Kết quả bóng đá trận Ulsan HD FC vs Jeonbuk Hyundai Motors, 17:30 ngày 11/07/2026

K League 1 · 17:30 ngày 11/07/2026
Ulsan HD FC
1 Kết thúc HT 0-1 3
Jeonbuk Hyundai Motors
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Ulsan Big Crown Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Ulsan HD FC Phút Jeonbuk Hyundai Motors
30' 0 - 1 Kim Jin-gyu(Assists:Lee Dong Jun) (Kiến tạo: Lee Dong Jun)
HT 0-1
46' ▲ Seung-Woo Lee ▼ Kim Seung Seop
48' Seung-Woo Lee
▲ Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao ▼ Lee Dong-Gyeong52'
Darijan Bojanic 53'
58' ▲ Cho Wi-Je ▼ Young-Bin Kim
60' 0 - 2 Seung-Woo Lee(Assists:Kim Tae Hyun) (Kiến tạo: Kim Tae Hyun)
63' Kim Jin-gyu
64' Lee Dong Jun
65' ▲ Joao Pedro Costa Gamboa ▼ Kim Jin-gyu
65' ▲ Ye-geon Kim ▼ Lee Dong Jun
▲ Jang Si-young ▼ Kang Sangwoo65'
▲ Thomas Oude Kotte ▼ Lee Jin Hyun65'
▲ Lee Hee Gyun ▼ Lee Gyu Sung65'
▲ Seo Myung Kwan ▼ Jeong Seung Hyeon74'
79' 0 - 3 Ye-geon Kim
86' ▲ Gytis Paulauskas ▼ Bruno Rodrigues Mota
Yago Cariello(Assists:Hyun-taek Cho) (Kiến tạo: Hyun-taek Cho) 1 - 3 89'
90+5' Oberdan Alionco de Lima
KIM Young-gwon 90+6'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 45
Hòa 10 23
Bại 21 42
Ghi bàn 25 1417
Mất bàn 63 159
Điểm 16 1418

Chủ = Ulsan HD FC · Khách = Jeonbuk Hyundai Motors

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ulsan HD FC (27)Hiệp 1 / Cả trậnJeonbuk Hyundai Motors (23)
8 (30%)Thắng/Thắng7 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (13%)
5 (19%)Hòa/Hòa5 (22%)
3 (11%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (26%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Ulsan HD FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178362424275
Sân nhà94141415134
Sân khách8422109147
6 gần631266--

Jeonbuk Hyundai Motors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178542515292
Sân nhà85031610151
Sân khách935195146
6 gần632193--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ulsan HD FC 8 (40%)Hòa 5 (25%)Jeonbuk Hyundai Motors 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D104/04/26Jeonbuk Hyundai Motors2-0 (1-0)Ulsan HD FC3-5-0.252.5B
KOR D130/08/25Ulsan HD FC0-2 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors4-502.75B
KOR D131/05/25Jeonbuk Hyundai Motors3-1 (1-1)Ulsan HD FC4-602.25B
KOR D101/03/25Ulsan HD FC1-0 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors5-402.5T
KOR D120/07/24Jeonbuk Hyundai Motors2-0 (0-0)Ulsan HD FC2-3+0.252.75B
KOR D101/06/24Ulsan HD FC1-0 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors2-3+0.752.75T
KOR D130/03/24Jeonbuk Hyundai Motors2-2 (1-2)Ulsan HD FC4-6-0.252.25H
ACLE12/03/24Ulsan HD FC1-0 (1-0)Jeonbuk Hyundai Motors5-9+0.252.25T
ACLE05/03/24Jeonbuk Hyundai Motors1-1 (1-0)Ulsan HD FC5-8-0.252.5H
KOR D103/12/23Ulsan HD FC1-0 (1-0)Jeonbuk Hyundai Motors4-902.75T
KOR D119/08/23Ulsan HD FC1-0 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors6-6+0.252.5T
KOR D103/06/23Jeonbuk Hyundai Motors2-0 (0-0)Ulsan HD FC4-502.5B
KOR D125/02/23Ulsan HD FC2-1 (1-1)Jeonbuk Hyundai Motors4-3+0.52.25T
KOR D108/10/22Ulsan HD FC2-1 (0-1)Jeonbuk Hyundai Motors12-4+0.252.5T
KFAC05/10/22Ulsan HD FC1-1 (1-1)Jeonbuk Hyundai Motors3-4+0.252.5H
KOR D107/08/22Jeonbuk Hyundai Motors1-1 (0-1)Ulsan HD FC1-202.5H
KOR D119/06/22Ulsan HD FC1-3 (1-3)Jeonbuk Hyundai Motors5-302.25B
KOR D106/03/22Jeonbuk Hyundai Motors0-1 (0-1)Ulsan HD FC5-1-0.252.5T
KOR D106/11/21Jeonbuk Hyundai Motors3-2 (1-1)Ulsan HD FC2-502.25B
ACLE17/10/21Jeonbuk Hyundai Motors2-2 (1-2)Ulsan HD FC4-5-0.252.5H

