 33Jang Si-young▼ Rời sân 46'
- 55Thomas Oude Kotte
Khách · 442
- 1Cheong-Hyo Park
- 4Seo Min Woo▼ Rời sân 81'
- 7Kim Dae Won🎯 Kiến tạo 82'
- 11Young-jun Go▼ Rời sân 81'
- 13Lee Gi-Hyuk
- 23Marko Tuci🟨 Thẻ vàng 90+7'
- 33Hong Chul
- 70Jesse Sekidika⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 85'
- 96Choi Byeong Chan▼ Rời sân 67'
- 97Lee You Hyun C🎯 Kiến tạo 35'
- 99Kang Joon Hyuk▼ Rời sân 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
66
Tấn công
122122
Tấn công nguy hiểm
8077
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
168
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
612
Việt vị
24
Quả ném biên
2019
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T10 H0 B1T1 H0 B10
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ulsan HD FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Gangwon FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ulsan HD FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Gangwon FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ulsan HD FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19KIM Young-gwon Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 21Jo Hyeon-Woo Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 15Jeong Seung Hyeon Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 10Lee Dong-Gyeong Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 8Lee Hee Gyun (dự bị) Hộ công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 99Yago Cariello (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Gangwon FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Kim Dae Won Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 70Jesse Sekidika Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 97Lee You Hyun Hậu vệ phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 23Marko Tuci Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 6Kim Dong Hyun (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ulsan HD FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | 2009 |
| Ulsan Big Crown Stadium | Sân nhà | Gangneung Stadium |
| 43550 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Chung Kyung Ho | |
| Ulsan | Khu vực | Korea Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.51 | 3.27 | 2.38 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.10 ↓ | 2.83 ↑ | 1.34 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 92.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.08 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.60 | 1.01 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.20 | 2.52 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.50 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 57.46 ↑ | 5.35 ↑ | 1.14 ↓ | 1.91 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.20 | 2.52 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.40 | 2.47 | 1.05 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.12 | 2.56 | 1.08 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 85.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.07 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.47 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 46.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.12 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.45 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.89 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.42 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.22 | 2.59 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.49 ↓ | 5.16 ↑ | 4.22 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.74 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 3.15 ↑ | 5.75 | 0.17 ↓ | 2.60 ↑ | -0.75 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.55 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 468.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.60 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.30 ↓ | 0.50 | 0.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ulsan HD FC | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Gangwon FC | 0 | 0 | 2 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).