Kết quả bóng đá trận Ulsan HD FC vs Gangwon FC, 17:30 ngày 16/08/2026

K League 1 · 17:30 ngày 16/08/2026
Ulsan HD FC
2 Kết thúc HT 1-2 3
Gangwon FC
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Ulsan Big Crown Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Ulsan HD FC Phút Gangwon FC
KIM Young-gwon(Assists:Lee Dong-Gyeong) (Kiến tạo: Lee Dong-Gyeong) 1 - 0 15'
35' 1 - 1 Jesse Sekidika(Assists:Lee You Hyun) (Kiến tạo: Lee You Hyun)
43' 2 - 1 KIM Young-gwon (phản lưới)
HT 1-2
▲ Erick Samuel Correa Farias ▼ Kang Sangwoo46'
▲ Yago Cariello ▼ Jang Si-young46'
▲ Sang-Min Sim ▼ Lee Jin Hyun46'
Jeong Seung Hyeon 3 - 1 55'
67' ▲ Sang-hyeok Park ▼ Kang Joon Hyuk
67' ▲ Do-hyun Kim ▼ Choi Byeong Chan
▲ Lee Hee Gyun ▼ Lee Dong-Gyeong81'
81' ▲ Kim Dong Hyun ▼ Seo Min Woo
81' ▲ Kim Gun Hee ▼ Young-jun Go
82' 3 - 2 Kim Dong Hyun(Assists:Kim Dae Won) (Kiến tạo: Kim Dae Won)
Yago Cariello 84'
85' ▲ Min-ha Shin ▼ Jesse Sekidika
▲ Darijan Bojanic ▼ Lee Gyu Sung85'
Lee Hee Gyun 90'
90+7' Marko Tuci
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 12 15
Bại 10 53
Ghi bàn 45 1510
Mất bàn 32 1213
Điểm 45 1311

Chủ = Ulsan HD FC · Khách = Gangwon FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ulsan HD FC (38)Hiệp 1 / Cả trậnGangwon FC (35)
9 (24%)Thắng/Thắng9 (26%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (13%)Hòa/Thắng2 (6%)
6 (16%)Hòa/Hòa9 (26%)
6 (16%)Hòa/Bại5 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa4 (11%)
9 (24%)Bại/Bại5 (14%)

Bảng xếp hạng

Ulsan HD FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26124104137402
Sân nhà136162322194
Sân khách136341815213
6 gần6312117--

Gangwon FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2591063024375
Sân nhà124621611185
Sân khách135441413197
6 gần612358--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ulsan HD FC 13 (65%)Hòa 3 (15%)Gangwon FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D117/05/26Gangwon FC2-0 (2-0)Ulsan HD FC3-1-0.252.25B
KOR D128/02/26Ulsan HD FC3-1 (2-0)Gangwon FC2-2+0.252.25T
KOR D127/07/25Gangwon FC2-2 (0-1)Ulsan HD FC6-4+0.252.25H
KOR D117/05/25Gangwon FC1-1 (0-0)Ulsan HD FC2-8+0.52.25H
KOR D119/04/25Ulsan HD FC1-2 (1-1)Gangwon FC9-0+0.752.25B
KOR D101/11/24Ulsan HD FC2-1 (1-0)Gangwon FC3-3+0.252.5T
KOR D113/09/24Ulsan HD FC2-0 (1-0)Gangwon FC2-4+0.252.5T
KOR D119/05/24Gangwon FC1-0 (0-0)Ulsan HD FC0-7+0.252.5B
KOR D113/04/24Ulsan HD FC4-0 (2-0)Gangwon FC3-4+0.752.5T
KOR D112/08/23Gangwon FC2-0 (1-0)Ulsan HD FC3-6+0.752.75B
KOR D109/05/23Ulsan HD FC1-0 (0-0)Gangwon FC5-2+12.5T
KOR D105/03/23Gangwon FC0-1 (0-0)Ulsan HD FC5-3+0.52.5T
KOR D116/10/22Gangwon FC1-2 (0-0)Ulsan HD FC1-7+0.52.25T
KOR D130/07/22Ulsan HD FC2-1 (1-1)Gangwon FC1-7+0.752.5T
KOR D105/07/22Ulsan HD FC2-1 (0-0)Gangwon FC3-1+12.5T
KOR D108/05/22Gangwon FC1-3 (1-3)Ulsan HD FC1-5+0.52.25T
KOR D107/08/21Ulsan HD FC2-1 (1-0)Gangwon FC3-3+0.752.5T
KOR D112/05/21Gangwon FC2-2 (1-1)Ulsan HD FC3-7+0.52.5H
KOR D101/03/21Ulsan HD FC5-0 (1-0)Gangwon FC1-3+0.52.5T
KFAC29/07/20Ulsan HD FC3-0 (0-0)Gangwon FC5-6+1.253T