Thành tích gần đây — Ulsan HD FC

HBTTTBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D105/07/26Gwangju Football Club1-1 (0-0)Ulsan HD FC3-8+12.5H
KOR D117/05/26Gangwon FC2-0 (2-0)Ulsan HD FC3-1-0.252.25B
KOR D113/05/26Ulsan HD FC2-1 (2-0)Jeju SK FC6-7+0.52.25T
KOR D110/05/26Ulsan HD FC1-0 (1-0)Bucheon FC 19955-7+0.752.5T
KOR D105/05/26Gimcheon Sangmu FC1-2 (0-1)Ulsan HD FC7-302.5T
KOR D102/05/26Ulsan HD FC0-1 (0-0)Pohang Steelers11-2+0.52.25B
KOR D126/04/26Ulsan HD FC1-4 (0-3)Daejeon Citizen6-4+0.252.5B
KOR D122/04/26FC Anyang1-1 (1-0)Ulsan HD FC1-4+0.252.25H
KOR D119/04/26Ulsan HD FC5-1 (2-1)Gwangju Football Club3-2+12.5T
KOR D115/04/26Ulsan HD FC1-4 (0-3)FC Seoul8-402.5B
KOR D111/04/26Incheon United1-2 (0-1)Ulsan HD FC3-302.25T
KOR D104/04/26Jeonbuk Hyundai Motors2-0 (1-0)Ulsan HD FC3-5-0.252.5B
KOR D122/03/26Ulsan HD FC0-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC4-2+0.252.5H
KOR D118/03/26Jeju SK FC0-2 (0-0)Ulsan HD FC4-802.5T
KOR D115/03/26Bucheon FC 19951-2 (1-1)Ulsan HD FC5-4+0.52.25T
KOR D128/02/26Ulsan HD FC3-1 (2-0)Gangwon FC2-2+0.252.25T
ACLE18/02/26Shanghai Port0-0 (0-0)Ulsan HD FC4-9+0.752.75H
ACLE11/02/26Ulsan HD FC1-2 (0-1)Melbourne City3-5+0.52.5B
INT CF23/01/26OTMK Olmaliq3-2 (0-0)Ulsan HD FC---B
INT CF20/01/26Shanghai Shenhua1-2 (0-1)Ulsan HD FC---T

Thành tích gần đây — Jeonbuk Hyundai Motors

BTHHTTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D104/07/26Jeonbuk Hyundai Motors1-2 (0-1)Gangwon FC1-7+0.252B
KOR D117/05/26Jeonbuk Hyundai Motors1-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC6-1+0.752.5T
KOR D113/05/26Bucheon FC 19950-0 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors1-7+0.52.25H
KOR D110/05/26FC Anyang1-1 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors7-3+0.252.25H
KOR D105/05/26Jeonbuk Hyundai Motors4-0 (1-0)Gwangju Football Club4-3+1.252.5T
KOR D102/05/26Jeju SK FC0-2 (0-1)Jeonbuk Hyundai Motors8-6+0.52.25T
KOR D126/04/26Jeonbuk Hyundai Motors3-2 (2-1)Pohang Steelers5-4+0.52.25T
KOR D121/04/26Jeonbuk Hyundai Motors1-2 (1-1)Incheon United7-1+0.52.25B
KOR D118/04/26Gangwon FC1-1 (0-1)Jeonbuk Hyundai Motors5-5-0.252.25H
KOR D111/04/26FC Seoul1-0 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors1-1-0.252.25B
KOR D104/04/26Jeonbuk Hyundai Motors2-0 (1-0)Ulsan HD FC3-5+0.252.5T
KOR D121/03/26Daejeon Citizen0-1 (0-1)Jeonbuk Hyundai Motors2-602.5T
KOR D118/03/26Jeonbuk Hyundai Motors2-1 (1-1)FC Anyang6-3+0.52.5T
KOR D114/03/26Gwangju Football Club0-0 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors2-6+0.252.25H
KOR D108/03/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors2-202.75H
KOR D101/03/26Jeonbuk Hyundai Motors2-3 (1-1)Bucheon FC 19954-2+1.52.5B
Korea KL Cup21/02/26Jeonbuk Hyundai Motors2-0 (1-0)Daejeon Citizen-+0.752.5T
INT CF11/02/26Metalist 1925 Kharkiv1-1 (1-0)Jeonbuk Hyundai Motors---H
INT CF08/02/26Jeonbuk Hyundai Motors2-1 (0-0)Malmo FF4-102.75T
INT CF31/01/26Toronto FC2-0 (1-0)Jeonbuk Hyundai Motors---B

