Kết quả bóng đá trận UMECIT vs CD Arabe Unido, 08:30 ngày 09/08/2026
Liga Nacional de Ascenso (Panama) · 08:30 ngày 09/08/2026
UMECIT Sắp đá --:--:--
CD Arabe Unido
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 16 | 13 |
| Điểm | 1 | 1 | 9 | 15 |
Chủ = UMECIT · Khách = CD Arabe Unido
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UMECIT | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
UMECIT
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 7 | 3 | 28 | 20 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 6 | 18 | 1 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 13 | 14 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | - | - |
CD Arabe Unido
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 16 | 20 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 9 | 14 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 11 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
UMECIT 2 (22%)Hòa 4 (44%)CD Arabe Unido 3 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | CD Arabe Unido | 1-1 (0-0) | UMECIT | -0.25 | 2 | H |
| 20/01/26 | UMECIT | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 19/10/25 | CD Arabe Unido | 1-1 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 29/07/25 | UMECIT | 1-0 (0-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 10/03/25 | UMECIT | 0-1 (0-1) | CD Arabe Unido | - | - | B |
| 08/09/24 | CD Arabe Unido | 1-0 (0-0) | UMECIT | - | - | B |
| 11/03/24 | UMECIT | 0-0 (0-0) | CD Arabe Unido | - | - | H |
| 09/09/23 | CD Arabe Unido | 1-0 (1-0) | UMECIT | - | - | B |
| 05/03/23 | UMECIT | 1-1 (0-0) | CD Arabe Unido | - | - | H |
Thành tích gần đây — UMECIT
BHBHBHHTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | UMECIT | 1-2 (1-1) | CD Olimpia | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Tauro FC | 1-1 (0-1) | UMECIT | - | - | H |
| 30/07/26 | UMECIT | 1-2 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Alianza FC (PAN) | 0-0 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 16/05/26 | UMECIT | 0-3 (0-1) | Plaza Amador | - | - | B |
| 11/05/26 | Plaza Amador | 2-2 (1-1) | UMECIT | - | - | H |
| 07/05/26 | Union Cocle | 1-1 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | UMECIT | 5-2 (2-2) | Tauro FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Plaza Amador | 2-2 (0-0) | UMECIT | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | CD Arabe Unido | 1-1 (0-0) | UMECIT | -0.25 | 2 | H |
| 14/04/26 | Sporting San Miguelito | 2-2 (1-0) | UMECIT | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 29/03/26 | Veraguas FC | 1-4 (1-0) | UMECIT | - | - | T |
| 24/03/26 | UMECIT | 1-0 (0-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 17/03/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Union Cocle | - | - | H |
| 09/03/26 | CA Independente | 1-1 (0-1) | UMECIT | - | - | H |
| 01/03/26 | UMECIT | 3-0 (1-0) | CD Universitario | - | - | T |
| 21/02/26 | San Francisco FC | 2-1 (0-1) | UMECIT | - | - | B |
| 12/02/26 | Tauro FC | 3-1 (1-1) | UMECIT | - | - | B |
| 08/02/26 | UMECIT | 2-2 (1-1) | Sporting San Miguelito | - | - | H |
Thành tích gần đây — CD Arabe Unido
BHBHHBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | CD Arabe Unido | 0-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | B |
| 25/07/26 | CD Arabe Unido | 2-2 (2-0) | Plaza Amador | - | - | H |
| 03/05/26 | CD Arabe Unido | 0-3 (0-0) | Plaza Amador | - | - | B |
| 26/04/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (2-0) | CD Arabe Unido | -0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | CD Arabe Unido | 1-1 (0-0) | UMECIT | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Tauro FC | 4-0 (0-0) | CD Arabe Unido | - | - | B |
| 06/04/26 | CD Arabe Unido | 1-0 (0-0) | Sporting San Miguelito | - | - | T |
| 31/03/26 | CD Arabe Unido | 2-0 (1-0) | CA Independente | - | - | T |
| 22/03/26 | CD Arabe Unido | 1-0 (0-0) | CD Universitario | - | - | T |
| 14/03/26 | San Francisco FC | 0-1 (0-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 10/03/26 | CD Arabe Unido | 2-3 (1-2) | Veraguas FC | - | - | B |
| 02/03/26 | Herrera FC | 2-1 (1-1) | CD Arabe Unido | - | - | B |
| 23/02/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | B |
| 13/02/26 | Plaza Amador | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | B |
| 08/02/26 | CD Arabe Unido | 1-0 (0-0) | Tauro FC | - | - | T |
| 02/02/26 | Sporting San Miguelito | 0-2 (0-1) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 25/01/26 | CD Arabe Unido | 2-2 (0-2) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 20/01/26 | UMECIT | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | B |
| 09/11/25 | CD Arabe Unido | 4-1 (2-1) | Tauro FC | - | - | T |
| 02/11/25 | Alianza FC (PAN) | 1-2 (1-1) | CD Arabe Unido | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B3T3 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UMECIT (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
CD Arabe Unido (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
UMECIT (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
CD Arabe Unido (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UMECIT | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.90 | 1.06 | 2.00 | 0.74 | 1.02 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.10 ↑ | 3.10 ↑ | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.63 | 2.80 | 0.73 | 2.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 2.63 | 3.00 ↑ | 0.69 ↓ | 2.00 | 0.64 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.05 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 2.90 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 2.95 | 3.55 | 0.96 | 2.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↑ | 2.95 | 3.10 ↓ | 0.84 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 2.73 | 2.82 | 0.99 | 2.00 | 0.75 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.21 ↓ | 2.83 ↑ | 3.21 ↑ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.87 | 2.80 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.60 ↓ | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 2.97 | 2.64 | 0.96 | 2.00 | 0.79 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.14 ↑ | 3.00 ↑ | 0.94 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.85 | 2.80 | 0.51 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 ↑ | 0.49 ↓ | 1.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.76 | 0.54 | 1.50 | 1.30 | 1.37 | 0.75 | 0.52 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.08 ↑ | 3.09 ↓ | 0.63 ↑ | 1.75 | 1.12 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.70 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↑ | 3.10 ↓ | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.75 | 2.80 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 2.90 ↑ | 3.00 ↑ | 0.44 ↓ | 1.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UMECIT | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CD Arabe Unido | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).