Kết quả bóng đá trận Ulsan HD FC vs Jeonbuk Hyundai Motors, 17:30 ngày 11/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 11/07/2026
Ulsan HD FC 1 Kết thúc HT 0-1 3
Jeonbuk Hyundai Motors
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Ulsan Big Crown Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Ulsan HD FC | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Kim Jin-gyu(Assists:Lee Dong Jun) (Kiến tạo: Lee Dong Jun) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Seung-Woo Lee ▼ Kim Seung Seop | |
| 48' | Seung-Woo Lee | |
| ▲ Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao ▼ Lee Dong-Gyeong | 52' ⇄ | |
| Darijan Bojanic | 53' | |
| 58' ⇄ | ▲ Cho Wi-Je ▼ Young-Bin Kim | |
| 60' | ⚽ 0 - 2 Seung-Woo Lee(Assists:Kim Tae Hyun) (Kiến tạo: Kim Tae Hyun) | |
| 63' | Kim Jin-gyu | |
| 64' | Lee Dong Jun | |
| 65' ⇄ | ▲ Joao Pedro Costa Gamboa ▼ Kim Jin-gyu | |
| 65' ⇄ | ▲ Ye-geon Kim ▼ Lee Dong Jun | |
| ▲ Jang Si-young ▼ Kang Sangwoo | 65' ⇄ | |
| ▲ Thomas Oude Kotte ▼ Lee Jin Hyun | 65' ⇄ | |
| ▲ Lee Hee Gyun ▼ Lee Gyu Sung | 65' ⇄ | |
| ▲ Seo Myung Kwan ▼ Jeong Seung Hyeon | 74' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 0 - 3 Ye-geon Kim | |
| 86' ⇄ | ▲ Gytis Paulauskas ▼ Bruno Rodrigues Mota | |
| Yago Cariello(Assists:Hyun-taek Cho) (Kiến tạo: Hyun-taek Cho) 1 - 3 ⚽ | 89' | |
| 90+5' | Oberdan Alionco de Lima | |
| KIM Young-gwon | 90+6' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 14 | 18 |
Chủ = Ulsan HD FC · Khách = Jeonbuk Hyundai Motors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ulsan HD FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Ulsan HD FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 24 | 24 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 15 | 13 | 4 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 9 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Jeonbuk Hyundai Motors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 5 | 4 | 25 | 15 | 29 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 10 | 15 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 9 | 5 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ulsan HD FC 8 (40%)Hòa 5 (25%)Jeonbuk Hyundai Motors 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/08/25 | Ulsan HD FC | 0-2 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.75 | B |
| 31/05/25 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-1 (1-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | B |
| 01/03/25 | Ulsan HD FC | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 20/07/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/06/24 | Ulsan HD FC | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/03/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-2 (1-2) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/24 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/12/23 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.75 | T |
| 19/08/23 | Ulsan HD FC | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/06/23 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 25/02/23 | Ulsan HD FC | 2-1 (1-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/10/22 | Ulsan HD FC | 2-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/10/22 | Ulsan HD FC | 1-1 (1-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/08/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-1 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | H |
| 19/06/22 | Ulsan HD FC | 1-3 (1-3) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.25 | B |
| 06/03/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-1 (0-1) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/11/21 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (1-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | B |
| 17/10/21 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-2 (1-2) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Ulsan HD FC
HBTTTBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | +1 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Ulsan HD FC | 2-1 (2-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-2 (1-1) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Ulsan HD FC | 3-1 (2-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Shanghai Port | 0-0 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/02/26 | Ulsan HD FC | 1-2 (0-1) | Melbourne City | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/01/26 | OTMK Olmaliq | 3-2 (0-0) | Ulsan HD FC | - | - | B |
| 20/01/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jeonbuk Hyundai Motors
BTHHTTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-3 (1-1) | Bucheon FC 1995 | +1.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Daejeon Citizen | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-1 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | - | - | H |
| 08/02/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (0-0) | Malmo FF | 0 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Toronto FC | 2-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | - | - | B |
Đội hình
Ulsan HD FC
Jeonbuk Hyundai Motors
21Jo Hyeon-Woo15Jeong Seung Hyeon17Kang Sangwoo19KIM Young-gwon26Hyun-taek Cho28Lee Jae Ik6CDarijan Bojanic14Lee Jin Hyun24Lee Gyu Sung77Sang-Min Sim10Lee Dong-Gyeong99Yago Cariello31Song Bum-Keun2Young-Bin Kim5Park Ji Soo23CKim Tae Hwan66Woo-jin Choi77Kim Tae Hyun6Maeng Seong Woong8Oberdan Alionco de Lima97Kim Jin-gyu7Lee Dong Jun11Kim Seung Seop13Sang-Yun Kang99Bruno Rodrigues Mota
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 6Darijan Bojanic C🟨 Thẻ vàng 53'7.3
- 10Lee Dong-Gyeong▼ Rời sân 52'6.5
- 14Lee Jin Hyun▼ Rời sân 65'6.6
- 15Jeong Seung Hyeon▼ Rời sân 74'6.6
- 17Kang Sangwoo▼ Rời sân 65'6.6
- 19KIM Young-gwon🟨 Thẻ vàng 90+6'6.2
- 21Jo Hyeon-Woo6.5
- 24Lee Gyu Sung▼ Rời sân 65'6.9
- 26Hyun-taek Cho🎯 Kiến tạo 89'6.2
- 28Lee Jae Ik6.3
- 77Sang-Min Sim
- 99Yago Cariello⚽ Ghi bàn 89'7.7
Khách · 4231
- 2Young-Bin Kim▼ Rời sân 58'6.9