Đội hình

Ulsan HD FCJeonbuk Hyundai Motors
21Jo Hyeon-Woo15Jeong Seung Hyeon17Kang Sangwoo19KIM Young-gwon26Hyun-taek Cho28Lee Jae Ik6CDarijan Bojanic14Lee Jin Hyun24Lee Gyu Sung77Sang-Min Sim10Lee Dong-Gyeong99Yago Cariello31Song Bum-Keun2Young-Bin Kim5Park Ji Soo23CKim Tae Hwan66Woo-jin Choi77Kim Tae Hyun6Maeng Seong Woong8Oberdan Alionco de Lima97Kim Jin-gyu7Lee Dong Jun11Kim Seung Seop13Sang-Yun Kang99Bruno Rodrigues Mota

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
16
14
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
75
80
Tấn công nguy hiểm
65
51
Sút ngoài cầu môn
11
7
Đá phạt trực tiếp
4
4
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
14
16
Việt vị
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ulsan HD FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Jeonbuk Hyundai Motors (23 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ulsan HD FC (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Jeonbuk Hyundai Motors (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
57
1 Bàn
54
2 Bàn
11
3 Bàn
11
4+ Bàn
1010
B.thắng H1
1312
B.thắng H2
Ulsan HD FCJeonbuk Hyundai Motors

Chi tiết về HT/FT

65
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
24
H/H
13
H/B
00
B/T
10
B/H
41
B/B
Ulsan HD FCJeonbuk Hyundai Motors

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
65
Thắng 1
46
Hòa
34
Thua 1
41
Thua 2+
Ulsan HD FCJeonbuk Hyundai Motors

Ulsan HD FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Yago Cariello
Trung phong
7.717/39/120
6Darijan Bojanic
Tiền vệ trung tâm
7.30/047/552🟨
24Lee Gyu Sung
Tiền vệ trung tâm
6.90/024/282
17Kang Sangwoo
Hậu vệ trái
6.61/015/171
15Jeong Seung Hyeon
Trung vệ
6.60/034/413
14Lee Jin Hyun
Tiền vệ tấn công
6.60/013/180
21Jo Hyeon-Woo
Thủ môn
6.50/015/190
10Lee Dong-Gyeong
Tiền vệ tấn công
6.54/15/91
28Lee Jae Ik
Trung vệ
6.31/034/390
19KIM Young-gwon
Trung vệ
6.21/058/642🟨
26Hyun-taek Cho
Hậu vệ trái
6.210/024/292
33Jang Si-young (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/012/140
9Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao (dự bị)
Trung phong
6.63/13/50
8Lee Hee Gyun (dự bị)
Hộ công
6.40/013/140
4Seo Myung Kwan (dự bị)
Trung vệ
6.40/07/134
55Thomas Oude Kotte (dự bị)
Trung vệ
5.70/010/110