Thành tích gần đây — Ulsan HD FC

TTBTBHBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D108/08/26Pohang Steelers0-2 (0-0)Ulsan HD FC1-302.5T
KOR D102/08/26Ulsan HD FC3-1 (0-0)FC Anyang2-1+0.52.5T
KFAC29/07/26Ulsan Citizens1-0 (1-0)Ulsan HD FC1-9+23.25B
KOR D126/07/26FC Seoul1-3 (0-2)Ulsan HD FC8-3-0.52.5T
KOR D121/07/26Ulsan HD FC1-2 (1-1)Incheon United2-2+0.252.25B
KOR D118/07/26Daejeon Citizen2-2 (2-1)Ulsan HD FC6-3-0.252.5H
KOR D111/07/26Ulsan HD FC1-3 (0-1)Jeonbuk Hyundai Motors2-502.5B
KOR D105/07/26Gwangju Football Club1-1 (0-0)Ulsan HD FC3-8+12.5H
KOR D117/05/26Gangwon FC2-0 (2-0)Ulsan HD FC3-1-0.252.25B
KOR D113/05/26Ulsan HD FC2-1 (2-0)Jeju SK FC6-7+0.52.25T
KOR D110/05/26Ulsan HD FC1-0 (1-0)Bucheon FC 19955-7+0.752.5T
KOR D105/05/26Gimcheon Sangmu FC1-2 (0-1)Ulsan HD FC7-302.5T
KOR D102/05/26Ulsan HD FC0-1 (0-0)Pohang Steelers11-2+0.52.25B
KOR D126/04/26Ulsan HD FC1-4 (0-3)Daejeon Citizen6-4+0.252.5B
KOR D122/04/26FC Anyang1-1 (1-0)Ulsan HD FC1-4+0.252.25H
KOR D119/04/26Ulsan HD FC5-1 (2-1)Gwangju Football Club3-2+12.5T
KOR D115/04/26Ulsan HD FC1-4 (0-3)FC Seoul8-402.5B
KOR D111/04/26Incheon United1-2 (0-1)Ulsan HD FC3-302.25T
KOR D104/04/26Jeonbuk Hyundai Motors2-0 (1-0)Ulsan HD FC3-5-0.252.5B
KOR D122/03/26Ulsan HD FC0-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC4-2+0.252.5H

Thành tích gần đây — Gangwon FC

HBBHTBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ACLE11/08/26Gangwon FC0-0 (0-0)Gamba Osaka3-002.25H
KOR D101/08/26Gangwon FC0-3 (0-1)Bucheon FC 19956-5+12.25B
KOR D126/07/26FC Anyang2-1 (2-0)Gangwon FC2-10+0.252B
KOR D121/07/26Jeju SK FC1-1 (1-1)Gangwon FC5-2+0.252H
KOR D118/07/26Gangwon FC2-0 (2-0)Gimcheon Sangmu FC12-3+0.52.5T
INT FRL13/07/26Gangwon FC1-2 (1-1)Vietnam---B
KOR D112/07/26FC Seoul0-0 (0-0)Gangwon FC5-3-0.252H
KOR D104/07/26Jeonbuk Hyundai Motors1-2 (0-1)Gangwon FC1-7-0.252T
KOR D117/05/26Gangwon FC2-0 (2-0)Ulsan HD FC3-1+0.252.25T
KOR D112/05/26Gangwon FC2-0 (0-0)Daejeon Citizen6-1+0.252.25T
KOR D109/05/26Gwangju Football Club0-0 (0-0)Gangwon FC5-6+1.252.25H
KOR D105/05/26Gangwon FC1-1 (0-0)Pohang Steelers5-3+0.252H
KOR D102/05/26Incheon United0-1 (0-1)Gangwon FC3-502T
KOR D125/04/26Gangwon FC1-2 (0-1)FC Seoul7-302.25B
KOR D121/04/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Gangwon FC4-102.25T
KOR D118/04/26Gangwon FC1-1 (0-1)Jeonbuk Hyundai Motors5-5+0.252.25H
KOR D112/04/26Daejeon Citizen0-2 (0-1)Gangwon FC3-2-0.252.25T
KOR D104/04/26Gangwon FC3-0 (2-0)Gwangju Football Club8-2+0.752T
KOR D128/03/26Pohang Steelers1-0 (0-0)Gangwon FC8-702B
KOR D122/03/26Gangwon FC1-1 (0-1)Jeju SK FC11-3+0.52.25H