- 5Park Ji Soo6.5
- 6Maeng Seong Woong
- 7Lee Dong Jun🎯 Kiến tạo 30' · 🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 65'6.8
- 8Oberdan Alionco de Lima🟨 Thẻ vàng 90+5'6.9
- 11Kim Seung Seop▼ Rời sân 46'6.9
- 13Sang-Yun Kang6.8
- 23Kim Tae Hwan C6.7
- 31Song Bum-Keun8.5
- 66Woo-jin Choi
- 77Kim Tae Hyun🎯 Kiến tạo 60'6.5
- 97Kim Jin-gyu⚽ Ghi bàn 30' · 🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 65'7.8
- 99Bruno Rodrigues Mota▼ Rời sân 86'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
57
Tấn công
7580
Tấn công nguy hiểm
6551
Sút ngoài cầu môn
117
Đá phạt trực tiếp
44
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ulsan HD FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Jeonbuk Hyundai Motors (23 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ulsan HD FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Jeonbuk Hyundai Motors (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ulsan HD FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Yago Cariello Trung phong | 7.7 | 1 | 7/3 | 9/12 | 0 | ||
| 6Darijan Bojanic Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 47/55 | 2 | 🟨 | ||
| 24Lee Gyu Sung Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 17Kang Sangwoo Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 15/17 | 1 | |||
| 15Jeong Seung Hyeon Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 34/41 | 3 | |||
| 14Lee Jin Hyun Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 21Jo Hyeon-Woo Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 10Lee Dong-Gyeong Tiền vệ tấn công | 6.5 | 4/1 | 5/9 | 1 | |||
| 28Lee Jae Ik Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 34/39 | 0 | |||
| 19KIM Young-gwon Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 58/64 | 2 | 🟨 | ||
| 26Hyun-taek Cho Hậu vệ trái | 6.2 | 1 | 0/0 | 24/29 | 2 | ||
| 33Jang Si-young (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 9Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao (dự bị) Trung phong | 6.6 | 3/1 | 3/5 | 0 | |||
| 8Lee Hee Gyun (dự bị) Hộ công | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 4Seo Myung Kwan (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 7/13 | 4 | |||
| 55Thomas Oude Kotte (dự bị) Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 10/11 | 0 |
Jeonbuk Hyundai Motors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Song Bum-Keun Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 36/41 | 0 | |||
| 97Kim Jin-gyu Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1/1 | 31/34 | 3 | 🟨 | |
| 99Bruno Rodrigues Mota Trung phong | 7.2 | 2/0 | 7/15 | 3 | |||
| 2Young-Bin Kim Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 25/27 | 1 | |||
| 11Kim Seung Seop Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 8Oberdan Alionco de Lima Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 44/44 | 5 | 🟨 | ||
| 7Lee Dong Jun Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 4/2 | 10/15 | 1 | 🟨 | |
| 13Sang-Yun Kang Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 24/27 | 2 | |||
| 23Kim Tae Hwan Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 36/48 | 3 | |||
| 5Park Ji Soo Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 39/44 | 1 | |||
| 77Kim Tae Hyun Hậu vệ trái | 6.5 | 1 | 0/0 | 29/32 | 0 | ||
| 10Seung-Woo Lee (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 7/14 | 2 | 🟨 | |
| 73Ye-geon Kim (dự bị) | 7.4 | 1 | 1/1 | 9/11 | 0 | ||
| 16Joao Pedro Costa Gamboa (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 7/7 | 0 | |||
| 4Cho Wi-Je (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 81Gytis Paulauskas (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ulsan HD FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | 1994 |
| Ulsan Big Crown Stadium | Sân nhà | Jeonju World Cup Stadium |
| 43550 | Sức chứa | 42477 |
| HLV | Jeong-yong Jung | |
| Ulsan | Khu vực | Jeonju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.45 | 3.22 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.22 | 2.35 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 5.70 ↑ | 3.60 ↑ | 1.62 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.55 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 5.75 ↑ | 3.25 ↓ | 1.67 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.49 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 5.80 ↑ | 3.35 ↑ | 1.65 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 5.75 ↑ | 3.65 ↑ | 1.57 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 5.80 ↑ | 3.58 ↑ | 1.57 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.49 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 5.80 ↑ | 3.35 ↑ | 1.65 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.35 | 2.56 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.65 ↑ | 1.60 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.17 | 2.54 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 5.30 ↑ | 3.42 ↑ | 1.66 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.26 | 2.40 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 5.35 ↑ | 3.62 ↑ | 1.63 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.45 | 0.89 | 2.50 | 0.84 | 0.96 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 5.75 ↑ | 3.50 ↑ | 1.61 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.32 | 2.51 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 6.33 ↑ | 3.59 ↑ | 1.61 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 1.07 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.38 | 3.05 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.34 ↑ | 1.48 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.50 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 3.40 ↑ | 1.52 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.62 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.50 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.61 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.50 ↑ | 1.57 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.