Kết quả bóng đá trận Umea IK (W) vs Jitex DFF (W), 21:00 ngày 15/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 21:00 ngày 15/08/2026
Umea IK (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Jitex DFF (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Umea IK (W) | Phút | |
| Westbom L. M. 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| Fjallstrom E. | 50' | |
| Nygren A. 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| Forss A. | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 13 | 11 |
| Điểm | 6 | 1 | 13 | 14 |
Chủ = Umea IK (W) · Khách = Jitex DFF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Umea IK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Umea IK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 25 | 21 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 14 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 13 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 9 | - | - |
Jitex DFF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 23 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 16 | 10 | 8 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Umea IK (W) 10 (50%)Hòa 3 (15%)Jitex DFF (W) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Jitex DFF (W) | 0-4 (0-3) | Umea IK (W) | +0.5 | 3 | T |
| 18/10/25 | Umea IK (W) | 3-3 (1-1) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 09/08/25 | Jitex DFF (W) | 0-4 (0-3) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 28/09/24 | Umea IK (W) | 2-3 (0-2) | Jitex DFF (W) | - | - | B |
| 29/06/24 | Jitex DFF (W) | 2-3 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 02/09/23 | Umea IK (W) | 1-2 (1-1) | Jitex DFF (W) | - | - | B |
| 06/05/23 | Jitex DFF (W) | 3-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 16/10/21 | Jitex DFF (W) | 0-2 (0-2) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 01/05/21 | Umea IK (W) | 5-0 (3-0) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 13/05/15 | Jitex DFF (W) | 0-2 (0-2) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 19/10/14 | Umea IK (W) | 6-0 (2-0) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 13/04/14 | Jitex DFF (W) | 0-1 (0-0) | Umea IK (W) | +1.75 | 3 | T |
| 15/08/13 | Umea IK (W) | 1-3 (1-0) | Jitex DFF (W) | +1.25 | 3 | B |
| 07/06/13 | Jitex DFF (W) | 2-1 (1-0) | Umea IK (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/10/12 | Jitex DFF (W) | 1-1 (1-1) | Umea IK (W) | 0 | 3 | H |
| 19/05/12 | Umea IK (W) | 1-1 (0-0) | Jitex DFF (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/08/11 | Jitex DFF (W) | 1-3 (1-2) | Umea IK (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/11 | Umea IK (W) | 2-0 (1-0) | Jitex DFF (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/06/10 | Umea IK (W) | 1-2 (1-2) | Jitex DFF (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/10 | Jitex DFF (W) | 1-0 (1-0) | Umea IK (W) | +1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Umea IK (W)
TTHBBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Sjalevads IK (W) | 0-6 (0-2) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Husqvarna (W) | 1-2 (0-1) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Umea IK (W) | 1-1 (0-0) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Orebro Soder (W) | 1-0 (0-0) | Umea IK (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Umea IK (W) | 1-2 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Umea IK (W) | 0-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Alingsas (W) | 2-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Umea IK (W) | 2-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 2-3 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-1) | Umea IK (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Umea IK (W) | 4-1 (2-1) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Umea IK (W) | 2-2 (0-0) | Orebro (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Jitex DFF (W) | 0-4 (0-3) | Umea IK (W) | +0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Pitea IF (W) | 4-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Umea IK (W) | 1-4 (0-2) | Malmo (W) | - | - | B |
| 17/02/26 | Umea IK (W) | 0-0 (0-0) | Kristianstads DFF (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Sunnana SK (W) | 0-2 (0-2) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Pitea IF (W) | 2-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Elfsborg (W) | 1-0 (0-0) | Umea IK (W) | +1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Jitex DFF (W)
TTTTBBHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Ockero IF (W) | 0-4 (0-1) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Jitex DFF (W) | 1-0 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Jitex DFF (W) | 3-2 (1-2) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 18/06/26 | Jitex DFF (W) | 0-1 (0-1) | Orebro (W) | -1 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Jitex DFF (W) | 1-2 (1-1) | Enskede IK (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Sandvikens IF (W) | 0-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Jitex DFF (W) | 0-3 (0-2) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Jitex DFF (W) | 4-1 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | -1 | 3 | B |
| 01/05/26 | Jitex DFF (W) | 1-1 (1-0) | Husqvarna (W) | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Linkopings (W) | 1-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 17/04/26 | Jitex DFF (W) | 1-4 (0-2) | Vaxjo (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Alingsas (W) | 0-3 (0-2) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Jitex DFF (W) | 0-4 (0-3) | Umea IK (W) | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Jitex DFF (W) | 3-1 (0-0) | Orgryte (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | Jitex DFF (W) | 3-0 (1-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (2-0) | Jitex DFF (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Jitex DFF (W) | 1-4 (0-0) | Orebro Soder (W) | 0 | 3.25 | B |
| 08/11/25 | Mallbackens IF (W) | 0-4 (0-2) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
20
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Umea IK (W) (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Jitex DFF (W) (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Umea IK (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Jitex DFF (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Umea IK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | |
| Gammliavallen | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| UMEÅ | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.45 | 3.55 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.20 | 3.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.86 ↑ | 3.25 ↑ | 3.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.55 | - | - | - | 0.42 | 0.00 | 1.52 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.45 ↑ | 3.61 ↑ | - | - | - | 0.42 | 0.00 | 1.52 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Umea IK (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jitex DFF (W) | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).