Đội hình

Ulsan HD FCGangwon FC
21Jo Hyeon-Woo4Seo Myung Kwan15Jeong Seung Hyeon19CKIM Young-gwon24Lee Gyu Sung26Hyun-taek Cho33Jang Si-young55Thomas Oude Kotte10Lee Dong-Gyeong14Lee Jin Hyun17Kang Sangwoo1Cheong-Hyo Park13Lee Gi-Hyuk23Marko Tuci33Hong Chul99Kang Joon Hyuk4Seo Min Woo11Young-jun Go70Jesse Sekidika97CLee You Hyun7Kim Dae Won96Choi Byeong Chan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
122
122
Tấn công nguy hiểm
80
77
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
16
8
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Phạm lỗi
6
12
Việt vị
2
4
Quả ném biên
20
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4
T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T10 H0 B1
T1 H0 B10
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ulsan HD FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Gangwon FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ulsan HD FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Gangwon FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
79
1 Bàn
75
2 Bàn
32
3 Bàn
10
4+ Bàn
1413
B.thắng H1
2112
B.thắng H2
Ulsan HD FCGangwon FC

Chi tiết về HT/FT

77
T/T
00
T/H
00
T/B
41
H/T
26
H/H
21
H/B
00
B/T
22
B/H
54
B/B
Ulsan HD FCGangwon FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
42
Thắng 1
47
Hòa
34
Thua 1
51
Thua 2+
Ulsan HD FCGangwon FC

Ulsan HD FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19KIM Young-gwon
Trung vệ
-10/00/00
21Jo Hyeon-Woo
Thủ môn
-0/00/00
15Jeong Seung Hyeon
Trung vệ
-10/00/00
10Lee Dong-Gyeong
Tiền vệ tấn công
-10/00/00
8Lee Hee Gyun (dự bị)
Hộ công
-0/00/00🟨
99Yago Cariello (dự bị)
Trung phong
-0/00/00🟨

Gangwon FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Kim Dae Won
Tiền đạo cánh trái
-10/00/00
70Jesse Sekidika
Tiền đạo cánh trái
-10/00/00
97Lee You Hyun
Hậu vệ phải
-10/00/00
23Marko Tuci
Trung vệ
-0/00/00🟨
6Kim Dong Hyun (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-10/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ulsan HD FC Thông tin Gangwon FC
1983 Thành lập 2009
Ulsan Big Crown Stadium Sân nhà Gangneung Stadium
43550 Sức chứa 0
HLV Chung Kyung Ho
Ulsan Khu vực Korea Republic
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.513.272.380.972.500.750.950.000.83
Live2.24 ↓3.10 ↓2.83 ↑1.34 ↑5.500.36 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
EasybetsSớm2.803.202.701.002.500.810.920.000.87
Live92.00 ↑7.40 ↑1.08 ↓3.80 ↑5.500.07 ↓0.75 ↓0.001.19 ↑
VcbetSớm2.633.252.601.012.500.800.910.000.88
Live201.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓2.75 ↑5.500.27 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm2.573.202.521.012.500.810.940.000.90
Live250.00 ↑9.90 ↑1.03 ↓9.09 ↑5.500.04 ↓0.75 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm2.703.152.550.952.500.750.900.000.80
Live100.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓7.25 ↑5.500.03 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.703.152.500.932.500.75---
Live57.46 ↑5.35 ↑1.14 ↓1.91 ↑5.500.34 ↓---
12betSớm2.573.202.521.012.500.810.940.000.90
Live250.00 ↑8.30 ↑1.05 ↓10.00 ↑5.500.03 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm2.613.402.471.052.500.821.000.000.88
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑5.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.563.122.561.082.500.800.950.000.95
Live85.00 ↑7.40 ↑1.07 ↓3.84 ↑5.500.18 ↓0.74 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm2.503.202.471.012.500.810.960.000.88
Live46.00 ↑6.15 ↑1.12 ↓5.85 ↑5.500.07 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.503.102.450.952.500.75---
Live51.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm2.653.302.450.982.500.760.890.000.83
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓12.42 ↑5.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.753.222.591.002.500.810.970.000.85
Live5.10 ↑1.49 ↓5.16 ↑4.22 ↑5.500.17 ↓0.65 ↓0.001.28 ↑
HK Jockey ClubSớm2.303.052.700.952.500.750.740.001.05
Live70.00 ↑5.40 ↑1.08 ↓3.15 ↑5.750.17 ↓2.60 ↑-0.750.25 ↓
BwinSớm2.653.302.550.952.500.75---
Live101.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓1.30 ↑4.500.53 ↓---
1xBetSớm2.753.202.550.972.500.770.930.000.82
Live468.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓3.12 ↑5.500.25 ↓0.63 ↓0.001.31 ↑
SNAISớm2.503.402.50------
Live2.503.402.50------
Bet 365Sớm2.553.102.601.032.500.780.880.000.93
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑5.500.09 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.503.002.631.002.500.731.500.500.44
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑5.500.03 ↓1.30 ↓0.500.55 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ulsan HD FC0101
Gangwon FC0021

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).