Jeonbuk Hyundai Motors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Song Bum-Keun
Thủ môn
8.50/036/410
97Kim Jin-gyu
Tiền vệ trung tâm
7.811/131/343🟨
99Bruno Rodrigues Mota
Trung phong
7.22/07/153
2Young-Bin Kim
Trung vệ
6.90/025/271
11Kim Seung Seop
Tiền đạo cánh trái
6.91/011/120
8Oberdan Alionco de Lima
Tiền vệ phòng ngự
6.91/044/445🟨
7Lee Dong Jun
Tiền đạo cánh phải
6.814/210/151🟨
13Sang-Yun Kang
Tiền vệ trung tâm
6.81/124/272
23Kim Tae Hwan
Hậu vệ phải
6.71/036/483
5Park Ji Soo
Trung vệ
6.50/039/441
77Kim Tae Hyun
Hậu vệ trái
6.510/029/320
10Seung-Woo Lee (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.411/17/142🟨
73Ye-geon Kim (dự bị)
7.411/19/110
16Joao Pedro Costa Gamboa (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/17/70
4Cho Wi-Je (dự bị)
Trung vệ
6.50/012/140
81Gytis Paulauskas (dự bị)
Trung phong
-0/00/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ulsan HD FC Thông tin Jeonbuk Hyundai Motors
1983 Thành lập 1994
Ulsan Big Crown Stadium Sân nhà Jeonju World Cup Stadium
43550 Sức chứa 42477
HLV Jeong-yong Jung
Ulsan Khu vực Jeonju
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.453.222.450.912.500.810.880.000.90
Live2.56 ↑3.222.35 ↓0.76 ↓2.500.94 ↑0.94 ↑0.250.82 ↓
EasybetsSớm2.603.302.600.952.500.870.920.000.92
Live5.70 ↑3.60 ↑1.62 ↓0.87 ↓2.500.99 ↑1.03 ↑0.250.85 ↓
VcbetSớm2.633.302.550.932.500.860.930.000.86
Live5.75 ↑3.25 ↓1.67 ↓0.84 ↓2.501.01 ↑0.94 ↑0.250.85 ↓
Mansion88Sớm2.463.202.490.932.500.890.910.000.93
Live5.80 ↑3.35 ↑1.65 ↓0.89 ↓2.501.01 ↑1.00 ↑0.250.92 ↓
InterwettenSớm2.753.152.500.852.500.850.950.000.75
Live5.75 ↑3.65 ↑1.57 ↓0.80 ↓2.500.90 ↑0.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm2.703.202.450.842.500.83---
Live5.80 ↑3.58 ↑1.57 ↓0.78 ↓2.500.93 ↑---
12betSớm2.463.202.490.932.500.890.910.000.93
Live5.80 ↑3.35 ↑1.65 ↓0.89 ↓2.501.01 ↑1.00 ↑0.250.92 ↓
CrownSớm2.563.352.560.992.500.880.940.000.94
Live5.50 ↑3.65 ↑1.60 ↓0.82 ↓2.501.03 ↑1.01 ↑0.250.86 ↓
SbobetSớm2.543.172.541.002.500.880.950.000.95
Live5.30 ↑3.42 ↑1.66 ↓0.86 ↓2.501.04 ↑1.00 ↑0.250.92 ↓
WewbetSớm2.553.262.400.942.500.881.010.000.83
Live5.35 ↑3.62 ↑1.63 ↓0.85 ↓2.501.03 ↑1.02 ↑0.250.88 ↑
LadbrokesSớm2.603.202.450.912.500.83---
Live5.75 ↑3.30 ↑1.50 ↓0.73 ↓2.500.91 ↑---
18BetSớm2.703.252.450.892.500.840.960.000.77
Live5.75 ↑3.50 ↑1.61 ↓0.80 ↓2.500.95 ↑0.93 ↓0.250.81 ↑
PinnacleSớm2.773.322.510.932.500.881.010.000.81
Live6.33 ↑3.59 ↑1.61 ↓0.81 ↓2.501.07 ↑1.06 ↑0.250.83 ↑
HK Jockey ClubSớm2.383.052.600.952.500.750.800.000.97
Live6.00 ↑3.34 ↑1.48 ↓0.77 ↓2.500.93 ↑0.99 ↑-0.750.75 ↓
BwinSớm2.653.302.500.872.500.80---
Live6.25 ↑3.40 ↑1.52 ↓0.78 ↓2.500.90 ↑---
1xBetSớm2.753.302.500.902.500.850.970.000.77
Live6.00 ↑3.75 ↑1.62 ↓0.98 ↑2.750.84 ↓0.99 ↑0.250.84 ↑
Bet 365Sớm2.753.302.500.932.500.881.000.000.80
Live6.00 ↑3.75 ↑1.61 ↓0.80 ↓2.501.00 ↑0.98 ↓0.250.83 ↑
William HillSớm2.703.102.450.912.500.800.960.000.77
Live5.50 ↑3.50 ↑1.57 ↓0.75 ↓2.500.91 ↑0.93 ↓0.000.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.