Kết quả bóng đá trận Ulytau Zhezkazgan vs Kaisar Kyzylorda, 20:00 ngày 12/07/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 12/07/2026
Ulytau Zhezkazgan 1 Kết thúc HT 1-0 0
Kaisar Kyzylorda
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Ulytau Zhezkazgan | Phút | |
| David Alejandro Carmona Velasco | 9' | |
| Hiroki Harada(Assists:Kotaro Kishi) (Kiến tạo: Kotaro Kishi) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 42' | Stefan Bukorac | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sultan Askarov ▼ Timur Redzhepov | |
| ▲ Maksim Chalkin ▼ Georgiy Bugulov | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Aliyar Mukhamed ▼ Nurdaulet Agzambayev | |
| 46' ⇄ | ▲ Agostinho ▼ Miqueias Cabral Evaristo | |
| 58' ⇄ | ▲ Nurali Zhaksylykov ▼ Bakdaulet Konlimkos | |
| ▲ Bakdaulet Zulfikarov ▼ Ariagner Smith | 61' ⇄ | |
| ▲ Ilya Cherniak ▼ Kotaro Kishi | 61' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Muslim Zhumat ▼ Ersultan Kaldybekov | |
| ▲ Abzal Taubay ▼ Beka Vachiberadze | 74' ⇄ | |
| ▲ Rinat Serikkul ▼ Hiroki Harada | 86' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Ulytau Zhezkazgan · Khách = Kaisar Kyzylorda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ulytau Zhezkazgan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 4 (14%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Ulytau Zhezkazgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 14 | 15 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 10 | 5 | 20 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 10 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | - | - |
Kaisar Kyzylorda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 9 | 6 | 13 | 20 | 18 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 7 | 2 | 8 | 9 | 10 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 11 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Ulytau Zhezkazgan 0 (0%)Hòa 3 (100%)Kaisar Kyzylorda 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/10/25 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (1-1) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/06/25 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Ulytau Zhezkazgan
BBHTHBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -1.5 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-1 (0-1) | Ordabasy | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (0-0) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (1-1) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Altay FK | 1-2 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | FK Taraz | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | - | - | H |
| 05/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-0) | FK Aktobe Lento | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Okzhetpes | 2-1 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | FK Atyrau | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/02/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-0 (0-0) | FC Telavi | - | - | T |
| 15/02/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (1-0) | FK Leningradets | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kaisar Kyzylorda
HTHTBHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-1) | Kaisar Kyzylorda | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-2 (0-2) | Kaisar Kyzylorda | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-3 (1-1) | FK Yelimay Semey | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FC Kairat Almaty | 0-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | -1.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-1 (2-1) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | Tobol Kostanai | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | FK Aktobe Lento | 3-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-2 (0-1) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 2 | H |
| 29/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-1 (1-0) | FC Kairat Almaty | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Okzhetpes | 1-1 (0-1) | Kaisar Kyzylorda | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | Altay FK | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | FK Atyrau | 2-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | -0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Talas Karatau | 0-2 (0-2) | Kaisar Kyzylorda | - | - | T |
| 04/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Ordabasy | 2-0 (2-0) | Kaisar Kyzylorda | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | FC Astana | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Ulytau Zhezkazgan
Kaisar Kyzylorda
1Dmytro Nepogodov2David Alejandro Carmona Velasco3CSergey Keiler25Glib Bukhal28Georgiy Bugulov8Beka Vachiberadze14Hiroki Harada18Arthur Bougnone7Kotaro Kishi11Ariagner Smith90David Anane Martin1CNurimzhan Salaydin15Niyaz Idrisov25Stefan Bukorac43Klaidher Macedo2Timur Redzhepov6Ersultan Kaldybekov24Nikola Cuckic42Miqueias Cabral Evaristo9Nurdaulet Agzambayev47Bakdaulet Konlimkos70Imoh Ezekiel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Dmytro Nepogodov
- 2David Alejandro Carmona Velasco🟨 Thẻ vàng 9'
- 3Sergey Keiler C
- 7Kotaro Kishi🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 61'
- 8Beka Vachiberadze▼ Rời sân 74'
- 11Ariagner Smith▼ Rời sân 61'
- 14Hiroki Harada⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 86'
- 18Arthur Bougnone
- 25Glib Bukhal
- 28Georgiy Bugulov▼ Rời sân 46'
- 90David Anane Martin
Khách · 343
- 1Nurimzhan Salaydin C
- 2Timur Redzhepov▼ Rời sân 46'
- 6Ersultan Kaldybekov▼ Rời sân 72'
- 9Nurdaulet Agzambayev▼ Rời sân 46'
- 15Niyaz Idrisov
- 24Nikola Cuckic
- 25Stefan Bukorac🟨 Thẻ vàng 42'
- 42Miqueias Cabral Evaristo▼ Rời sân 46'
- 43Klaidher Macedo
- 47Bakdaulet Konlimkos▼ Rời sân 58'
- 70Imoh Ezekiel
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
817
Sút cầu môn
43
Tấn công
7280
Tấn công nguy hiểm
5357
Sút ngoài cầu môn
414
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
02
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B0T0 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ulytau Zhezkazgan (25 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kaisar Kyzylorda (29 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ulytau Zhezkazgan (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Kaisar Kyzylorda (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 3 (18%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ulytau Zhezkazgan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1968 | |
| Sân nhà | Gany Muratbayev Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 7300 |
| Ivan Azovskiy | HLV | Viktor Kumykov |
| Khu vực | Kyzylorda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.20 | 2.90 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.80 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.25 | 2.72 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.00 | 2.90 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 2.85 | 2.90 | 0.84 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.31 ↓ | 3.05 ↑ | 2.85 ↓ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.80 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.25 | 2.72 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.82 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.20 ↓ | 2.73 ↓ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.00 | 2.79 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.14 ↑ | 2.81 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.10 ↑ | 2.80 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.95 | 2.95 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.20 ↑ | 2.85 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.31 | 3.28 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.07 ↓ | 2.93 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 ↑ | 2.80 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 2.90 | 3.15 | 1.23 | 2.50 | 0.62 | 0.68 | 0.00 | 1.14 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.23 ↑ | 3.01 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.20 | 2.70 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.00 ↑ | 2.90 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.